Tập 52· Tháng Một – Ba · Tốt nghiệp· 22 phút
命に関わる liên quan tới tính mạngBài báo cáo tốt nghiệp
Sáng thứ Sáu, nắng, khoảng 12 độ. Báo cáo đã nộp từ 10/1; hôm nay mỗi người trình bày mười phút. Hine nói về an toàn của khách du lịch Việt khi có động đất, và câu chốt của cô suýt thành "về đề tài tính mạng" vì gắn nhầm にかんして. ワン khen ngay từ tiêu đề đã thấy hay. Cô giáo hỏi một câu khó về luật; Hine trả lời: về mặt chế độ thì được, thực tế thì khó.
- ~からして (ngay từ… đã): タイトルからして (ngay từ tiêu đề đã)
- ~じょう (xét về mặt…): ほうりつじょう (về mặt luật pháp)
- ~にかかわる (liên quan tới (chuyện hệ trọng)): いのちにかかわる (liên quan tới tính mạng)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 1/3/2030, 10 giờ sáng
Phòng hội thảo, 10 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói của một bài trình bày nghiêm túc. Để ý câu chốt đầu tiên của Hine.

- Mười giờ sáng. Nắng tháng Ba rọi qua dãy cửa sổ phòng hội thảo. Trên màn chiếu là trang đầu bài của Hine: một tấm bản đồ Nhật Bản và hình chiếc ba lô du lịch.
Cô giáo
では、
次は ヒネさん、 お願いします。 時間は 十分です。 Tiếp theo, mời Hine. Thời gian là mười phút.
Hine
はい。
テーマは 「地震の とき、 ベトナム 人旅行者をどう 守るか」 です。 Vâng ạ. Đề tài của em là "Khi có động đất, bảo vệ du khách Việt Nam thế nào".
旅行者の
安全は、 命 に関して 問題です。 nói nhầm
"An toàn của du khách là vấn đề (về đề tài) tính mạng."
…
すみません、 言い 直します。 旅行者の 安全は、 命に 関わる 問題です。 …Xin lỗi, em nói lại ạ. An toàn của du khách là vấn đề liên quan tới tính mạng.
- Mười phút trôi rất nhanh. Hine bấm sang trang cuối, cúi chào. Tiếng vỗ tay.
ワン ngồi hàng đầu giơ tay trước tiên. ワン
タイトルからして
面白そうですね。 地震の とき、 ベトナム 語の情報は 少ないんですか。 Ngay từ tiêu đề đã thấy thú vị rồi. Khi có động đất, thông tin bằng tiếng Việt có ít không?
Hine
はい。
アプリの 多くは、 英語と 中国語しかありません。 Có ạ. Phần lớn ứng dụng chỉ có tiếng Anh và tiếng Trung.
Cô giáo
旅行会社が
ホテルに ベトナム 語の案内を 置くことは、 法律上できますか。 Công ty du lịch đặt tờ hướng dẫn tiếng Việt ở khách sạn, xét về mặt luật pháp có làm được không?
Hine
制度上は
可能ですが、 実際には 難しいです。 お金と 人が 足りませんから。 Về mặt chế độ thì có thể, nhưng thực tế thì khó ạ. Vì thiếu tiền và thiếu người.
Cô giáo
いい
答えですね。 現場を 見てきた人の 答えです。 Câu trả lời hay. Câu trả lời của người đã thấy tận nơi.
- Hine về chỗ ngồi, hai tay còn hơi run.
ワン giơ ngón cái.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~からして
"Ngay từ… đã": chỉ cần nhìn cái đầu tiên là biết cả.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ngay từ" đứng trước danh từ; からして đứng sau.
Công thức
Nからしてぜんたい の ひょうか
Danh từ đứng trước là thứ nhỏ, thấy đầu tiên; vế sau là đánh giá cả tổng thể.
この
Hine mách nhỏ: Khác からすると (xét từ, bài Đứng ở phía công ty mà nghĩ): からして nêu ví dụ "ngay cả cái nhỏ này đã vậy".
Cần nhớ~に関して
- に関して /
に関する N: về…, liên quan tới (đề tài; trang trọng hơn について).
Hay nhầm に関して chỉ nêu đề tài, giọng trung tính; nói chuyện hệ trọng (tính mạng, tương lai) thì dùng
Mẫu 2 · ~上 (じょう)
"Xét về mặt…": gắn một chữ じょう sau danh từ Hán là đổi góc nhìn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "về mặt" đứng trước danh từ; じょう đứng sau.
Công thức
N (かんご)じょう (は / の)ひょうか
Tiếng Việt thêm "về mặt", "xét về"; tiếng Nhật chỉ gắn じょう ngay sau danh từ.
この
法律の
法律上は
Chữ Hán này đọc じょう khi gắn sau danh từ Hán (ほうりつじょう (về mặt luật pháp)), khác うえ trong ~うえで (bài Kế hoạch năm cuối), ~うえは (bài Đã nhận lời thì phải làm).
Mẫu 3 · ~に
"Liên quan tới…" của chuyện hệ trọng: tính mạng, danh dự, tương lai.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "liên quan tới" đứng trước danh từ; にかかわる đứng sau rồi mới tới もんだい.
Công thức
N (いのち・しょうらい)にかかわるもんだい
Danh từ trước thường lớn: いのち, しょうらい, めいよ.
小さな
Hine mách nhỏ: Cùng một chữ Hán mà hai cách đọc: にかんして (về đề tài) · にかかわる (chuyện hệ trọng).
旅行者の命
旅行者の
にかかわる (chuyện hệ trọng, có thể ảnh hưởng xấu) khác にかんして (về đề tài, trung tính). Trước danh từ もんだい cũng không dùng にかんして.
Nhắc lại~に関してDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 25
~に関して (Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 25) —
9 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: じょうほう, げんば, いりぐち, こうきゅう, けんこう, しょうらい, しんよう
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:安全上の
理由により、 立入禁止 tấm biển ở công trình đang sửa trước ga: "vì lý do an toàn, cấm vào". - màn hình điện tử:命に
関わる 危険が あります dòng cảnh báo trên ứng dụng báo động đất: "có nguy hiểm liên quan tới tính mạng".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu cho bài trình bày của bạn
Bạn trình bày ngắn một đề tài mình quan tâm. Viết ba câu: một câu khen kiểu "ngay từ… đã", một câu "xét về mặt…", một câu nói về chuyện hệ trọng.
発表
Ghi chú trình bày
~からして
~上
~に
関わる
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
旅行者の
An toàn của du khách là vấn đề liên quan tới tính mạng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
論より
