Bài 1· Tai năm hai · tháng Tư–Sáu· 12 phút

Đề nghe N4 khác N5 chỗ nào

Tuần đầu năm hai, trời mát, gió xuân lùa qua cửa sổ phòng 202. Hine mở phần nghe của đề mẫu N4: câu đầu cô nghe kịp, tới câu thứ ba người ta nói nhanh hơn hẳn đề N5. Bốn dạng đề vẫn y như năm ngoái — cái khác nằm ở tốc độ, ở lời nói thân mật, và ở mấy giây đọc lựa chọn mà nhiều người bỏ phí.

  • Phần nghe N4 dài 35 phút, vẫn 4 dạng như N5, khoảng 28 câu
  • Hội thoại dài hơn, nhanh hơn, nhiều lời thân mật
  • Dạng hiểu điểm chính: lựa chọn in sẵn trên đề, có vài giây để đọc trước
  • Thử mỗi dạng một câu

Thứ Hai 19/4/2027, 9 giờ tối · phòng 202

Tuần đầu năm hai, Hine mở phần nghe của đề mẫu N4. Câu đầu cô nghe kịp, tới câu thứ ba thì người ta nói nhanh hơn hẳn đề N5.

Nhắc lại4 dạng đề nghe, mỗi câu chỉ nghe một lầnDạy chính ở: Nghe hiểu N5 · bài 1

Phần nghe N4 vẫn đủ 4 dạng như N5: かだいりかい (hiểu yêu cầu), ポイントりかい (hiểu điểm chính), はつわひょうげん (chọn câu nói), そくじおうとう (đáp nhanh). Mỗi câu chỉ phát một lần, không nghe lại.

Nhắc trướcCấu trúc cả đề, điểm đậu, điểm liệtDạy chính ở: Luyện đọc hiểu N4 · bài 1

Đề N4 chấm hai phần: chữ, từ, ngữ pháp và đọc (0–120 điểm), phần nghe (0–60 điểm). Phần nghe dưới 19 điểm là liệt, dù tổng đủ 90/180. Bài mở của Luyện đọc hiểu N4 kể kỹ.

Cảnh 1 · Đề nghe có gì

35 phút, 28 câu, bốn dạng

DạngSố câuLàm gì
Hiểu yêu cầu課題理解かだいりかい8Nghe hội thoại, chọn việc người đó phải làm (tranh hoặc chữ). Câu hỏi đọc trước và đọc lại sau lời thoại.
Hiểu điểm chínhポイント理解りかい7Nghe để tìm lý do, điểm chính. Lựa chọn in sẵn trên đề, có vài giây để đọc trước khi nghe.
Chọn câu nói発話表現はつわひょうげん5Nhìn tranh, nghe tình huống, chọn câu người có mũi tên nên nói. 3 lựa chọn, chỉ nghe, không in.
Đáp nhanh即時応答そくじおうとう8Nghe một câu ngắn, chọn câu đáp hợp. 3 lựa chọn, không tranh, không in.

Nguồn: jlpt.jp (cấu trúc đề N4, thời gian phần nghe) · số câu: bảng của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (12/2020), đối chiếu open-exam-prep.com (12/10)

Cảnh 2 · Thử mỗi dạng

Thử mỗi dạng một câu

Bốn câu, mỗi dạng một câu, đọc chậm hơn đề thật một chút. Nghe một lần rồi chọn — xong mới mở lời thoại.

Câu 1

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Ở lớp học, nữ sinh viên hỏi thầy về bài kiểm tra ngày mai.

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫn男おとこの 先生せんせいと 女おんなの 学生がくせいが 話はなして います。Thầy giáo và nữ sinh viên đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏi女おんなの 学生がくせいは 明日あした 何なにを 持もって いきますか。Ngày mai nữ sinh viên mang gì đi?
  3. Người phụ nữ先生せんせい、明日あしたの テストは 辞書じしょを 持もって きても いいですか。Thưa thầy, bài kiểm tra ngày mai em mang từ điển được không ạ?
  4. Người đàn ông辞書じしょは だめです。えんぴつと けしゴムを 持もって きて ください。Từ điển thì không được. Mang bút chì và tẩy nhé.
  5. Người phụ nữ教科書きょうかしょは?Còn sách giáo khoa ạ?
  6. Người đàn ông教科書きょうかしょも いりません。Sách giáo khoa cũng không cần.

Đáp án: 2 · えんぴつと けしゴム · bút chì và tẩy

Câu 2

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Ở cửa hàng, nhân viên giới thiệu một cái túi.

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫn店みせで 男おとこの 人ひとと 女おんなの 人ひとが 話はなして います。Ở cửa hàng, người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏi女おんなの 人ひとは どうして この かばんを 買かいませんか。Vì sao người phụ nữ không mua cái túi này?
  3. Người đàn ôngこの かばん、どうですか。軽かるくて 人気にんきが ありますよ。Cái túi này thì sao ạ? Nhẹ, lại được nhiều người thích lắm.
  4. Người phụ nữいい 色いろですね。でも、ちょっと 小ちいさいですね。パソコンが 入はいりません。Màu đẹp nhỉ. Nhưng hơi nhỏ. Không bỏ vừa máy tính.
  5. Người đàn ôngそうですか。値段ねだんも 安やすいですけど…。Vậy ạ. Giá cũng rẻ nữa mà…
  6. Người phụ nữええ。でも、パソコンは 毎日まいにち 持もって いくので。Vâng. Nhưng ngày nào tôi cũng mang máy tính đi.

Đáp án: 4 · 小ちいさくて パソコンが 入はいらないから · vì nhỏ, không bỏ vừa máy tính

Câu 3

Chọn câu nói · 発話表現

Ở nhà ga, bạn không biết đi tàu nào.

Ở nhà ga, một người phụ nữ (mũi tên chỉ cô ấy) đứng trước bản đồ tuyến tàu, quay sang nhân viên nhà ga đứng cạnh cửa soát vé.

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề駅えきで 行いきかたが わかりません。えきの 人ひとに なんと いいますか。Ở nhà ga bạn không biết đường đi. Bạn nói gì với nhân viên nhà ga?
  2. Lựa chọn 1すみません、さくら駅えきへ 行いきましょうか。Xin lỗi, chúng ta đi ga Sakura nhé?
  3. Lựa chọn 2 · đúngすみません、さくら駅えきへ 行いきたいです。何番線なんばんせんですか。Xin lỗi, tôi muốn đi ga Sakura. Tuyến số mấy ạ?
  4. Lựa chọn 3さくら駅えきは どうでしたか。Ga Sakura thế nào?

Câu 4

Đáp nhanh · 即時応答

Ở chỗ làm, một đồng nghiệp xong ca, chào bạn để về.

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Người đàn ôngお先さきに 失礼しつれいします。Tôi xin phép về trước.
  2. Lựa chọn 1いってらっしゃい。Đi nhé (rồi về).
  3. Lựa chọn 2おかえりなさい。Anh về rồi à.
  4. Lựa chọn 3 · đúngおつかれさまでした。Anh vất vả rồi.

Cảnh 3 · Mẹo nghe của Hine

Đọc trước những gì đề cho đọc

Đề N4 khoảng 28 câu trong 35 phút: 8 · 7 · 5 · 8 (số câu theo số Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản công bố từ 12/2020; jlpt.jp chỉ đăng trong ảnh). Câu nào cũng chỉ nghe một lần, nên mọi giây trước khi người ta nói đều quý.

  1. Dạng hiểu điểm chính có vài giây đọc lựa chọn: đừng bỏ phí.
  2. Dạng hiểu yêu cầu: câu hỏi được đọc trước — nhớ ngay "ai" và "làm gì".
  3. Dạng chọn câu nói, đáp nhanh: không có chữ in, chỉ 3 lựa chọn — nghe hết cả ba rồi mới chọn.
  4. Lỡ một câu thì cho qua, dồn sức nghe câu sau.

選択肢せんたくしを 先さきに 読よんで ください。

Hãy đọc trước các lựa chọn. — việc đầu tiên khi tờ đề có in lựa chọn.

一回いっかいしか 聞きけません。

Chỉ được nghe một lần. — luật của cả phần nghe.

Hine: Câu thứ ba mình lỡ mất vì còn mải nghĩ câu thứ hai — từ hôm nay câu nào qua là cho qua.

Cảnh 4 · Bài sau

0/4 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Chỉ được nghe một lần.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauKhi người ta nói thân mậtワン nói không です, không か: câu nào là câu hỏi?

Bài này 4 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N4