Tập 53· Tháng Mười Hai – Ba · Thi xong, tròn một năm· 22 phút

だめでもともとNăm mới, quyết tâm mới

Mười một giờ sáng mồng Một Tết, nắng lạnh, khoảng 5 độ. Ngày Tết, bà chủ nhà mời Hine và em gái (đang sang Tokyo chơi) xuống ăn bánh mochi, chơi đánh cầu năm mới (はねつき). Em gái thua mấy ván dù tập cả buổi, mặt bị bôi mực đầy; Hine nói năm nay muốn thử việc mới, hỏng cũng chẳng mất gì. Lúc trêu em, Hine lại dùng しまつ ở giữa câu như một chữ "nên".

  • ~しまつだ (rốt cuộc đến nỗi… (kết quả tệ)): よふかしをつづけて、ちこくするしまつだ (thức khuya mãi, rốt cuộc đi muộn)
  • ~てもともと (… cũng chẳng mất gì): だめでもともとだ (không được cũng chẳng mất gì)
  • ~ばいいものを (giá mà… thì tốt (trách)): はやくいえばいいものを (giá mà nói sớm có phải tốt không)

Cảnh 1 · Thứ Tư 1/1/2031, 11 giờ sáng

Nhà bà chủ nhà, sáng mồng Một

Ba người — xem tên ở đầu mỗi câu. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

Sáng mồng Một nắng lạnh, khoảng sân nhỏ trước hiên nhà bà chủ nhà (tầng 1). Em gái Hine cầm vợt gỗ đánh cầu năm mới (mặt vợt trơn), mặt có vài vệt mực đen trên má, trán, cười; quả cầu lông vũ nhỏ đang bay giữa không trung; Hine đứng đối diện cũng cầm một vợt gỗ trơn, cười. Bà chủ nhà ngồi ở mép hiên gỗ, tay cầm đôi găng len đưa ra; cạnh bà là khay có hai bát canh bánh mochi, một nghiên mực nhỏ với cây bút lông.
  1. Sáng mồng Một, nắng lạnh, khoảng 5 độ. Bà chủ nhà gọi với lên tầng 2: "Xuống ăn bánh mochi đi!". Em gái sang Tokyo chơi từ hôm 28, ra ngoài hai chị em vẫn chỉ nói tiếng Nhật.
  2. Bà chủ nhà

    あけましておめでとう。さあ、お雑煮ぞうにを食たべたら、羽根はねつきをしよう。

    Chúc mừng năm mới. Nào, ăn canh bánh mochi xong thì chơi đánh cầu năm mới nhé.

  3. Em gái

    羽根はねつき?バドミントン みたいですね。やってみたいです!

    Đánh cầu năm mới ạ? Giống cầu lông nhỉ. Cháu muốn chơi thử ạ!

  4. Bà chủ nhà

    負まけた人ひとは、顔かおに墨すみを塗ぬられるのよ。

    Ai thua thì bị bôi mực lên mặt đấy.

  5. Em gái tập cả buổi trước sân, vẫn thua liền bốn ván. Tới ván cuối, má, trán, mũi đều đen.
  6. Hine

    一日中いちにちじゅう練習れんしゅうした始末しまつ、また負まけたね。

    nói nhầm

    "Tập cả ngày (rốt cuộc nên), lại thua rồi nhỉ."

  7. あ、違ちがう。「始末しまつだ」は文ぶんの最後さいご。練習れんしゅうしたかいもなく、負まけた…が正ただしいね。

    À, sai rồi. "しまつだ" đứng cuối câu. "Tập mà vẫn thua" phải là かいもなく mới đúng.

  8. 妹いもうとは何度なんども負まけて、最後さいごは顔かおじゅう墨すみだらけになる始末しまつだった。

    Em gái thua mãi, rốt cuộc mặt dính mực khắp nơi.

  9. Em gái

    お姉ねえちゃん、笑わらわないで!寒さむくて手てが動うごかなかったの。

    Chị, đừng cười! Lạnh quá tay em không cử động được.

  10. Bà chủ nhà

    寒さむいなら、早はやく言いえばいいものを。はい、手袋てぶくろ。

    Lạnh thì nói sớm có phải hơn không. Đây, găng tay này.

  11. Em gái

    ありがとうございます。お姉ねえちゃんは、今年ことしの目標もくひょう、ある?

    Cháu cảm ơn bà ạ. Chị có mục tiêu năm nay không?

  12. Hine

    うん。三月さんがつのツアー、自分じぶんで案内あんないしたい。だめでもともと。今年ことしは新あたらしいことに挑戦ちょうせんしたい。

    Có. Chị muốn tự thuyết minh tour tháng Ba. Hỏng cũng chẳng mất gì. Năm nay chị muốn thử việc mới.

  13. Bà chủ nhà

    いいねえ。若わかいうちは、断ことわられてもともとよ。

    Hay đấy. Còn trẻ thì bị từ chối cũng chẳng mất gì.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớNhắc lại ~かいがある / ~かいもなく
  • V た / N の + かいがある: bõ công, đáng công.
  • V た / N の + かいもなく: uổng công (đã làm mà không được).
MẫuCâu
V た + かいがあったCố gắng thật bõ công.
N の + かいもなくTập mà vẫn thua.

Hay nhầm かいもなく chỉ nói công sức bỏ ra mà uổng; しまつだ kể cả một chuỗi chuyện dẫn tới kết quả tệ, đứng cuối câu.

Mẫu 1 · V(từ điển) / この, あの + 始末だ

Tiếng Việt kể "rốt cuộc còn…". Tiếng Nhật kết cả chuỗi chuyện bằng しまつだ ở cuối câu.

Tiếng Việt

Nhắc mấy lần vẫn đi muộn,
rốt cuộcthời gian
còn nghỉ không xin phépvị ngữ

Tiếng Nhật

何度なんど注意ちゅういしても遅刻ちこくして、
ついにはthời gian
無断むだんで休やすむ始末しまつだvị ngữ

Bấm đảo: "nghỉ không xin phép" ở cuối câu Việt; câu Nhật để やすむ しまつだ ở cuối.

Công thức

(một loạt chuyện)、V(từ điển) + しまつだ

"Rốt cuộc" đứng giữa câu Việt; tiếng Nhật dồn ý đó xuống cuối: しまつだ.

夜更よふかしを続つづけて、遅刻ちこくする始末しまつだ。Thức khuya mãi, rốt cuộc đi muộn.

Hine mách nhỏ: Mẫu này đã gặp ở "Đề đọc toàn xã luận"; tập này dùng nó để trêu, kể chuyện. Câu cảm thán この しまつだ = "ra nông nỗi này đây".

Cái Hine vừa suýt nói

一日中いちにちじゅう練習れんしゅうした始末しまつ、また負まけた。

Nói đúng

一日中いちにちじゅう練習れんしゅうしたかいもなく、また負まけた。

しまつだ luôn nói kết quả xấu sau một loạt chuyện, đứng cuối câu; khác かいもなく ("Báo nghỉ ở ひまわり", Ngữ pháp N2) chỉ nói công sức bỏ ra mà uổng.

Mẫu 2 · N / V て + もともと

Tiếng Việt nói "hỏng cũng chẳng mất gì". Tiếng Nhật: ~ても + もともと (vốn dĩ đã thế).

Tiếng Việt

Bị từ chối cũng chẳng mất gì,
cứ nhờ thửvị ngữ

Tiếng Nhật

断ことわられてもともと
だから、trợ từ
頼たのんでみようvị ngữ

Bấm đảo: "cứ nhờ thử" ở cuối câu Việt; câu Nhật để たのんで みよう ở cuối.

Công thức

V て + もともとだから、(cứ thử)

"Chẳng mất gì" trong tiếng Việt là phủ định; もともと lại là "vốn dĩ" — không được thì cũng về như lúc đầu.

だめでもともとだ。Không được cũng chẳng mất gì.

Mẫu 3 · V ば + いいものを

Tiếng Việt trách "giá mà… có phải tốt không". Tiếng Nhật: V ば + いいものを, bỏ lửng vế sau.

Tiếng Việt

Giá mà
mang ô đitân ngữ
có phải tốt khôngvị ngữ

Tiếng Nhật

傘かさtân ngữ
をđọc "o"
持もって行いけば
いいものをvị ngữ

Bấm đảo: "có phải tốt không" ở cuối câu Việt; câu Nhật để いいものを ở cuối.

Công thức

V ばいいものを

Câu Việt có "có phải tốt không" ở cuối; câu Nhật dừng ở ものを, phần trách để người nghe tự hiểu.

早はやく言いえばいいものを。Giá mà nói sớm có phải tốt không.

Nhắc lại~かいがある / ~かいもなく · bõ công / uổng côngDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Báo nghỉ ở ひまわり

Ngữ pháp N2 tập 51 — 頑張がんばったかいがあった (cố gắng thật bõ công) · 練習れんしゅうのかいもなく負まけた (tập mà vẫn thua).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 7 từ thêm: てぶくろ, もくひょう, ことわる, むだん, ちこく, よふかし, かさ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:謹賀新年きんがしんねん
    thiệp mừng năm mới (ねんがじょう), biển cửa hàng ngày Tết: "cung chúc tân niên".
  • màn hình điện tử:ダメもと
    cách nói tắt của だめで もともと, hay gặp khi nói chuyện, trên mạng: "cứ thử, hỏng cũng chẳng sao".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Viết ba dòng đầu năm

Như Hine sáng mồng Một: một câu kể chuyện "rốt cuộc đến nỗi…", một câu quyết tâm "hỏng cũng chẳng mất gì", một câu trách nhẹ "giá mà…". Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.

新年しんねんのメモ

Ghi chú đầu năm

  1. ~しまつだ · tập 53

  2. ~てもともと · tập 53

  3. ~ばいいものを · tập 53

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

彼かれは締しめ切きりを何度なんども忘わすれ、ついには客きゃくを怒おこらせる___。 (Anh ấy quên hạn mấy lần, … còn làm khách nổi giận.)

Giờ bạn nói được

Hỏng cũng chẳng mất gì. Năm nay tôi muốn thử việc mới.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 54 · tiếp theo

「合格ごうかくできたのは、皆みなの支ささえがあってのことだ。」

Đỗ được là nhờ có mọi người nâng đỡ.

Một tháng sau, phiếu điểm N1 về phòng 202. Hine mở phong bì mà tay run.

~がゆえ(に) · ~てのことだ · ~あろうことかVào tập 54

一年いちねんの計けいは元旦がんたんにあり。Kế hoạch cả năm nằm ở sáng mồng Một. Tục ngữ Nhật.