Tập 40· Tháng Chín – Mười · Đề xuất tour và sự cố bão· 22 phút
雨が降ろうが Phân biệt 4 · Dù… cũng
Tám giờ tối thứ Tư, trời se lạnh, khoảng 15 độ. Tối, Hine viết xong báo cáo sự cố, rồi làm bài phân biệt các mẫu "dù… cũng". Linh nhắn hỏi câu たところで (dù có… cũng) trong đề N2; Hine giải thích bằng chuyện đêm bão. Trước đó, đọc lại câu đầu của báo cáo, Hine thấy mình viết nhầm たところで.
- Phân biệt: ようが (dù có… đi nữa)
- たところで (dù có… cũng vô ích)
- にしても (dù là… thì)
- といえども (dù là… đi nữa)
- であれ (dù là…)
- をもってしても (dù dùng cả… cũng không)
- bảng so sánh nghĩa, sắc thái, cách nối; bài tập chọn mẫu
Cảnh 1 · Thứ Tư 30/10, 8 giờ tối
Phòng 202, 8 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Tám giờ tối, se lạnh. Hine bật ấm nước, vừa gửi bản báo cáo sự cố cho anh Hayashi. Đọc lại câu đầu tiên trong bản lưu, Hine khựng lại.
Hine
「雨が
降ったところで、 出発は 予定どおりです。」… あれ? nói nhầm
"Dù có mưa thì cũng vô ích, giờ xuất phát vẫn như kế hoạch."…Ơ?
「ところで」の
後は 無駄なことが 来る。 予定どおり 出発するなら 「ようが」 だ。 Sau "ところで" là chuyện vô ích. Vẫn xuất phát như kế hoạch thì là "ようが".
雨が
降ろうが、 出発は 予定どおりです。 Dù mưa, giờ xuất phát vẫn như kế hoạch.
- Điện thoại rung. Linh nhắn tin, kèm ảnh một trang đề luyện N2.
Linh
ヒネさん、
質問いいですか。 N2の 問題で、 「たところで」がよく わかりません。 Chị Hine, em hỏi chút được không ạ? Trong đề N2 em chưa hiểu "たところで" lắm.
Hine
台風の
夜を 思い出して。 今さら 後悔したところで、 結果は 変わらない。 Nhớ chuyện đêm bão nhé. Giờ có hối hận cũng chẳng thay đổi kết quả.
「ところで」は
「やっても 無駄」。 でも 「ようが」は 「それでもやる」。 "ところで" là "làm cũng vô ích". Còn "ようが" là "dù vậy vẫn làm".
Linh
なるほど!
じゃあ、 「にしても」はどうですか。 À ra vậy! Thế còn "にしても" thì sao chị?
Hine
「冗談にしても
言いすぎだ」 みたいに、 「たとえ…でも」 って 感じ。 話し言葉でも 使えるよ。 Kiểu "冗談にしても言いすぎだ" (dù là đùa cũng quá lời), nghĩa "cho dù… thì". Văn nói cũng dùng được.
あと、
ベテランと いえども、 台風の 進路は 読めない。 「といえども」は 人や 立場の 後ね。 Thêm nữa: Dù là người nhiều kinh nghiệm cũng không đoán được đường đi của bão. "といえども" đứng sau người hoặc vị trí nhé.
Linh
よく
わかりました。 ありがとう ございます! 私も 頑張ります。 Em hiểu rồi ạ. Cảm ơn chị! Em cũng sẽ cố gắng ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~たところで · ~にしても
- V
た + ところで: có làm… cũng vô ích (vế sau là kết quả xấu, không đổi). - N / V thể thường +
にしても: dù là…, dù có… thì (văn nói được).
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| V | Có xin lỗi cũng không được tha. |
| N / V + | Dù là đùa cũng quá lời. |
Hay nhầm たところで luôn đi sau thể
Cần nhớundefined
- undefined
| Mẫu | Nối | Dùng khi | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| ようが dù có… đi nữa | V ý chí + | dù A thì vẫn làm B | vế sau là ý chí |
| たところで dù có… cũng vô ích | V | có làm A cũng không thay đổi | vế sau là kết quả xấu |
| にしても dù là… thì | N / V thể thường + | cho dù A thì B | văn nói được |
| といえども dù là… đi nữa | N (người, vị trí) + | dù là người ở vị trí A cũng | văn viết |
| であれ dù là… | N + | dù là N nào cũng | văn viết, sau danh từ |
| をもってしても dù dùng cả… cũng không | N (năng lực) + | dù dùng cả A cũng không làm được | vế sau phủ định |
Cần nhớDễ nhầm
- Dù là người ở vị trí đó:
といえども (sau danh từ chỉ người, vị trí: プロと いえども (dù là dân chuyên)). - Mẹo làm đề: trước chỗ trống là thể ý chí →
ようが; thể た → たところで; danh từ năng lực + vế phủ định → を もってしても; danh từ người → といえども.
| Mẫu | Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|---|
| ~ようが | Dù… vẫn làm: | ||
| ~をもってしても | Dù… cũng vô ích, cũng không: |
Mẫu 1 · V (ý chí) +
Tiếng Việt nói "dù có… đi nữa (thì vẫn)". Tiếng Nhật dùng thể ý chí + が / と.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cũng đi" ở cuối câu Việt; câu Nhật để いく ở cuối.
Công thức
V (ý chí) + が / と(việc vẫn làm)
Tiếng Việt "dù… cũng"; tiếng Nhật không cần chữ "cũng", chỉ đổi động từ sang thể ý chí.
雨が
Hine mách nhỏ: Thể ý chí mình học để rủ rê (いこう!). Lên N1 nó thành "dù có…": ふろうが, ふこうが.
Mẫu 2 · N +
Tiếng Việt nói "dù với (công nghệ)… cũng không". Tiếng Nhật dùng をもってしても, vế sau là phủ định.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không chữa được" ở cuối câu Việt; câu Nhật để ある ở cuối.
Công thức
N + を もってしても(không làm được)
Như "dù với… cũng không"; cái đứng trước là thứ rất mạnh mà vẫn không làm được.
最新の
Mẫu 3 · N / câu (thể thường) +
Tiếng Việt nói "dù là… cũng". Tiếng Nhật dùng といえども sau danh từ chỉ người, vị trí.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "luật" ở cuối câu Việt; câu Nhật để まもらなければ ならない ở cuối.
Công thức
N + といえども(việc) は(vẫn phải…)
Giống "dù là… cũng"; といえども trang trọng, hay gặp trong thông báo, bài viết.
専門家と
Mẫu 4 · N1
Tiếng Việt nói "dù là… hay…". Văn viết Nhật nói "là A cũng được, là B cũng được".
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: thứ tự giữ nguyên ở cả hai câu.
Công thức
N1 であれN2 であれ(không thay đổi)
Hai danh từ thường là một cặp đối nhau (người lớn – trẻ em, nắng – mưa). Vế sau là điều không thay đổi.
国内で
Nhắc lại~たところで · dù có… cũng (vô ích)Dạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Dù thế nào đi nữa
Ngữ pháp N2 tập 14 —
Nhắc lại~にしても · dù là… thìDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Dù thế nào đi nữa
Ngữ pháp N2 tập 14 —
3 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: たちば, ゆるす
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:雨天決行
chữ trên tờ rơi sự kiện ngoài trời: "dù mưa vẫn tổ chức". - màn hình điện tử:プロと
いえども kiểu câu trong bình luận thể thao: "dù là dân chuyên nghiệp cũng…".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Chia thẻ vào ba giỏ "dù… cũng"
Chạm vào giỏ đúng cho thẻ trên cùng. Nhìn chữ đứng ngay trước chỗ trống: thể ý chí, thể た hay danh từ năng lực. Chia đúng thì chữ còn thiếu hiện ra trong câu.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
12 câu, đạt 9 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
雨が
Dù mưa, giờ xuất phát vẫn như kế hoạch.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
塵も
