Tập 42· Tháng Mười Một · Đếm ngược, văn viết· 22 phút
食べ放題 Ôn kiểu tự do
Bảy giờ tối thứ Sáu, trời lạnh, khoảng 13 độ. Tối thứ Sáu, Nakamura kéo Hine và Tanaka đi ăn lẩu thả ga để nghỉ ôn một buổi. Tanaka khuyên làm đề cũ ba lần; Nakamura chê anh ra vẻ đàn anh, Hine bảo anh đừng nói câu trẻ con. Hine cũng muốn trêu anh Tanaka, mà lại lấy nhầm じみる thay cho ぶる.
- ~ほうだい (tha hồ, mặc sức): たべほうだい (ăn thả ga)
- ~ぶる (làm ra vẻ): せんぱいぶる (ra vẻ đàn anh)
- ~じみる (có vẻ như, giống như (xấu)): こどもじみた ことを いうな (đừng nói chuyện trẻ con thế)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 8/11, 7 giờ tối
Quán lẩu gần ga Shinjuku, 7 giờ tối
Ba người cùng bàn — xem tên ở đầu mỗi câu. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

- Bảy giờ tối thứ Sáu, ngoài phố lạnh. Quán lẩu ăn thả ga gần ga Shinjuku đông kín người đi làm về. Nồi nước dùng vừa bắt đầu sôi.
Nakamura
今日は
勉強を 忘れて、 食べ 放題だ! Hôm nay quên chuyện học, ăn thả ga!
Hine
飲み
放題も ついてるね。…でも 単語帳、 かばんに 入ってる。 Có cả uống thả ga nữa nhỉ. …Nhưng sổ từ vẫn nằm trong túi mình.
Tanaka
先輩ぶって
教える つもりはないけど、 過去問は 三回やったほうがいいよ。 Anh không định ra vẻ đàn anh dạy đời đâu, nhưng đề cũ nên làm ba lần.
Nakamura
田中さん、
もう 先輩ぶってますよ。 Anh Tanaka, anh đang ra vẻ đàn anh rồi đấy ạ.
Hine
ほんと。
田中さん、 先輩じみてる。 nói nhầm
"Đúng thế. Anh Tanaka trông như đàn anh (xấu) quá."
Nakamura
ヒネさん、
そこは 「先輩ぶってる」 だよ。 「じみる」は 「子供じみた」 とか 言い訳じみた」「 みたいに 使うの。 Hine, chỗ đó phải là "先輩ぶってる" chứ. "じみる" thì dùng kiểu "子供じみた" (như trẻ con), "言い訳じみた" (nghe như biện hộ) ấy.
Hine
そっか。
先輩ぶってるのは 田中さん、 だね。 À ra vậy. Người đang ra vẻ đàn anh là anh Tanaka, nhỉ.
Tanaka
ひどいな。
じゃあ 今日は 肉だけ 食べる。 野菜は 二人に あげる。 Ác thế. Vậy hôm nay anh chỉ ăn thịt thôi. Rau nhường hai đứa.
Hine
そんな
子供じみたこと、 言わないでよ。 Anh đừng nói mấy câu trẻ con thế.
- Đĩa rau bị đẩy qua đẩy lại giữa bàn. Cả ba cùng bật cười.
Tanaka
そういえば、
うちの ベランダ、 忙しくて草が 伸び 放題なんだ。 Nói mới nhớ, ban công nhà anh dạo này bận quá, cỏ mọc um tùm luôn.
Nakamura
食べ
放題の 話を しましょうよ! ほら、 肉が 来ました。 Nói chuyện ăn thả ga đi anh! Kìa, thịt tới rồi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~っぽい · ~だらけ · ~まみれ
- N / V
ます (bỏ ます) / Aい (bỏ い) + っぽい: có vẻ, hơi giống: こどもっぽい (trẻ con). - N +
だらけ: toàn là, đầy (thường xấu): まちがいだらけ (toàn lỗi). - N +
まみれ: bám đầy, dính đầy trên bề mặt: どろまみれ (lấm đầy bùn).
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| N + | Bộ đồ trông trẻ con. |
| N + | Bài làm toàn lỗi. |
| N + | Đôi giày lấm đầy bùn. |
Hay nhầm だらけ là nhiều, rải khắp (lỗi, rác, nợ);
Mẫu 1 · V
Tiếng Việt nói "thả ga" hay "bỏ mặc". Tiếng Nhật dùng một chữ ほうだい cho cả hai nghĩa.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "mọc um tùm" ở cuối câu Việt; câu Nhật để のびほうだいだ ở cuối.
Công thức
N + がV ます (bỏ ます) + ほうだいだ
Tiếng Việt cần hai từ khác nhau ("thả ga", "um tùm"); tiếng Nhật chỉ một ほうだい, nghĩa đoán theo động từ đứng trước.
この店は
Hine mách nhỏ: Biển たべほうだい ở Tokyo nhiều vô kể, nên mình nhớ nghĩa "thả ga" trước. Nghĩa "bỏ mặc" thì mình nhớ nhờ ban công cỏ mọc のびほうだい của anh Tanaka.
庭はきれいだ。
庭は
ほうだい có hai nghĩa: tự do (たべほうだい ăn thả ga, のみほうだい uống thả ga) và bỏ mặc cho tệ đi (のびほうだい mọc um tùm, あれほうだい bỏ hoang). Nghĩa sau không đi với lời khen.
Mẫu 2 · N / Aい (bỏ
Tiếng Việt nói "ra vẻ…". Tiếng Nhật gắn ぶる ngay sau từ, như một động từ nhóm 1.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ra vẻ ta đây" ở cuối câu Việt; câu Nhật để はなす ở cuối.
Công thức
N + はN / Aい (bỏ い) + ぶってV
"Ra vẻ" đứng trước trong tiếng Việt; tiếng Nhật đặt ぶる sau: えら + ぶる.
田中さん、
田中さん、先輩じみてる。
田中さん、
"Ra vẻ, giả bộ" là ぶる; じみる là "trông như thứ không nên": こどもじみた, いいわけじみた. ぶる và じみる đều chê; めく (bài Cố đô và di sản) thì trung tính: はるめく (chớm xuân).
Mẫu 3 · N +
Tiếng Việt nói "nghe như…, như trẻ con". Tiếng Nhật dùng じみる, luôn mang ý chê.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "biện hộ" ở cuối câu Việt; câu Nhật để やめてほしい ở cuối.
Công thức
N + じみたN + はやめて ほしい
"Nghe như biện hộ" đứng sau "giải thích" trong tiếng Việt; tiếng Nhật đặt いいわけじみた trước せつめい.
子供じみたことを
Nhắc lại~っぽい · có vẻ, hơi giốngDạy chính ở: Ngữ pháp N3 · Người mới tên Linh
Ngữ pháp N3 tập 2 —
Nhắc lại~だらけ · toàn là, đầyDạy chính ở: Ngữ pháp N3 · Mưa suốt cả tuần
Ngữ pháp N3 tập 14 —
Nhắc lại~まみれ · bám đầy, dính đầyDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Cứ như thể là
Ngữ pháp N2 tập 36 —
7 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: いいわけ, たんごちょう, にわ, くさ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:食べ
放題 九十分 biển trước quán lẩu, quán nướng: "ăn thả ga 90 phút". - nhãn, thẻ ghi chữ:飲み
放題 thực đơn quán nhậu: "uống thả ga" (trả một giá, uống trong thời gian quy định).
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ghi lại một buổi đi ăn với bạn
Như tối thứ Sáu của Hine: ba dòng về một bữa ăn với bạn bè — món thả ga, người ra vẻ, câu nói trẻ con. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
金曜の
Tối thứ Sáu
~放題 · tập 42
~ぶる · tập 42
~じみる · tập 42
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今日は
Hôm nay quên chuyện học, ăn thả ga! (Nakamura)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
よく
