Tập 25· Tháng Tám · Công tác Hà Nội và Huế· 22 phút
わからなくもないMẹ nói vòng
Bảy giờ sáng thứ Sáu, Huế nắng, khoảng 29 độ. Bữa sáng, mẹ không hỏi thẳng mà kể chuyện nhà hàng xóm có con làm công ty Nhật ở Đà Nẵng, gần nhà. Hine hiểu mẹ muốn mình về gần; trước khi đi khảo sát ngày cuối, Hine nói tuỳ cơ hội thì không phải không về. Trên xe, Hine đọc to nhật ký bằng tiếng Nhật, và nối なくもない vào thể từ điển.
- ~ないものでもない (không phải là không (có thể)): じょうけんしだいでは ひきうけない ものでもない (tuỳ điều kiện, không phải không nhận)
- ~なくもない (cũng không hẳn là không): きもちは わからなくもない (cũng không phải không hiểu cảm giác đó)
- ~ないともかぎらない (biết đâu lại (xảy ra)): じこが おきないとも かぎらない (biết đâu lại có tai nạn)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 30/8, 7 giờ sáng
Bữa sáng ở nhà, 7 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Bảy giờ sáng, nắng đã vàng sân. Mẹ múc cháo, vừa múc vừa kể như tình cờ: "Con bé nhà bên giờ làm công ty Nhật ở Đà Nẵng đó con. Cuối tuần nào cũng về ăn cơm với bố mẹ."
- Mẹ không hỏi thêm gì. Hine hiểu: mẹ muốn con về làm gần nhà.
- Hine đáp bằng tiếng Việt: "Tuỳ cơ hội mẹ ạ, không phải là con không về." Mẹ cười, gắp thêm cho con miếng chả.
- Trên xe đi khảo sát ngày cuối, Hine mở nhật ký trên điện thoại, đọc to từng câu để luyện nói tiếng Nhật.
Hine
母の
気持ちも わかるなくもない。 nói nhầm
"Lòng mẹ, cũng không hẳn là không hiểu."
…
あれ、 違う。 「なくもない」の 前は 「ない」の 形だ。 …Ơ, sai rồi. Trước "なくもない" phải là dạng "ない".
母の
気持ちもわからなくもない。 Cũng không phải là tôi không hiểu lòng mẹ.
条件次第では、
ベトナムで 働かない ものでもない。 Tuỳ điều kiện, không phải tôi không thể làm ở Việt Nam.
- Xe chạy qua cầu. Nước sông Hương mùa này còn thấp, nhưng Hine nhớ có năm mùa lũ, sân nhà từng ngập nước.
Hine
雨季に
入れば、 川が あふれないとも 限らない。 Vào mùa mưa, biết đâu sông lại tràn.
だから、
秋の ツアーは 日程に 余裕を 持たせよう。 Nên tour mùa thu phải để lịch có khoảng dư.
- Hine ghi hai câu cuối vào sổ khảo sát, phần "ghi chú khảo sát tour".
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · V
Tiếng Việt nói "không phải là không (làm)". Tiếng Nhật dùng ないものでもない để đồng ý dè dặt.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không phải là không làm" ở cuối câu Việt; câu Nhật kết bằng やらないものでもない.
Công thức
(điều kiện) なら / しだいではV ない + ものでもない
Tiếng Việt cũng có hai lần "không"; câu Nhật thường có điều kiện đi trước.
条件次第では
Hine mách nhỏ: Câu này là cách mình trả lời mẹ mà không hứa chắc: có điều kiện ở đầu, ないものでもない ở cuối. Người Nhật nghe là hiểu "có thể, nhưng còn tuỳ".
Cần nhớNhắc lại ~ないこともない
- V
ない + こともない: cũng không phải là không (đồng ý nửa vời, dùng cả văn nói). - Gần nghĩa với
なくもない ở tập này.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| V | Cũng không phải không đi được. |
| V | Cũng không phải không ăn được. |
Hay nhầm ないこともない và
Mẫu 2 · V
Tiếng Việt nói "cũng không hẳn là không". Tiếng Nhật đổi đuôi ない thành なくもない.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không giống" ở cuối câu Việt; câu Nhật kết bằng にていなくもない.
Công thức
(điều kiện, lý do)V ない → なくもない
Như tiếng Việt "không hẳn là không"; nghĩa là "có, một chút".
この辛さなら、
母のわかるなくもない。
母の
なくもない gắn vào thể ない: わからない → わからなくもない. Cả ba mẫu là phủ định kép, nghĩa khẳng định yếu.
Mẫu 3 · V
Tiếng Việt nói "biết đâu lại…". Tiếng Nhật dùng ないとも かぎらない cho khả năng xấu, vế sau là chuẩn bị.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "biết đâu" ở đầu câu Việt; câu Nhật để おきないとも かぎらない ở giữa, かっておこう ở cuối.
Công thức
(việc xấu) がV ない + とも かぎらないからV ておこう
Tiếng Việt chỉ "biết đâu"; tiếng Nhật dùng phủ định kép, vế sau hay là ~ておこう.
事故が
雨季に
雨季に
ないとも かぎらない nói khả năng xấu, vế sau thường là chuẩn bị; ないものでもない nói khả năng mình sẽ làm.
Nhắc lại~ないこともない · không phải là không Dạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Không hẳn là vậy
Ngữ pháp N2 tập 32 —
5 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: ひきうける, にる, からさ, じしん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:災害は
いつ起きないとも 限らない kiểu câu trên tờ hướng dẫn phòng chống thiên tai: "không biết lúc nào thiên tai lại xảy ra". - màn hình điện tử:検討しない
ものでもない kiểu câu trả lời dè dặt trong email công việc: "không phải là không xem xét".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Trả lời dè dặt như Hine
Có người hỏi bạn một câu khó trả lời thẳng. Viết ba câu nửa có nửa không, như Hine trả lời mẹ. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
本音
Ghi chú lòng mình
~なくもない · tập 25
~ない
ものでもない · tập 25 ~ないとも
限らない · tập 25
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
母の
Cũng không phải là tôi không hiểu lòng mẹ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
言わぬが
