Ôn 3· Tháng Tám · Công tác Hà Nội và Huế· 20 phút
協力なくしてÔn chặng 3
Hai giờ chiều thứ Bảy, trời nắng sau mưa, khoảng 29 độ. Thứ Bảy, Hine dán ảnh Huế vào nhật ký công tác, viết lại bằng các mẫu chặng 3 rồi làm bài ôn. Em gái nhắn ảnh hai chị em ở Ngọ Môn, hỏi bao giờ chị về nữa.
- Ôn 27 mẫu của chặng
- bài tập 3 dạng đề ngữ pháp N1 (chọn mẫu đúng, xếp câu, ngữ pháp trong đoạn văn)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 7/9, 2 giờ chiều
Em gái nhắn tin
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Bốn giờ chiều, điện thoại rung: em gái gửi ảnh hai chị em đứng trước Ngọ Môn, nắng chói, cười híp mắt.
Em gái
お姉ちゃん、
この 写真、 いいでしょ? Chị ơi, ảnh này đẹp không?
Hine
いいね!
夢の ごとき 一日だったね。 Đẹp quá! Một ngày như mơ nhỉ.
Em gái
「ごとき」!
ちゃんと 覚えてる。…で、 今度は いつ帰ってくるの? "ごとき" kìa! Chị nhớ đúng rồi. …Thế lần tới bao giờ chị về?
Hine
まだ分からない。
でも、 仕事で また行かないとも 限らないよ。 Chưa biết nữa. Nhưng biết đâu chị lại về vì công việc đấy.
Em gái
じゃあ、
それまで 私も 日本語、 頑張る! Vậy tới lúc đó em cũng cố học tiếng Nhật!
Hine
うん。
毎日とは 言わないまでも、 週に 一度は 電話するね。 Ừ. Không cần mỗi ngày, nhưng ít nhất mỗi tuần chị gọi một lần nhé.
Hỏi hiểu
1. Theo nhật ký, giá khách sạn ở đâu tăng mạnh nhất?
2. Theo nhật ký, Hine lo điều gì cho mùa thu?
3. Theo nhật ký, tour năm sau được quyết theo điều gì?
Cảnh 2 · Một trang
27 mẫu, một chuyến công tác
Mỗi tập để lại ba mẫu. Đây là cả chặng 3 gói trên một trang, kèm câu chốt của từng tập. Chạm vào ô chữ Nhật để nghe.
Chín tập, 27 mẫu
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| 21 · Công tác Hà Nội | に | 何度も |
| 22 · Đối tác khó tính | とあって · | 信頼していればこそ、 |
| 23 · Về Huế | あっての · | 家族の |
| 24 · Bữa cơm gia đình | ものを · | 仕事が |
| 25 · Mẹ nói vòng | ないものでもない · | 母の |
| 26 · Cố đô và di sản | ごとき / | 古い |
| 27 · Lăng tẩm, văn bia | ずとも · | 言葉を |
| 28 · Báo cáo công tác | いかんで · | 現地の |
| 29 · Mượn cớ | にかこつけて · | 出張にかこつけて、 |
Những chỗ Hine từng nhầm
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết nhật ký một chuyến đi của bạn
Như Hine chiều thứ Bảy: ba dòng nhật ký về một chuyến đi bạn nhớ, bằng mẫu của chặng 3. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
旅の
Bản ghi chuyến đi
~とあって · tập 22
~ごとき · tập 26
~なくして · tập 23
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
現地の
Không có sự giúp đỡ của người địa phương thì không có tour hay.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
旅は
