Tập 47· Tháng Mười Một · Đếm ngược, văn viết· 22 phút
読む速さではなかろうか Nói ý kiến kiểu văn viết
Bốn giờ chiều Chủ nhật, mưa, khoảng 11 độ. Sáng Chủ nhật Hine thi thử 1 ở trung tâm luyện thi: đề đọc 110 phút, đề nghe 55 phút. Chiều về phòng 202, Hine tự chấm, viết nhận xét về mình bằng văn viết; em gái gọi video hỏi kết quả. Viết câu nhận xét đầu tiên, Hine lỡ thêm だ trước ではなかろうか.
- ~ではあるまいか (phải chăng là…; chỉ cần nhận ra khi đọc): これは ごかいでは あるまいか (phải chăng đây là hiểu lầm)
- ~ではなかろうか (chẳng phải là… sao): もっと よいほうほうが あるのでは なかろうか (chẳng phải có cách tốt hơn sao)
- ~といえなくもない (cũng có thể nói là): せいこうと いえなくもない (cũng có thể nói là thành công)
Cảnh 1 · Chủ nhật 24/11, 4 giờ chiều
Phòng 202, 4 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Bốn giờ chiều Chủ nhật, mưa gõ đều trên cửa sổ phòng 202. Sáng nay Hine thi thử ở trung tâm luyện thi. Về tới phòng, Hine tự chấm rồi mở sổ, viết nhận xét về mình bằng văn viết.
Hine
結果は
悪くなかった。 合格圏内と 言えなくもない。 Kết quả không tệ. Cũng có thể nói là trong vùng đỗ.
私の
弱点は、 語彙よりも 読む 速さだではなかろうか。 nói nhầm
"Điểm yếu của tôi chẳng phải là tốc độ đọc hơn là từ vựng sao."
…
「だ」は 要らない。 名詞には、 そのまま 「ではなかろうか」。 …Không cần "だ". Danh từ thì nối thẳng "ではなかろうか".
私の
弱点は、 語彙よりも 読む速さ ではなかろうか。 Điểm yếu của tôi chẳng phải là tốc độ đọc hơn là từ vựng sao.
- Điện thoại reo: em gái gọi video từ Huế.
Em gái
お姉ちゃん、
模試どうだった? Chị ơi, thi thử sao rồi?
Hine
悪くなかったよ。
でも、 読むのが 遅い。 それ で今、反省を 書いてるの。 Không tệ đâu. Nhưng chị đọc chậm. Nên giờ chị đang viết rút kinh nghiệm.
Em gái
見せて!…
「ではなかろうか」? 難しい 日本語だね。 Cho em xem! …"ではなかろうか"? Tiếng Nhật khó ghê.
Hine
書き言葉の
「のではないだろうか」 だよ。 社説に よく 出るの。 「ではあるまいか」も 同じ 意味。 Đó là "のではないだろうか" kiểu văn viết. Xã luận hay dùng lắm. "ではあるまいか" cũng cùng nghĩa.
ほら、
今日の 問題。 「筆者の 主張は、 行き過ぎ ではあるまいか。」… これが 答えだったの。 Đây, câu hôm nay. "Chủ trương của tác giả phải chăng hơi quá đà?" …Đáp án chính là câu này.
Em gái
お姉ちゃんなら
大丈夫。 来週、 本番だね。 Chị thì ổn mà. Tuần sau thi thật rồi nhỉ.
Hine
うん。
失敗も、 いい 経験だったと 言えなくもない。 今日の 模試の ことね。 Ừ. Thất bại cũng có thể nói là một trải nghiệm tốt. Ý chị là buổi thi thử hôm nay ấy.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~のではないだろうか
- câu (thể thường; N / Na +
な) + のではないだろうか: chẳng phải là… sao (nêu ý kiến mềm). - Dùng được cả văn nói lịch sự lẫn văn viết.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| câu + | Chẳng phải hơi đắt sao. |
Hay nhầm のではないだろうか dùng được khi nói;
Mẫu 1 · N / câu (thể thường) +
Tiếng Việt viết "phải chăng là…?". Tiếng Nhật văn viết dùng ではあるまいか — cổ hơn ではなかろうか.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "phải chăng" ở đầu câu Việt; câu Nhật để ではあるまいか ở cuối.
Công thức
N + は(nơi, nguyên nhân) + にある + の + ではあるまいか
"Phải chăng" đứng đầu câu Việt; ではあるまいか đứng cuối câu Nhật.
これは
Hine mách nhỏ: まい là "chắc không" của văn cổ, nên ではあるまいか ≈ "chẳng lẽ không phải là… sao". Mình chỉ cần nhận ra: thấy nó ở cuối đoạn là biết tác giả đang nêu ý mình.
Mẫu 2 · N / câu (thể thường) +
Tiếng Việt viết "chẳng phải là… sao". Tiếng Nhật văn viết dùng ではなかろうか thay cho のではないだろうか.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sao" ở cuối câu Việt; câu Nhật để ではなかろうか ở cuối.
Công thức
N + がcâu (thể thường) + の + ではなかろうか
"Chẳng phải… sao" ôm hai đầu câu Việt; tiếng Nhật gói vào cuối: ではなかろうか.
この
私の速さだではなかろうか。
私の
Danh từ nối thẳng ではなかろうか, không thêm だ. ではあるまいか, ではなかろうか đều là văn viết của ~のではないだろうか; trong đề đọc, chúng thường đứng ở câu nêu ý tác giả.
Mẫu 3 · câu (thể thường) +
Tiếng Việt nói "cũng có thể nói là…". Tiếng Nhật dùng といえなくもない — khẳng định rất dè dặt.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "trải nghiệm tốt" ở cuối câu Việt; câu Nhật để いえなくもない ở cuối.
Công thức
N + も / は(điều được nói)と いえなくもない
Tiếng Việt nói thẳng "có thể nói"; tiếng Nhật đi vòng "không phải không nói được".
成功と
結果はと。
結果は
と いえなくもない là khẳng định rất dè dặt (gần なくもない ở bài Mẹ nói vòng); と いえない là phủ định hẳn.
Nhắc lại~のではないだろうか · chẳng phải là… saoDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Nói ý kiến cho mềm
Ngữ pháp N2 tập 31 —
7 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: せいど, ほうほう, けいけん, むり, ほんばん, めいし
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:~のではなかろうか
câu kết đoạn trong xã luận, sách bình luận: "chẳng phải là… sao". - nhãn, thẻ ghi chữ:合格圏内
chữ hay gặp trên phiếu kết quả thi thử: "trong vùng đỗ".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết nhận xét về mình sau một lần thi thử
Như Hine chiều Chủ nhật: ba câu văn viết — đoán điểm yếu, đánh giá kết quả, tìm gốc vấn đề. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
模試の
Rút kinh nghiệm sau thi thử
~ではなかろうか · tập 47
~と
言えなくもない · tập 47 ~ではあるまいか · tập 47
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
私の
Điểm yếu của tôi chẳng phải là tốc độ đọc hơn là từ vựng sao.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
彼を
