Bài 10· Hiểu điểm chính (ポイント理解) · tháng Tám–Chín· 15 phút

Nghe đúng điều được hỏi

ワン vừa đi chơi xa về, kể kỳ nghỉ hè: đi đâu, khi nào, với ai, hết bao nhiêu tiền. Một câu chuyện có đủ mọi thứ — nhưng câu hỏi chỉ hỏi MỘT điều. Nghe hết thì rối; nghe đúng chỗ thì dễ.

  • Khoanh từ hỏi khi nghe câu hỏi: いつ (khi nào), どこ (ở đâu), だれと (với ai), いくら (bao nhiêu tiền)
  • Bỏ qua thông tin không được hỏi
  • Ghi chú nhanh một chữ

Thứ Bảy 19/9, chiều · quán cà phê gần ga わかばだい (còn kỳ nghỉ hè, lớp học lại từ cuối tháng Chín)

ワン vừa đi chơi xa về, kể kỳ nghỉ hè: đi đâu, khi nào, với ai, hết bao nhiêu tiền. Câu hỏi chỉ hỏi một điều.

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Nghe trước, chưa tính điểm

Câu này nghe bao nhiêu lần cũng được. Chọn xong, mở lời thoại xem mình nghe sót chỗ nào.

Câu 0

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiワンさんは なつやすみに どこへ いきましたか。Nghỉ hè ワン đã đi đâu?
  2. ワンなつやすみに ほっかいどうへ いったよ。Nghỉ hè mình đi Hokkaido đấy.
  3. Hineいいね。いつ?Thích thế. Khi nào?
  4. ワンはちがつの はじめ。Đầu tháng Tám.

Đáp án: 1 · ほっかいどう · Hokkaido

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Khoanh từ hỏi, bỏ qua phần còn lại

Câu chuyện kể đủ thứ, câu hỏi chỉ hỏi một. Lần đọc câu hỏi đầu tiên: khoanh từ hỏi — いつ, どこ, だれと, いくら, なに. Khi nghe, chỉ ghi chỗ trả lời từ đó.

  1. いつ → ngày, giờ, mùa · どこ → nơi chốn · だれと → người đi cùng · いくら → giá · なに → đồ vật, món.
  2. Ghi chú một chữ: số, chữ cái đầu — không chép cả câu.
  3. Thông tin khác (giá khi đề hỏi người, ngày khi đề hỏi nơi) là nhiễu, bỏ qua.
  4. Có hai thông tin cùng loại (hai giá, hai ngày) thì nghe kỹ cái nào khớp câu hỏi.

だれと いきましたか。

Đã đi cùng ai? — chỉ cần bắt người: あねと (với chị gái).

ホテルは 2まんえん、ひこうきは 3まんえんだったよ。

Hai giá trong một câu: đề hỏi vé máy bay hay khách sạn?

Hine: ワン kể một mạch mười phút. Mình chỉ ghi được chữ "chị" ở góc giấy — mà đề hỏi đúng chữ đó.

Cảnh 3 · Nghe như thi

5 câu, nghe một lần

Đọc tình huống và các lựa chọn trước, rồi bấm Nghe. Như đề thật: mỗi câu nghe một lần, trả lời xong mới mở lời thoại.

Câu 1

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiワンさんは だれと いきましたか。ワン đã đi cùng ai?
  2. ワンほっかいどうへ いったよ。あねと いっしょに。Mình đi Hokkaido. Cùng chị gái.
  3. Hineおかあさんも?Mẹ cũng đi à?
  4. ワンううん、母ははは ちゅうごくに いるよ。あねと ふたりで。Không, mẹ mình ở Trung Quốc. Hai chị em thôi.

Đáp án: 3 · おねえさんと · với chị gái

Câu 2

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiワンさんは なんにちに かえりましたか。ワン về vào ngày bao nhiêu?
  2. ワンはちがつ ついたちに いって、いつかに かえったよ。Mình đi ngày 1 tháng Tám, về ngày 5.
  3. Hineたのしかった?Vui không?
  4. ワンうん、とても。Ừ, vui lắm.

Đáp án: 3 · いつか · ngày 5

Câu 3

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiひこうきの きっぷは いくらでしたか。Vé máy bay bao nhiêu tiền?
  2. ワンホテルは 2まんえん、ひこうきは 3まんえんだったよ。Khách sạn 20.000 yên, máy bay 30.000 yên.
  3. Hineたかいね。Đắt nhỉ.

Đáp án: 2 · 3まんえん · 30.000 yên

Câu 4

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiワンさんは ほっかいどうで なにを たべましたか。Ở Hokkaido ワン đã ăn gì?
  2. ワンラーメンを たべたかったけど、みせが やすみだった。だから、かにを たべたよ。Mình muốn ăn ramen mà quán nghỉ. Nên mình ăn cua.

Đáp án: 4 · かに · cua

Câu 5

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiワンさんは どこで おみやげを かいましたか。ワン mua quà ở đâu?
  2. ワンこれ、おみやげ。くうこうで かったよ。Quà của cậu đây. Mình mua ở sân bay.
  3. Hineありがとう! えきで?Cảm ơn! Ở nhà ga à?
  4. ワンううん、くうこう。Không, ở sân bay.

Đáp án: 2 · くうこう · sân bay

Cảnh 4 · Bài sau

0/5 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

đã đi cùng ai?

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNghe thấy nhưng bị phủ định

Bài này 5 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N5