Bài 11· Hiểu điểm chính (ポイント理解) · tháng Tám–Chín· 15 phút

Nghe thấy nhưng bị phủ định

Ngày nghỉ giữa tuần, ông Yamada ghé quầy kể chuyện cháu tới chơi — kể nhầm rồi sửa lại. Từ nghe thấy rõ nhất chưa chắc là đáp án: じゃなくて, 〜ませんでした ở cuối câu lật ngược tất cả.

  • Nghe ra じゃなくて (không phải… mà), 〜ませんでした (đã không…) ở cuối câu
  • Từ được nghe thấy chưa chắc là đáp án
  • Nghe tới hết câu rồi mới chọn

Thứ Ba 22/9, ngày nghỉ · quầy ひまわり

Ông Yamada kể cháu tới chơi dịp nghỉ, kể nhầm rồi sửa lại.

Nhắc lạiじゃありません, ませんでしたDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 2 và tập "Hôm qua tôi đã…"

じゃありません (không phải), 〜ませんでした (đã không…) — phủ định nằm ở CUỐI câu tiếng Nhật.

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Nghe trước, chưa tính điểm

Câu này nghe bao nhiêu lần cũng được. Chọn xong, mở lời thoại xem mình nghe sót chỗ nào.

Câu 0

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiまごは なんようびに きましたか。Cháu đến vào thứ mấy?
  3. Ông Yamadaまごは どようびに きました。あ、どようびじゃなくて、にちようびです。Cháu tôi đến hôm thứ Bảy. À, không phải thứ Bảy, Chủ nhật.

Đáp án: 2 · にちようび · Chủ nhật

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Nghe tới hết câu

Tiếng Nhật để phủ định ở CUỐI câu. Nghe thấy すし chưa biết là ăn hay không ăn — phải chờ tới たべました hay たべませんでした. Và じゃなくて (không phải… mà) xoá ngay từ vừa nói.

  1. A じゃなくて B: gạch A, chọn B.
  2. Nghe danh từ rồi đợi đuôi động từ: 〜ました (có) hay 〜ませんでした (không).
  3. 〜たかったです (đã muốn…) chưa chắc đã làm — nghe câu sau でも.
  4. Lựa chọn có từ nghe rõ nhất thường là bẫy của dạng này.

どようびじゃなくて、にちようびです。

Không phải thứ Bảy mà là Chủ nhật — chọn にちようび.

すしを つくりましたが、まごは たべませんでした。

Làm sushi, nhưng cháu không ăn — đuôi ませんでした.

Hine: Ông Yamada kể nhầm mấy lần liền, cười bảo "già rồi". Mình học được: chưa nghe hết câu thì đừng vội gật.

Cảnh 3 · Nghe như thi

5 câu, nghe một lần

Đọc tình huống và các lựa chọn trước, rồi bấm Nghe. Như đề thật: mỗi câu nghe một lần, trả lời xong mới mở lời thoại.

Câu 1

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiまごは なんで きましたか。Cháu đến bằng gì?
  3. Ông Yamadaまごは でんしゃで… いいえ、でんしゃじゃなくて、バスで きました。Cháu tôi đi tàu… à không, không phải tàu, đi xe buýt.

Đáp án: 2 · バス · xe buýt

Câu 2

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiまごは なんさいですか。Cháu bao nhiêu tuổi?
  3. Ông Yamadaまごは ななさい… じゃなくて、はっさいです。Cháu tôi bảy tuổi… à không, tám tuổi.
  4. Hineはっさいですか。Tám tuổi ạ.

Đáp án: 3 · 8さい · 8 tuổi

Câu 3

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiまごは なにを たべましたか。Cháu đã ăn gì?
  3. Ông Yamadaすしを つくりましたが、まごは たべませんでした。ハンバーグを たべました。Tôi làm sushi nhưng cháu không ăn. Cháu ăn hamburger.

Đáp án: 4 · ハンバーグ · hamburger

Câu 4

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiふたりは どこへ いきましたか。Hai ông cháu đã đi đâu?
  3. Ông Yamadaどうぶつえんへ いきたかったです。でも、あめでしたから、いきませんでした。としょかんへ いきました。Tôi muốn đi sở thú. Nhưng trời mưa nên không đi. Hai ông cháu đi thư viện.

Đáp án: 2 · としょかん · thư viện

Câu 5

Hiểu điểm chính · ポイント理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu dẫnおとこの ひとと おんなの ひとが はなして います。Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
  2. Đề · câu hỏiまごは いつ かえりますか。Khi nào cháu về?
  3. Hineおまごさんは きょう かえりますか。Cháu ông hôm nay về ạ?
  4. Ông Yamadaいいえ、きょうじゃなくて、あした かえります。Không, không phải hôm nay, mai mới về.

Đáp án: 2 · あした · ngày mai

Cảnh 4 · Bài sau

0/5 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

không phải thứ Bảy, mà là Chủ nhật

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 3 · Sáu câu điểm chính

Bài này 5 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N5