Tập 45· Tháng Mười Một · Đếm ngược, văn viết· 22 phút
一瞬たりともBài giảng trên lớp
Sáu giờ chiều thứ Tư, mưa lạnh, khoảng 10 độ. Buổi học nội bộ về an toàn sau mùa bão: một luật sư bên ngoài giảng về luật du lịch và trách nhiệm của công ty. Hine ghi chép, nhận ra giọng giảng giống bài nghe dạng bài giảng trong đề N1; Nakamura ngồi cạnh ngủ gật. Ghi vội, Hine chép một câu "không một ai" bằng nhầm たりとも.
- ~たりとも (dù chỉ một… cũng không): いちにちたりとも やすめない (không được nghỉ dù chỉ một ngày)
- ~だに (chỉ… thôi cũng; ngay cả… cũng không; chỉ cần nhận ra khi đọc): かんがえるだに おそろしい (chỉ nghĩ thôi cũng thấy sợ)
- ~として~ない (không một… nào): ひとりとして おくれた ひとは いない (không một ai đến muộn)
Cảnh 1 · Thứ Tư 20/11, 6 giờ chiều
Phòng họp lớn, 6 giờ chiều
Nghe như một bài giảng trong đề nghe N1. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

- Sáu giờ chiều, ngoài cửa kính mưa lạnh rơi đều. Phòng họp lớn kín chỗ. Hine ngồi hàng giữa, mở sổ; Nakamura ngồi bên cạnh.
Nhân viên
皆さん、
お疲れさまです。 本日は 弁護士の 先生に、 旅行業法と 会社の 責任について お話いただきます。 Mọi người vất vả rồi. Hôm nay luật sư sẽ nói với chúng ta về luật kinh doanh du lịch và trách nhiệm của công ty.
Người giảng
安全については、
一瞬たりとも 気を 抜いてはいけない。 Về an toàn, không được lơ là dù chỉ một khoảnh khắc.
一人として、
事故を 起こしたいと 思う 社員はいない。 しかし、 事故は 起こるのです。 Không một nhân viên nào muốn gây tai nạn. Nhưng tai nạn vẫn xảy ra.
- Hine ghi thật nhanh. Giọng giảng chậm, đều, câu dài — giống hệt bài nghe dạng bài giảng trong đề N1.
Hine
一人たりとも、
事故を 起こしたいと 思う 社員はいない…。 nói nhầm
"Dù chỉ một người cũng không có nhân viên nào muốn gây tai nạn…"
…
違う。 先生は 「一人として」と 言った。 「たりとも」は 気を「 抜いてはいけない」 みたいな、 禁止の ときだ。 …Không phải. Luật sư nói "一人として". "たりとも" dùng khi cấm, kiểu "không được lơ là".
Người giảng
一円たりとも
無駄に できない、 と 考える 会社こそ、 安全には お金を 使うべきです。 Chính công ty nghĩ "không được phí dù chỉ một yên" mới càng nên chi tiền cho an toàn.
- Hine liếc sang: Nakamura gục đầu ngủ gật, bút vẫn kẹp trong tay.
Người giảng
台風の
夜の ことは、 考えるだに 恐ろしい。 だからこそ、 準備が 要るのです。 Chuyện đêm bão, chỉ nghĩ thôi đã thấy sợ. Chính vì thế mới cần chuẩn bị.
Nhân viên
最後に、
質問は ありますか。… はい、 ヒネさん。 Cuối cùng, có ai muốn hỏi gì không? …Vâng, mời chị Hine.
Hine
本日は
ありがとう ございました。 天候で 便が 欠航した 場合も、 会社の 責任に なるのでしょうか。 Cảm ơn luật sư hôm nay ạ. Trường hợp chuyến bay bị huỷ vì thời tiết thì cũng là trách nhiệm của công ty ạ?
Người giảng
いい
質問ですね。 それは 次回、 詳しく お話ししましょう。 Câu hỏi hay. Chuyện đó lần sau tôi sẽ nói kỹ.
- Tối về phòng 202, Hine viết nhật ký.
Hine
あの
台風の 夜の ことは、 思い出すだに 冷や汗が 出る。 Đêm bão ấy, chỉ nhớ lại thôi đã toát mồ hôi lạnh.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~すら · ~でさえ
- N +
すら / N + でさえ: ngay cả… (cũng); dùng được cả văn nói. - Hay đi với vế phủ định:
すら しらない (đến cả… cũng không biết).
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| N + | Ngay cả chuyên gia cũng không hiểu. |
| N + | Đến cả tên cũng không biết. |
Hay nhầm すら,
Mẫu 1 · 1 + đơn vị đếm +
Tiếng Việt nói "dù chỉ một… cũng không được". Tiếng Nhật dùng "một + đơn vị đếm + たりとも", vế sau là cấm hoặc không thể.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "dù chỉ một yên" ở cuối câu Việt; câu Nhật để できない ở cuối.
Công thức
いち + đơn vị đếm + たりともV ない / V てはいけない
Tiếng Việt để "dù chỉ một yên" ở cuối; tiếng Nhật để いちえんたりとも lên đầu.
一日たりとも
Hine mách nhỏ: Mình nhận ra たりとも bằng hai dấu: trước nó luôn là "một" (いち, ひと), sau nó là lời cấm hay "không thể". Câu chỉ kể "không có ai" thì mình dùng として.
一人たりとも、
一人として、
たりとも nhấn "không được phép" (thường đi với ~てはいけない, できない); として~ない là "không có" (miêu tả).
Mẫu 2 · V(từ điển) / N +
Tiếng Việt nói "chỉ nghĩ thôi đã…", "ngay cả tưởng tượng cũng không". Tiếng Nhật văn viết dùng だに, chỉ với vài từ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "anh ấy vô địch" ở cuối câu Việt; câu Nhật để しなかった ở cuối.
Công thức
(chuyện) とは、N / V + だに(おそろしい / V ない)
Như すら, でさえ nhưng giọng văn viết; gặp trong bài giảng, xã luận, tiểu thuyết.
あの
彼のだに
彼の
すら, でさえ là "ngay cả" thông thường; だに là văn viết, chỉ đi với vài từ: そうぞうだに (ngay cả tưởng tượng), かんがえるだに (chỉ nghĩ thôi), ゆめにだに (ngay cả trong mơ).
Mẫu 3 · 1 + đơn vị đếm +
Tiếng Việt nói "không một… nào". Tiếng Nhật dùng "một + đơn vị đếm + として" với vế phủ định, để kể sự thật.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "giống ngày nào" ở cuối câu Việt; câu Nhật để ない ở cuối.
Công thức
いち + đơn vị đếm + としてN + は / がない / いない
"Không… nào" của tiếng Việt chia hai đầu; tiếng Nhật gói vào として + ない.
一人として
Nhắc lại~すら · ~でさえ · ngay cảDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Ngay cả chữ quen
Ngữ pháp N2 tập 41 —
6 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: むだ, ゆうしょう, おそろしい, ひやあせ, りょこうぎょうほう, てんこう, せんもんか
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:一瞬たりとも
気を 抜くな kiểu khẩu hiệu an toàn ở công trường, nhà xưởng: "không được lơ là dù một khoảnh khắc". - màn hình điện tử:想像だにしなかった
câu trong bài phỏng vấn, tin thể thao: "chưa từng tưởng tượng nổi".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ghi chép ba câu chốt của buổi học
Như Hine trong buổi học an toàn: một lời cấm tuyệt đối, một câu "không một… nào", một câu "chỉ nghĩ thôi đã…". Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
研修
Ghi chép buổi học nội bộ
~たりとも · tập 45
~として~ない · tập 45
~だに · tập 45
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
安全については、
Về an toàn, không được lơ là dù chỉ một khoảnh khắc. (người giảng)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
油断大敵。Lơ là là kẻ thù lớn nhất. Thành ngữ Nhật.
