Tờ rơiTờ 1 · Các gian đồ ăn ở lễ hội
Mặt sau tờ rơi lễ hội trường みどり: các gian đồ ăn.
みどり
| 店 | たべもの・のみもの | ねだん | 時間 | ばしょ |
|---|---|---|---|---|
| B | ベトナムの | 300円 | 11:00~15:00 | にわ |
| B · Bánh mì Việt Nam · 300 yên · 11:00–15:00 · sân | ||||
| G | やきそば | 400円 | 11:00~16:00 | にわ |
| G · Mì xào · 400 yên · 11:00–16:00 · sân | ||||
| H | たこやき | 350円 | 12:00~16:00 | 体育館の |
| H · Bánh bạch tuộc · 350 yên · 12:00–16:00 · trước nhà thể chất | ||||
| I | コーヒー・こうちゃ | 150円 | 10:00~17:00 | 図書館の |
| I · Cà phê, trà đen · 150 yên · 10:00–17:00 · trước thư viện | ||||
Câu 1
ヒネさんは
Xem phim xong, Hine mua cà phê rồi mua bánh bạch tuộc. Tất cả bao nhiêu?
Bẫy150 + 350, quên giảm giá. Mua đồ uống trước rồi thì bánh rẻ đi 50.
Bằng chứng150 + (350 − 50) = 450. Dòng ※ đầu: mua đồ uống thì
たこやき rẻ 50 yên. BẫyGiảm 100 yên là nhiều quá. Chỉ giảm 50.
BẫyChỉ tính bánh sau khi giảm, quên tiền cà phê.
Câu 2
ワンさんは
Xem phim xong (sau 3 giờ), ワン muốn ăn gì đó ở một gian ngoài sân. Món nào rẻ nhất?
BẫyRẻ, nhưng gian B đóng lúc 15:00 — phim xong là hết giờ bán.
Bằng chứngGian G mở tới 16:00, từ 2 giờ chiều còn 400 − 150 = 250 yên. Rẻ nhất trong các gian ngoài sân còn mở.
BẫyGian H ở trước nhà thể chất, không ở ngoài sân.
BẫyCà phê là đồ uống, và gian I ở trước thư viện.
