Tập 27· Tháng Bảy – Tám · Thực tập mùa hè· 22 phút
努力の結果にほかなりません chính là kết quả của sự cố gắngBáo cáo cuối kỳ thực tập
Chiều thứ Sáu, nắng, khoảng 32 độ. Ngày cuối thực tập. Tập bài nói lần cuối ngoài hành lang, Hine lỡ biến công của cả nhóm thành "chỉ là". Rồi Hine trình bày báo cáo năm tuần trước phòng khách đoàn; cuối phòng có một ông ít nói ngồi ghi chép: ông Mori, trưởng phòng nhân sự. Hine khiêm tốn bảo mình chỉ giúp một tay nhỏ. Chị Kimura kết: làm vì nụ cười của khách, công việc là thế đấy.
- ~にすぎない (chỉ là… mà thôi): いちれいにすぎない (chỉ là một ví dụ)
- ~にほかならない (không gì khác ngoài, chính là): どりょくの けっかに ほかならない (chính là kết quả của cố gắng)
- ~というものだ (đó mới gọi là…): それが しごとというものだ (công việc là thế đấy)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 31/8, 4 giờ chiều
Phòng họp lớn, 4 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Một chữ hạ thấp, một chữ nâng lên. Xem Hine đặt chữ nào cho công của cả nhóm.
- Bốn giờ kém mười chiều thứ Sáu, nắng chiếu dọc hành lang tầng tám. Ngoài cửa phòng họp lớn, Hine cầm tờ giấy, tập lần cuối với Tanaka.
Hine
「今回の
ツアーの 成功は、 チームの 努力の 結果に 過ぎません 」。…どう? nói nhầm
"'Thành công của tour lần này chỉ là kết quả cố gắng của cả nhóm mà thôi.' …Thế nào anh?"
Tanaka
それだと、
チームの 努力は 大したことない、 って 聞こえるよ。 「にほかなりません」でしょう。 Nói vậy nghe như cố gắng của cả nhóm chẳng đáng gì. Phải là 「にほかなりません」 chứ.
Hine
あ、
逆だ。 チームの 努力の 結果に ほかなりません。 À, ngược rồi. Chính là kết quả cố gắng của cả nhóm.
Tanaka
そう。
自分の ことを 小さく 言うときが 「に 過ぎない」。 がんばって。 Đúng. Khi nói nhỏ về mình thì mới dùng 「にすぎない」. Cố lên nhé.
- Bốn giờ. Cả phòng khách đoàn ngồi kín; ở hàng ghế cuối có một ông ít nói đang ghi chép.
Hine
五週間、
ありがとう ございました。 今回の 成功は、 チームの 努力の 結果に ほかなりません。 Cảm ơn mọi người suốt năm tuần qua. Thành công lần này không gì khác chính là kết quả cố gắng của cả nhóm.
私がしたことは、
小さな 手伝いに 過ぎません。 Những gì tôi làm chỉ là giúp một tay nhỏ thôi.
Ông Mori
小さな
手伝いでも、 お客様にはよく 伝わっていましたよ。 Dù là giúp một tay nhỏ, khách cũng cảm nhận rõ đấy.
- Buổi trình bày xong. Chị Kimura dẫn Hine tới hàng ghế cuối.
Chị Kimura
ヒネさん、
こちらは 人事部長 の森さん。 Hine, đây là ông Mori, trưởng phòng nhân sự.
Hine
森さん、
お忙しいところを、 ありがとう ございました。 Cháu cảm ơn ông đã dành thời gian lúc đang bận ạ.
Chị Kimura
お客様の
笑顔のために 働く。 それが 仕事というものよ。 ヒネさん、 く頑張ったね。よ Làm việc vì nụ cười của khách. Công việc là thế đấy. Hine, em đã cố gắng nhiều rồi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~に
"Chỉ là… mà thôi": hạ thấp, nói "không hơn thế".
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chỉ là… mà thôi" bọc danh từ trong tiếng Việt; tiếng Nhật để にすぎない ở cuối.
Công thức
N はN (nhỏ) + にすぎない
Dùng khi khiêm tốn về mình, hoặc khi muốn nói một thứ không quan trọng như người ta tưởng. Không dùng để nói về công sức của người khác (nghe như coi thường).
噂は
Hine mách nhỏ: すぎる là "quá"; にすぎない là "không quá được": không hơn. Nhớ vậy là thấy ngay nó hạ thấp.
今回の結果に。
今回の
Hine đặt にすぎない cho công của cả nhóm, nghe như "chẳng đáng gì". にすぎない hạ thấp (chỉ là), にほかならない nâng lên (chính là). Câu khiêm tốn về mình dùng にすぎない.
Mẫu 2 · ~にほかならない
"Không gì khác ngoài…": nâng lên, khẳng định chắc nịch.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chính là" đứng giữa câu tiếng Việt; tiếng Nhật để にほかならない ở cuối.
Công thức
~のはほんとうの りゆうにほかならない
Hay đi với 「~のは、~(から / のおかげ / のけっか)にほかならない」: nêu nguyên nhân thật sự. Gặp trong bài phát biểu, báo cáo, bài luận.
失敗の
Mẫu 3 · ~というものだ
"Đó mới gọi là…": nêu một lẽ chung, như kết luận của người đi trước.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt chốt bằng "đó mới là…"; tiếng Nhật chốt bằng N + というものだ.
Công thức
~のが / ~、それがN + というものだ
Hay gặp kiểu 「…、それが N というものだ」: kể một việc trước, rồi chốt "N là thế đấy".
時間を
7 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: ぎゃく, れい, うわさ, げんいん, じゅんびぶそく, しゃかいじん, おかげ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:価格は
目安に 過ぎません dòng chữ nhỏ dưới bảng giá trên trang web du lịch: "giá chỉ để tham khảo". - màn hình điện tử:それが
人生というものだ câu hay gặp trong phim, truyện khi nhân vật chấp nhận chuyện buồn: "đời là thế đấy".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu cho bài báo cáo của bạn
Bạn vừa xong một việc nhóm. Viết ba câu cho lời báo cáo: khiêm tốn về phần mình, nâng công của cả nhóm, và một câu chốt "… là thế đấy".
報告の
Lời báo cáo
~に
過ぎない ~にほかならない
~というものだ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今回の
Thành công lần này không gì khác chính là kết quả cố gắng của cả nhóm.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
実るほど頭を
