Tin nhắnTin nhắn của Tanaka
Tối thứ Hai, sau ca làm thêm, Hine nhận được tin nhắn này.
Câu 1
ヒネさんは
Hine muốn đi ăn ramen. Hine phải làm gì, hạn chót khi nào?
BẫyThứ Bảy là ngày đi ăn, không phải hạn trả lời.
Bằng chứngCâu cuối:
金曜日までに… メールを ください. Bẫy7 giờ là giờ hẹn gặp tối thứ Bảy, không phải hạn gửi mail.
Bẫyひまわりのみんな = mọi người ở cửa hàng
ひまわり. Tới cửa hàng không phải việc cần làm để được đi.
Câu 2
土曜日の
Tối thứ Bảy, Hine tới đâu trước tiên?
BẫyTối thứ Bảy là đi ăn với mọi người, không phải đi làm.
Bằng chứng7時に駅の
前で 会いましょう — gặp nhau ở trước ga trước. BẫyCó tới quán ramen, nhưng sau khi gặp nhau ở ga.
BẫyTin nhắn không nhắc tới nhà Tanaka.
