Tờ đềĐọc chữ Hán
Sáng Chủ nhật, xe buýt đêm từ Kyoto vừa về tới. Hine pha một ấm trà, mở tờ đề chữ Hán đầu tiên.
もんだい
Câu 1
毎朝 学校まで
BẫyThiếu
っ: 学校 có một nhịp ngắt giữa が và こ. BẫyThiếu
う ở cuối: こう là âm dài. Đáp ánが・っ
・こ・う, bốn nhịp: có っ, có âm dài. Bẫyかっこう là một từ khác (dáng vẻ).
学 có dấu ゛.
毎朝
Sáng nào tôi cũng đi bộ tới trường.
Câu 2
駅の 北口で
BẫyHai chữ ghép lại thì
くち thường đục thành ぐち: 北口, 入口. Đáp án北 +
口 → きたぐち: くち đục thành ぐち. BẫyDấu
゛ đặt nhầm chỗ: 北 vẫn là た. Bẫyほく là âm Hán của
北, dùng ở từ khác. Từ này đọc âm Nhật: きた.
駅の
Tôi đang đợi ở cửa bắc nhà ga.
Câu 3
六百円の
BẫyGhép từng chữ thì ra
ろく + ひゃく, nhưng 6 + trăm biến âm thành ろっぴゃく. Bẫyびゃく là của
三百, không phải 600. BẫyCó
っ rồi thì ひ chuyển thành ぴ: ろっぴゃく. Đáp ánろっぴゃく — giống
八百: có っ, và ひ thành ぴ.
六百円の
Tôi đã mua quyển vở giá 600 yên.
Câu 4
あの 大きい
Đáp ánお・お
・き・い: âm "ô" dài của từ này viết bằng hai chữ お. BẫyÂm dài của
大きい viết おお, không viết おう như 学校. BẫyThiếu một
お: từ này có bốn nhịp. Bẫyき không có dấu
゛.
あの
Toà nhà lớn kia là thư viện.
Câu 5
来週の
BẫyThiếu
う: しゅう là âm dài. Đáp ánらい・しゅ
・う — giống 今週, 毎週. Bẫyしゅう ở đây không có dấu
゛. Bẫyしょう (chữ
ょ nhỏ) khác しゅう (chữ ゅ nhỏ) — nhìn kỹ chữ nhỏ.
来週の
Thứ Sáu tuần sau có bài kiểm tra.
Câu 6
外国の
BẫyGhép âm Nhật của từng chữ (
外, 国) — từ này đọc âm Hán cả hai chữ. Bẫyこく không có dấu
゛. BẫyThiếu
゛ ở đầu: 外. Đáp ánがい・こく — "ngoại quốc", đọc âm Hán cả hai chữ.
外国の
Tôi có nhiều bạn người nước ngoài.
Câu 7
試験は 12月六日です。
Đáp án六日. Ngày 1–10 có cách đọc riêng:
ついたち, ふつか, みっか, よっか, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか. BẫyNgày trong tháng từ 1 tới 10 không đọc theo kiểu số +
にち. BẫyLẫn với
六つ (sáu cái). BẫyThừa
っ: むいか chỉ có ba nhịp.
試験は 12月
Kỳ thi là ngày 6 tháng 12.
