Tập 43· Tháng Mười Một · Đếm ngược, văn viết· 22 phút

起おこるべくして起おこったVăn viết cổ

Bảy giờ sáng thứ Ba, nắng, khoảng 11 độ. Trên chuyến tàu sáng, Hine đọc báo điện tử: một bài xã luận nói vụ tai nạn xe buýt du lịch là tất yếu phải xảy ra vì tài xế làm quá giờ. Hine nhớ ba năm trước mình còn không đọc nổi xã luận, rồi chép câu こうせいおそるべし (hậu sinh khả uý) vào sổ. Đọc vội, Hine lẫn べくもない (không thể nào) với べくして (tất yếu) — hai mẫu nghĩa ngược nhau.

  • ~べくもない (không thể nào; chỉ cần nhận ra khi đọc): かつべくもない (không thể nào thắng)
  • ~べくして (… là tất yếu): おこるべくして おこった じこ (tai nạn tất yếu phải xảy ra)
  • ~べし (nên, phải (văn cổ); chỉ cần nhận ra khi đọc): こころすべし (nên lưu tâm)

Cảnh 1 · Thứ Ba 12/11, 7 giờ sáng

Tàu điện đi làm, 7 giờ sáng

Hine đọc báo và nói nhỏ một mình. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Bảy giờ sáng, tàu đông kín người đi làm. Nắng sớm hắt qua cửa kính. Hine đứng bám tay vịn, mở báo điện tử trên điện thoại: mục xã luận viết về vụ tai nạn xe buýt du lịch tuần trước.
  2. Hine

    「運転手うんてんしゅは、長時間ちょうじかん休やすまずに働はたらいていた。」…ひどい。

    "Tài xế đã làm việc nhiều giờ liền không nghỉ." …Kinh khủng thật.

  3. 起おこるべくもない事故じこだったんだ…。

    nói nhầm

    "Hoá ra là một tai nạn không thể nào xảy ra…"

  4. Hine kéo xuống câu kết của bài, rồi khựng lại.
  5. Hine

    あれ、記事きじには「起おこるべくして起おこった」とある。「べくもない」は「できるはずもない」、「べくして」は「当然とうぜんそうなった」。逆ぎゃくだ。

    Ơ, bài viết ghi là "起こるべくして起こった". "べくもない" là "không thể nào", còn "べくして" là "tất nhiên thành ra vậy". Ngược hẳn.

  6. 起おこるべくして起おこった事故じこだと、記事きじは書かいている。

    Bài báo viết đó là tai nạn tất yếu phải xảy ra.

  7. Tàu qua một ga lớn, người xuống bớt. Hine nhìn bóng mình trên cửa kính và bật cười.
  8. Hine

    三年前さんねんまえの私わたしには、新聞しんぶんの社説しゃせつなど読よむべくもなかった。

    Mình của ba năm trước thì không thể nào đọc nổi xã luận báo.

  9. Cuối bài, tác giả viết về các tài xế trẻ đang được đào tạo kỹ, và mượn một câu cổ trong Luận ngữ. Hine mở sổ, chép lại.
  10. Hine

    後生こうせい畏おそるべし。…若わかい人ひとも、ちゃんと育そだっているんだ。

    Hậu sinh khả uý (lớp sau đáng nể). …Người trẻ cũng đang lớn lên đàng hoàng đấy chứ.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · V(từ điển) + べくもない

Tiếng Việt nói "không thể nào (mong)". Tiếng Nhật văn viết dùng べくもない, gần nghĩa できるはずもない.

Tiếng Việt

Với lương hiện tại,
mua nhàtân ngữ
là điều không thể mongvị ngữ

Tiếng Nhật

今いまの給料きゅうりょうでは、
家いえを買かうなどtân ngữ
望のぞむべくもないvị ngữ

Bấm đảo: "không thể mong" ở cuối câu Việt; câu Nhật để のぞむべくもない ở cuối.

Công thức

(hoàn cảnh) では、N + などV(từ điển) + べくもない

Tiếng Việt nói "không thể" trước động từ; tiếng Nhật để べくもない sau cùng.

相手あいては世界一せかいいちだ。勝かつべくもない。Đối thủ là số một thế giới. Không thể nào thắng.

Hine mách nhỏ: Mình nhớ bằng chữ "も ない" ở đuôi: có ない là phủ định, nghĩa "không thể nào". べくして thì không có ない — đó là chuyện đã xảy ra, và xảy ra là tất yếu.

Mẫu 2 · V(từ điển) + べくして + V た

Tiếng Việt nói "… là tất yếu". Tiếng Nhật lặp lại một động từ: おこるべくして おこった.

Tiếng Việt

Anh ấychủ đề
thắngvị ngữ
là điều tất yếubổ nghĩa

Tiếng Nhật

彼かれchủ đề
はđọc "wa"
勝かつべくしてbổ nghĩa
勝かったvị ngữ

Bấm đảo: "là điều tất yếu" ở cuối câu Việt; câu Nhật để かった ở cuối.

Công thức

N + はV(từ điển) + べくしてV た

Tiếng Việt nói động từ một lần rồi thêm "là tất yếu"; tiếng Nhật nói động từ hai lần.

これは起おこるべくして起おこった事故じこだ。Đây là tai nạn tất yếu phải xảy ra.

Cái Hine vừa suýt nói

起おこるべくもない事故じこだった。

Nói đúng

起おこるべくして起おこった事故じこだった。

べき là dạng hiện đại; べし, べからず, べく, べくもない, べくして đều từ べし cổ. べくもない = không thể nào; べくして = tất yếu, đi với cùng động từ ở thể た.

Mẫu 3 · V(từ điển) + べし

Tiếng Việt nói "phải…, nên…" kiểu lời răn. Tiếng Nhật văn cổ dùng べし ở cuối câu.

Tiếng Việt

Học sinhchủ đề
phải chăm chỉvị ngữ
học hànhđích đến

Tiếng Nhật

学生がくせいchủ đề
はđọc "wa"
勉学べんがくにđích đến
励はげむべしvị ngữ

Bấm đảo: "học hành" ở cuối câu Việt; câu Nhật để はげむべし ở cuối.

Công thức

N + はN + にV(từ điển) + べし

Như べきだ hiện đại, nhưng giọng lời răn, khẩu hiệu; không thêm だ sau べし.

心こころすべし。Nên lưu tâm.

Bẫy

学生がくせいは勉学べんがくに励はげむべしだ。

Nói đúng

学生がくせいは勉学べんがくに励はげむべし。

べし đứng cuối câu một mình, không thêm だ (khác べきだ).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: べんがく, はげむ, こうせい, せかいいち

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:起おこるべくして起おこった
    cụm hay gặp trong xã luận, tin tai nạn: "xảy ra là tất yếu".
  • màn hình điện tử:望のぞむべくもない
    cụm trong bài bình luận: "không thể nào mong".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Ghi ba câu văn cổ vào sổ trên tàu

Như Hine trên chuyến tàu sáng: ba dòng bằng văn cổ — một việc tất yếu, một điều ngày xưa không thể, một lời răn. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.

通勤つうきんメモ

Ghi chú trên đường đi làm

  1. ~べくして · tập 43

  2. ~べくもない · tập 43

  3. ~べし · tập 43

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

彼かれは勝かつ___勝かった。 (Anh ấy thắng ….)

Giờ bạn nói được

Bài báo viết đó là tai nạn tất yếu phải xảy ra.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 44 · tiếp theo

「事故じこの原因げんいんは、運転手うんてんしゅの過労かろうによるものと思おもわれる。」

Nguyên nhân tai nạn được cho là do tài xế làm việc quá sức.

Thứ Bảy ở thư viện, Hine đọc lại bài xã luận về tai nạn xe buýt, chép những câu kết kiểu văn báo.

~ものとおもわれる · ~ものとする · ~とみえるVào tập 44

学問がくもんに王道おうどうなし。Học không có đường tắt. Câu nói quen thuộc ở Nhật (gốc phương Tây).