Tập 59· Tháng Mười Hai – Ba · Thi xong, tròn một năm· 22 phút
新人なら新人なりに Tròn một năm
Tám giờ tối thứ Ba, ấm, hoa anh đào chớm nở, khoảng 15 độ. Gần tròn một năm vào công ty: Hine, Nakamura và Tanaka đi ăn ở quán gần ga わかばだい. Nakamura hỏi có hối tiếc không; Hine nói chẳng tiếc gì, người mới cũng có việc người mới làm được. Kể chuyện thức trắng viết đề xuất, Hine gắn てまで ngay sau một danh từ.
- ~なら~なりに (nếu… thì cũng theo kiểu của…): しょしんしゃなら しょしんしゃなりに できることが ある (người mới thì cũng có việc người mới làm được)
- ~までして (đến mức phải… (cũng làm)): しゃっきんまで して りょこうに いく (vay nợ cũng đi du lịch)
- ~もなにも (… gì đâu, chẳng… gì cả): じゅんびもなにも、まだはじめていない (chuẩn bị gì đâu, còn chưa bắt đầu)
Cảnh 1 · Thứ Ba 25/3, 8 giờ tối
Quán izakaya gần ga わかばだい, 8 giờ tối
Ba người cùng bàn — xem tên ở đầu mỗi câu. Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

- Tám giờ tối, trời ấm, khoảng 15 độ; hàng cây trước ga
わかばだい đã lấm tấm nụ hồng. Trong quán nhỏ, ba người ngồi ở bàn góc, giữa bàn là đĩa gà nướng và ba cốc trà ô long. Tanaka
来週で、
ヒネさんと 中村さんも 二年目か。 早いなあ。 Tuần sau là Hine với Nakamura cũng sang năm thứ hai rồi nhỉ. Nhanh thật.
Nakamura
ねえ、
ヒネさん。 この 一年、 後悔してない? Này, Hine. Một năm qua, cậu có hối tiếc gì không?
Hine
後悔もなにも、
楽しい 一年だったよ。 Hối tiếc gì đâu, một năm vui lắm.
大変な
こともあったけどね。 徹夜てまで 企画書を 書いたこともあった。 nói nhầm
Cũng có lúc vất vả. "Có lúc (đến mức) thức trắng để viết bản kế hoạch."
Tanaka
名詞なら
「までして」 だよ。 「徹夜までして」。 「てまで」は 「嘘を ついてまで」 みたいに 動詞の 後。 Danh từ thì là "までして" chứ. "てつや までして". "てまで" thì đi sau động từ, kiểu "うそを ついてまで".
Hine
あ、
そうか。 徹夜までして 企画書を 書いたこともあった。 À, đúng rồi. Đã có lúc thức trắng để viết bản kế hoạch.
Nakamura
わたしなんて、
最初は 何も できなくて 落ち込んで ばかりだった。 Mình thì lúc đầu chẳng làm được gì, toàn buồn thôi.
Hine
でも、
新人なら 新人なりに、 できる ことがあったよね。 中村さんの 電話対応、 林さんも 褒めてたよ。 Nhưng người mới thì cũng có việc người mới làm được mà. Cách nghe điện thoại của cậu, anh Hayashi cũng khen đấy.
Nakamura
ほんと?
言って くれればいいのに! Thật á? Sao không nói với mình chứ!
Tanaka
来年は
二人とも 先輩だ。 後輩が 入ったら、 先輩なら 先輩なりに 頑張れよ。 Năm sau cả hai thành đàn chị rồi. Có đàn em vào thì làm đàn chị cho ra đàn chị nhé.
Hine
はい、
田中先輩。… じゃなくて、 うん、 頑張る! Vâng, đàn anh Tanaka. …À không, ừ, em sẽ cố!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớNhắc lại ~なりに · ~てまで
- N
なりに: theo kiểu, theo sức của (N). - V
て + まで: đến mức phải (làm điều quá đà) — đi sau động từ.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| N + | Trẻ con cũng nghĩ theo cách của trẻ con. |
| V | Không muốn nói dối để nghỉ. |
Hay nhầm Mẫu N1 lặp danh từ: A
Mẫu 1 · N
Tiếng Việt nói "… thì cho ra…". Tiếng Nhật lặp danh từ: A なら A なりに.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sống vui" ở giữa câu Việt; câu Nhật để くらせる ở cuối.
Công thức
A なら A なりに、(việc làm được)
Tiếng Việt cũng hay lặp "người mới thì cho ra người mới"; tiếng Nhật lặp chữ ở hai bên なら.
初心者なら
Hine mách nhỏ: Hai chữ hai bên なら phải giống nhau: しんじんなら しんじんなりに, ないなら ないなりに. Nghĩa ngầm: hoàn cảnh không lý tưởng nhưng vẫn làm được theo cách riêng.
新人なら先輩なりに、
新人なら
なりに đứng một mình: わたしなりに (theo cách của tôi); mẫu N1 lặp danh từ: A なら A なりに.
Mẫu 2 · N +
Tiếng Việt nói "đến mức phải… cũng". Tiếng Nhật: danh từ + までして.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không cần" ở đầu câu Việt; câu Nhật để ひつようは ない ở cuối.
Công thức
N + までして(việc muốn làm)(đánh giá)
"Đến mức" đứng trước việc quá đà trong tiếng Việt; tiếng Nhật để までして sau nó.
借金までして
徹夜てまで
徹夜までして
てまで đi sau động từ; までして đi sau danh từ.
Mẫu 3 · N +
Tiếng Việt gạt đi "… gì đâu". Tiếng Nhật: lặp lại chữ người kia nói + もなにも.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chưa quyết gì cả" ở cuối câu Việt; câu Nhật để きまって いない ở cuối.
Công thức
N + もなにも、(sự thật khác)
"… gì đâu" của tiếng Việt đứng sau chữ bị gạt, y như もなにも.
準備もなにも、
Nhắc lại~なりに · theo kiểu củaDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Lễ tốt nghiệp
Ngữ pháp N2 tập 53 —
Nhắc lại~てまで · đến mức phảiDạy chính ở: Ngữ pháp N2 · Lo đến mức
Ngữ pháp N2 tập 42 —
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: せんぱい, ほめる, しゃっきん, しょしんしゃ, くらす, めいし
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:新入社員歓迎会
biển đặt bàn ở izakaya tháng Tư: "tiệc chào mừng nhân viên mới". - màn hình điện tử:自分なりに
câu rất hay gặp trong bài phỏng vấn, bài viết: "theo cách của riêng mình".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết ba câu nhìn lại năm đầu
Như Hine ở quán quen: một câu "… thì cho ra…", một câu "đến mức phải… cũng", một câu gạt đi "… gì đâu". Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
一年目を
Nhìn lại năm thứ nhất
~なら~なりに · tập 59
~までして · tập 59
~もなにも · tập 59
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
新人なら
Người mới thì cũng có việc người mới làm được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
門前の
