Tập 48· Tháng Mười Một · Đếm ngược, văn viết· 22 phút
ただ前に進むのみ Không chỉ một
Bảy giờ sáng thứ Ba, nắng lạnh, khoảng 8 độ. Trên tàu sáng, Hine đọc bài báo về du lịch quá tải ở Kyoto: tác giả nói đây không riêng chuyện của Nhật. Hine nghĩ tới tour "Hai cố đô": phải tránh giờ đông; còn năm ngày tới kỳ thi, giờ chỉ còn tiến lên. Tóm tắt bài báo, Hine lại nói ngược にとどまらず thành "dừng lại ở".
- ~ただ~のみ (chỉ có… mà thôi): ただまえにすすむのみだ (chỉ có tiến về phía trước)
- ~にとどまらず (không dừng ở…): こくないにとどまらず、かいがいでもにんきだ (không chỉ trong nước mà nước ngoài cũng chuộng)
- ~ひとり~のみならず (không riêng gì…; chỉ cần nhận ra khi đọc): これは ひとりにほんのみならず せかいのもんだいだ (đây không riêng Nhật mà là vấn đề thế giới)
Cảnh 1 · Thứ Ba 26/11, 7 giờ sáng
Tàu điện đi làm, 7 giờ sáng
Hine đọc báo và nói nhỏ một mình. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Bảy giờ sáng, nắng lạnh, hơi thở người trên sân ga phả thành khói trắng. Lên tàu, Hine mở bài báo về du lịch quá tải ở Kyoto: xe buýt chật kín khách, người dân không lên được xe.
Hine
「これはひとり
日本のみならず、 世界の 観光業の 問題だ。」… ひとり? 一人の 人? "Đây không riêng Nhật mà là vấn đề của ngành du lịch thế giới." …ひとり? Một người à?
ああ、
この 「ひとり」は 「ただ」と 同じだ。 「日本だけじゃない」 ってこと。 À, "ひとり" ở đây giống "ただ". Nghĩa là "không chỉ riêng Nhật".
- Bài báo kể tiếp: nhiều thành phố du lịch ở châu Âu cũng đang gặp chuyện tương tự.
Hine
つまり、
問題は 京都 にとどまって、 世界中に 広がっている…。 nói nhầm
"Tức là vấn đề dừng lại ở Kyoto, lan ra khắp thế giới…"
違う、
逆だ。 「とどまらず」は 「そこで 止まらない」。 問題は 京都に とどまらず、 世界中に 広がっている。 Sai, ngược rồi. "とどまらず" là "không dừng ở đó". Vấn đề không dừng ở Kyoto mà lan ra khắp thế giới.
- Hine nghĩ tới tour "Hai cố đô" tháng Ba: ở Kyoto phải tránh giờ đông, đi thật sớm.
Hine
日本語の
力は、 試験に とどまらず 仕事にも 生きている。… ツアーの 時間も、 もう 一度見直そう。Năng lực tiếng Nhật không dừng ở kỳ thi mà còn có ích cho công việc. …Phải xem lại giờ giấc của tour một lần nữa.
- Tàu chậm lại trước ga Shinjuku. Hine gập điện thoại, nhìn tờ lịch đếm ngược dán trong bìa sổ.
Hine
試験まであと
五日。 あとはただ、 前に 進むのみだ。 Còn năm ngày tới kỳ thi. Giờ chỉ còn tiến về phía trước thôi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~のみならず
- N / câu (thể thường) +
のみならず: không chỉ… mà còn (văn viết của だけでなく). - Vế sau thường có
も: ~のみならず、~も.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| N + | Không chỉ sinh viên, người đi làm cũng thích. |
Hay nhầm のみならず đứng một mình là "không chỉ"; thêm
Mẫu 1 · ただ + V(từ điển) / N +
Tiếng Việt nói "giờ chỉ còn…". Tiếng Nhật văn viết kẹp hai đầu: ただ… のみ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "kết quả" ở cuối câu Việt; câu Nhật để まつのみだ ở cuối.
Công thức
いま + はただN + をV(từ điển) + のみだ
Tiếng Việt chỉ cần "chỉ còn"; tiếng Nhật nói hai lần: ただ ở trước, のみ ở sau — như "chỉ… thôi".
ただ前に
Hine mách nhỏ: ただ~のみ là "だけ" mặc vest. Viết thư, viết luận, mình dùng nó cho câu chốt — nghe chắc nịch hơn hẳn.
Mẫu 2 · N / V(từ điển) +
Tiếng Việt nói "không dừng ở… mà còn lan ra". Tiếng Nhật dùng にとどまらず, nhấn phạm vi rộng ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cả vùng Kantō" ở cuối câu Việt; câu Nhật để ひろがった ở cuối.
Công thức
N + はN + に とどまらず、(phạm vi rộng hơn) + にV
とどまる là "dừng lại"; thêm ず là "không dừng" — nghĩa đi đúng theo chữ.
国内に
問題はにとどまって、
問題は
に とどまらず nhấn phạm vi lan rộng ra (không dừng ở…); に とどまって là "dừng lại ở", ngược nghĩa với vế sau.
Mẫu 3 · ひとり + N +
Tiếng Việt nói "không riêng gì…". Tiếng Nhật văn viết đặt ひとり trước のみならず — ひとり ở đây không phải "một người".
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "của cả nhân loại" ở cuối câu Việt; câu Nhật để もんだいだ ở cuối.
Công thức
N + はひとり + N + のみならず、N + の もんだいだ
ひとり viết kana, nghĩa như ただ (riêng, chỉ).
これはひとり
これは一人の
これはひとり
のみならず là "không chỉ… mà còn" thông thường; thêm ひとり là nhấn "không riêng một…". ひとり ở đây viết kana, đứng ngay trước danh từ, không có の.
Nhắc lại~のみならず · không chỉ… mà cònDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Không chỉ ôn ngữ pháp
Ngữ pháp N2 tập 39 —
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: ぜんいき, かんきょう, いっこく, じんるい, こくない, かいがい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:国内に
とどまらず、 海外でも câu trong tin kinh tế, giải trí: "không chỉ trong nước mà nước ngoài cũng…". - màn hình điện tử:ひとり~のみならず
câu trong xã luận: "không riêng gì… mà…".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết quyết tâm năm ngày trước kỳ thi
Như Hine trên tàu sáng: một câu chốt "chỉ còn…", một câu "không dừng ở…", một câu "không riêng gì…". Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
試験前の
Quyết tâm trước kỳ thi
ただ~のみ · tập 48
~にとどまらず · tập 48
ひとり~のみならず · tập 48
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
あとはただ、
Giờ chỉ còn tiến về phía trước thôi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一念岩をも
