Tập 27· Tháng Tám · Công tác Hà Nội và Huế· 22 phút
言葉を尽くさずとも Lăng tẩm, văn bia
Tám giờ sáng Chủ nhật, Huế nắng, chiều có mưa, khoảng 33 độ. Sáng Chủ nhật, Hine và em gái đi lăng Tự Đức; hai chị em tra từ điển đọc chữ Hán trên bia Khiêm Cung Ký. Hine ghi chú bằng tiếng Nhật cho khách: bài văn bia do chính vua viết; tối đó Hine bay đêm về Tokyo. Thấy mây kéo về, Hine báo mưa cho em bằng giọng văn viết, nghe như đọc bản tin.
- ~ずとも (dù không… cũng): いわずともわかる (không nói cũng hiểu)
- ~ずして (không… mà (văn viết); chỉ cần nhận ra khi đọc): たたかわずしてかつ (thắng mà không cần đánh)
- ~であろう (chắc là (văn viết)): このたてものは ひゃくねん いじょう まえの ものであろう (toà nhà này chắc đã hơn trăm năm)
Cảnh 1 · Chủ nhật 1/9, 8 giờ sáng
Lăng Tự Đức, 8 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Tám giờ sáng, lăng Tự Đức còn yên ắng. Mặt hồ phẳng lặng, rặng thông in bóng xuống nước.
Em gái
静かだね。
何も 言わなくていい 感じ。 Yên tĩnh quá chị nhỉ. Kiểu chẳng cần nói gì cả.
Hine
うん。
言葉を 尽くさずとも、 この 景色が 全てを 語ってくれる。 Ừ. Không cần nói nhiều lời, cảnh này đã nói lên tất cả.
- Trong nhà bia, tấm bia đá lớn khắc kín chữ Hán. Hai chị em mở từ điển trên điện thoại, dò từng chữ.
Em gái
これ、
全部漢字だ。 辞書なしには 読めないよ。 Toàn chữ Hán. Không có từ điển thì không đọc được đâu.
Hine
急がずとも、
ゆっくり 読めばいいよ。 Không cần vội, cứ đọc từ từ là được.
- Hine ghi chú cho khách bằng tiếng Nhật:
この 碑文は、 Bài văn bia này có lẽ do chính nhà vua viết.王自身が 書いたものであろう。 - Gần trưa, mây đen bắt đầu kéo về phía núi.
Hine
午後は
雨が 降る であろう。 傘、 持ってきた? nói nhầm
"Chiều nay ắt hẳn trời sẽ mưa. Em mang ô chưa?"
Em gái
ニュースみたい!
話すときは 「 降るでしょ」でいいよ。Như đọc bản tin ấy! Lúc nói chuyện thì "ふるでしょ" là được rồi chị.
Hine
そうだね。
午後は 雨が 降るでしょ。 傘、 持ってきた? Ừ nhỉ. Chiều nay chắc mưa đấy. Em mang ô chưa?
- Chiều mưa thật. Tối, em gái tiễn chị ra sân bay. Trên chuyến bay đêm về Tokyo, Hine đọc cuốn sách tiếng Nhật mỏng mua ở sân bay, gặp một câu:
戦わずして Người ta nói thắng mà không cần đánh mới là cách thắng hay nhất.勝つのが、 最高の 勝ち方だという。
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · V
Tiếng Việt nói "không cần… cũng". Tiếng Nhật văn viết dùng ずとも thay cho なくても.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cũng kịp" ở cuối câu Việt; câu Nhật để まにあいます ở cuối.
Công thức
V ない (bỏ ない) + ずとも(vẫn được)
Nghĩa như なくても; ずとも nghe trang trọng, hay gặp trong văn viết, lời chào trang trọng.
言わずとも
Hine mách nhỏ: Mình tự dặn: bỏ ない rồi mới gắn ず. いそがない → いそがず. Riêng する thành せず, đừng viết しず.
急がないずとも、
急がずとも、
ずとも = なくても (văn viết); ずして = ないで (văn viết). Bỏ ない rồi gắn ず; する → せずとも, せずして.
Mẫu 2 · V
Tiếng Việt nói "mà không cần…". Tiếng Nhật văn viết dùng ずして thay cho ないで.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "mà không tốn công" ở cuối câu Việt; câu Nhật mở đầu bằng ろうせずして.
Công thức
V ない (bỏ ない) + ずしてV
Tiếng Việt để "mà không…" ở cuối; tiếng Nhật đặt ずして trước động từ chính.
戦わずして
Mẫu 3 · V / A (thể thường), N +
Tiếng Việt nói "có lẽ, ắt hẳn". Tiếng Nhật văn viết dùng であろう thay cho だろう.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "có lẽ" ở giữa câu Việt; câu Nhật để であろう ở cuối cùng.
Công thức
(chủ đề) はV / N + であろう
Tiếng Việt "có lẽ" đứng giữa câu; tiếng Nhật để であろう ở cuối, chỉ trong bài viết, sách, ghi chú.
この
午後はであろう。
午後は
であろう là だろう trong văn viết, bài báo, luận văn; nói chuyện thì không dùng.
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: たたかう, ろうする, える, こんご, まにあいます, じしょ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:言わずと
知れた 名所 cụm hay gặp trong sách hướng dẫn du lịch: "nơi nổi tiếng, khỏi nói ai cũng biết". - màn hình điện tử:今後も
議論が 続くであろう kiểu câu cuối bài xã luận: "có lẽ tranh luận sẽ còn tiếp diễn".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết ghi chú tham quan cho khách
Như Hine ở lăng Tự Đức: ba dòng ghi chú bằng văn viết cho khách đoàn. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
見学
Ghi chú tham quan cho khách
~ずとも · tập 27
~であろう · tập 27
~ずして · tập 27
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
言葉を
Không cần nói nhiều lời, cảnh này đã nói lên tất cả.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
沈黙は
