Tập 17· Tháng Sáu – Bảy · Tour đầu tiên tự làm· 22 phút
光栄の至り Khách hài lòng
Mười giờ sáng thứ Ba, trời nắng, khoảng 30 độ. Đoàn công ty Việt Nam về nước, gửi email cảm ơn: dời Kyoto một ngày mà ai cũng vui. Hine soạn thư trả lời; chị Kimura chỉ cách dùng こうえいのいたり (vô cùng vinh hạnh) đúng chỗ, vì bản nháp đầu Hine ghép の いたり với một tính từ.
- ~のいたり (vô cùng (cảm xúc trang trọng)): こうえいのいたりです (vô cùng vinh hạnh)
- ~のきわみ (cực điểm của…): ぜいたくのきわみ (sự xa xỉ tột độ)
- ~きわまる / ~きわまりない (hết sức, cực kỳ): しつれい きわまりない たいど (thái độ cực kỳ vô lễ)
Cảnh 1 · Thứ Ba 16/7, 10 giờ sáng
Phòng khách đoàn, 10 giờ sáng
Đọc email của khách trước, rồi chạm vào từng câu thoại để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Mười giờ sáng. Hộp thư có email của trưởng đoàn công ty Việt Nam vừa về nước. Hine đọc mà cười một mình.
Email cảm ơn
Hine
木村さん、
お 客様に褒めて いただきました! Chị Kimura, khách khen em ạ!
Chị Kimura
よかったね。
返事、 書いてみて。 Tốt quá. Em thử viết thư trả lời đi.
Hine
「お褒めいただき、
嬉しいの 至り です」… どうですか。 nói nhầm
"Được quý vị khen, chúng tôi vui tột cùng"… được không chị?
Chị Kimura
「の
至り」は 決まった 言葉に しか付かないの。 「光栄」 とか 「感激」 とか。 "の いたり" chỉ đi với vài từ cố định thôi. Như "こうえい" hay "かんげき".
Hine
じゃあ、
皆様に お褒めいただき、 光栄の 至りです。 Vậy thì: Được quý vị khen, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
Chị Kimura
そう。
それなら 丁寧で、 気持ちも 伝わる。 Đúng. Thế vừa lịch sự vừa nói được lòng mình.
Hine
あの、
「 危険極まりない」って、 「危険じゃない」 という 意味ですか。 Chị ơi, "きけん きわまりない" có phải nghĩa là "không nguy hiểm" không ạ?
Chị Kimura
ううん、
逆。 「とても 危険」。 「極まる」と 同じ 意味で、 否定じゃないよ。 Không, ngược lại. "Rất nguy hiểm". Nghĩa giống "きわまる", không phải phủ định đâu.
Hine
日本語って、
本当に奥が 深いですね。 Tiếng Nhật đúng là sâu thật chị nhỉ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N +
Tiếng Việt nói "vô cùng (vinh hạnh)". Tiếng Nhật nói "tới tận cùng của…": の いたり.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: câu Việt để "vô cùng" trước "xúc động"; câu Nhật để かんげき trước, の いたりです ở cuối.
Công thức
(lý do)N (こうえい, かんげき)の いたりです
Chỉ đi với vài danh từ cố định; dùng trong thư, phát biểu. わかげの いたり = "tại tuổi trẻ bồng bột".
若気の
Hine mách nhỏ: Mình chỉ học thuộc hai cụm: こうえいの いたり (vô cùng vinh hạnh) để cảm ơn khách, và わかげの いたり (tại tuổi trẻ bồng bột) để tự trêu mình.
お褒めいただき、嬉しいの
お褒めいただき、
の いたり chỉ đi với vài từ cố định: こうえい (vinh hạnh), かんげき (xúc động), きょうしゅく (ngại ngùng), わかげ (bồng bột tuổi trẻ).
Mẫu 2 · N +
Tiếng Việt nói "… tột bậc". Tiếng Nhật nói "đỉnh cao nhất của…": の きわみ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "Mệt tới tột cùng" mở đầu ở cả hai câu; câu Nhật để たっていられなかった ở cuối.
Công thức
N (chữ Hán)の きわみ(kết quả)
Đi với danh từ chữ Hán, chỉ mức cao nhất (tốt lẫn xấu).
遺憾の
Mẫu 3 · Na +
Tiếng Việt nói "cực kỳ…". Tiếng Nhật có hai dạng cùng nghĩa: きわまる và きわまりない (không phải phủ định).
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: câu Việt để "cực kỳ" trước "vô lễ"; câu Nhật để しつれい trước, きわまりない ở cuối.
Công thức
N はNa (bỏ な)きわまりない
Hai dạng cùng nghĩa "cực kỳ"; きわまりない trông như phủ định nhưng không phải.
不愉快極まる話だ。Đó là chuyện cực kỳ khó chịu.
Hine mách nhỏ: Mình từng tưởng きわまりない là "không cực kỳ". Hoá ra "không có giới hạn", tức là cực kỳ. Nhớ vậy là hết nhầm.
危険極まりない安心して。
危険極まりない
きわまる và きわまりない cùng nghĩa "cực kỳ" (きわまりない không phải phủ định).
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: さいしゅうび, ゆうしょく, うんてんしゅ, ひてい, わかげ, いかん
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:誠に
遺憾の 極みです kiểu câu trong lời xin lỗi, phát biểu chính thức trên báo: "thật vô cùng đáng tiếc". - màn hình điện tử:光栄の
至りです câu cảm ơn khi nhận giải, nhận lời khen trước đông người: "vô cùng vinh hạnh".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết thư trả lời khi khách khen
Như Hine sáng nay: cảm ơn thật trang trọng, rồi kể lại một điều "tột bậc" của chuyến đi. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
お礼の
Email cảm ơn
~の
至り · tập 17 ~の
極み · tập 17
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
皆様に
Được quý vị khen, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
誠心誠意。Hết lòng hết dạ. Thành ngữ bốn chữ Hán, hay dùng trong lời hứa phục vụ khách.
