Tập 51· Tháng Một – Ba · Tốt nghiệp· 22 phút
言いきれませんnói không hết đượcBáo nghỉ ở ひまわり
Chiều thứ Hai, lạnh, khoảng 5 độ. Hine báo cửa hàng trưởng: cô sẽ làm tới ca thứ Bảy 23/3 rồi nghỉ để vào công ty. Ông gật đầu, bảo bõ công ông nhận cô bốn năm trước. Hine muốn nói lời cảm ơn mà nói nhầm thành "nói dở", chú bật cười. Linh sẽ nhận kèm người mới thay Hine. Linh hứa làm tới cùng; Hine thấy bõ công dạy Linh.
- ~きる / ~きれない (… hết, trọn / không… hết): いいきれない (nói không hết)
- ~ぬく (… đến cùng): さいごまでやりぬく (làm tới cùng)
- ~かいがある / ~かいもなく (bõ công / uổng công): がんばったかいがあった (bõ công cố gắng)
Cảnh 1 · Thứ Hai 11/2/2030, 6 giờ chiều
Phòng nghỉ ひまわり, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba đuôi gắn sau động từ: làm trọn, làm tới cùng, và "bõ công". Để ý câu cảm ơn đầu tiên của Hine.
- Sáu giờ chiều. Phòng nghỉ sau quầy ấm mùi cà phê. Cửa hàng trưởng đang ghi lịch ca tháng Ba lên tấm bảng trắng. Hine đứng thẳng, hai tay nắm vạt tạp dề.
Hine
店長、
お話が あります。 三月二十三日の 土曜日の シフトで、 辞めさせて いただきます。 Chú ơi, cháu có chuyện muốn thưa. Cháu xin làm tới ca thứ Bảy ngày 23 tháng Ba rồi nghỉ ạ.
Cửa hàng trưởng
そうか…。
会社、 四月からだもんね。 おめでとう。 Vậy à…. Công ty bắt đầu từ tháng Tư nhỉ. Chúc mừng cháu.
Hine
本当に
お世話に なりました。 四年間の 感謝は、 言いかけません。 nói nhầm
Cháu cảm ơn chú thật nhiều. Lòng biết ơn bốn năm, cháu (nói dở) không được.
Cửa hàng trưởng
はは、
「 言いかけ」だと 途中で 止まっちゃうよ。 全部言えないなら 「 言いきれない」。Haha, 「いいかけ」 là đang nói thì dừng mất. Nói không hết được thì là 「いいきれない」.
Hine
四年間の
感謝は、 言いきれません。 Lòng biết ơn suốt bốn năm, nói không hết được.
Cửa hàng trưởng
四年前、
日本語も まだまだだった ヒネさんを 採用したかいがあったよ。 Bốn năm trước, chú nhận cháu lúc tiếng Nhật còn non lắm. Thật bõ công.
- Cửa sau mở ra. Linh bước vào, khăn quàng còn dính hạt tuyết tan, nghe thấy câu cuối thì đứng sững lại.
Linh
えっ、
ヒネさん、 辞めちゃうんですか。 Ơ, chị Hine nghỉ thật ạ?
Hine
うん、
三月まで。 リンさん、 新しい人の こと、 お願いね。 Ừ, tới tháng Ba. Linh này, người mới nhờ em nhé.
Cửa hàng trưởng
新人の
教育は 大変だぞ。 一人で 抱えきれないときは、 言ってね。 Kèm người mới vất vả lắm đấy. Lúc nào một mình gánh không xuể thì cứ nói với chú.
Linh
はい。
大変でも、 私も 最後までやりぬきます。 Vâng ạ. Dù vất vả, em cũng sẽ làm tới cùng.
- Hine nhìn Linh: cô bé năm ngoái còn ghi nhầm đơn hàng, nay đứng thẳng lưng hứa trước mặt chú.
Hine
リンさんに
教えたかいがあった。 Thật bõ công dạy Linh.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~きる / ~きれない
"… hết", "không… xuể": làm trọn tới giọt cuối, hoặc nhiều quá làm không hết.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không hết" đứng sau động từ ở cả hai thứ tiếng.
Công thức
ものごと はV (ます けい)きる / きれない
Tiếng Việt thêm "hết", "xuể" sau động từ; tiếng Nhật gắn きる / きれない vào thân ます.
一晩で
Hine mách nhỏ: いいきれない là câu cảm ơn rất đẹp: "biết ơn nhiều tới mức nói không hết".
四年間の言いかけません。
四年間の
きる khác かける (đang dở): よみかけ (đọc dở) · よみきる (đọc hết). "Nói không hết" là いいきれない.
Cần nhớ~かける
- かける: đang… dở, chưa xong (thân
ます + かける / かけの N).
Hay nhầm かける là "dở dang",
Mẫu 2 · ~ぬく
"… tới cùng": vượt qua khó khăn, không bỏ giữa chừng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tới cùng" đứng sau động từ; ぬく gắn vào thân ます.
Công thức
くるしくてもさいごまでV (ます けい) + ぬく
Vế trước hay có ても, さいごまで: nhấn cái khó đã vượt qua.
私も
この本、読みぬいた。
この本、
きる (làm trọn, hết sạch) và ぬく (vượt khó tới cùng): よみきる (đọc hết) · まもりぬく (bảo vệ tới cùng). Đọc xong nhanh, không có gì khó: きる.
Mẫu 3 · ~かいがある / ~かいもなく
"Bõ công…" / "uổng công…": công sức bỏ ra có được đền đáp hay không.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "bõ công" đứng trước việc đã làm; かいがあった đứng sau.
Công thức
V た / N のかいがあった / かいもなく
Tiếng Việt "bõ công / uổng công" đứng trước; tiếng Nhật かい đứng sau việc đã bỏ công.
毎日練習したかいがあって、
Hine mách nhỏ: かい có chữ Hán nhưng thường viết kana. Đằng trước luôn là việc ĐÃ làm: がんばった, おうえんの.
Nhắc lại~かけるDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 16
~かける (Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 16) —
8 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: おうえん, まけます, ひとばん, しょうせつ, くるしい, よねんかん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:売り切れ
tấm thẻ nhỏ cắm trên kệ bánh mì ở cửa hàng tiện lợi: "đã bán hết". - nhãn, thẻ ghi chữ:最後まで
走りぬこう! băng rôn ở điểm tiếp nước của một giải chạy: "hãy chạy tới cùng nào!".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu khi bạn rời một nơi đã gắn bó
Bạn sắp rời một chỗ làm, một câu lạc bộ, hay một lớp học. Viết ba câu: lòng biết ơn nói không hết, lời hứa làm tới cùng, và điều bạn thấy thật bõ công.
最後の
Lời chào cuối
~きれない
~ぬく
~かいがある
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
四年間の
Lòng biết ơn suốt bốn năm, nói không hết được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
立つ鳥跡を
