Tập 15· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút
雨にもかかわらずmặc dù trời mưaChẳng những không nghỉ
Chiều Chủ nhật, mưa to, khoảng 22 độ. Lẽ ra Hine nghỉ để viết hồ sơ, nhưng có người ốm nên cô vào thay ca. Sato trêu: đâu có nghỉ, còn làm hai ca. Mưa to mà khách vẫn đông vì có hội chợ gần ga; Hine nhận xét chuyện đó bằng một chữ も bị rơi mất, và cửa hàng trưởng nhặt lại giúp cô.
- ~どころか (đâu chỉ không… mà ngược lại): やすむどころか (đâu có nghỉ, ngược lại còn…)
- ~どころではない (không phải lúc để…): あそぶどころではない (không phải lúc để chơi)
- ~にもかかわらず (mặc dù): あめにもかかわらず (mặc dù trời mưa)
Cảnh 1 · Chủ nhật 17/6, 3 giờ chiều
ひまわり, Chủ nhật mưa to
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. にかかわらず và にもかかわらず chỉ khác một chữ も: nghe xem chữ も nằm ở câu nào.

- Ba giờ chiều Chủ nhật, mưa to quất vào cửa kính. Sáng sớm có một bạn báo ốm, nên Hine vào thay, và cô đã đứng ở quầy từ sáng tới giờ.
Sato
ヒネさん、
今日は 休みじゃなかった? Chị Hine, hôm nay chị nghỉ cơ mà?
Hine
朝、
電話が 来てね。 一人風邪で 休んだから。 Sáng có điện thoại gọi. Một bạn bị cảm nên nghỉ.
Sato
休むどころか、
今日は 二回も シフトに 入ったね。 Đâu có nghỉ, hôm nay chị còn vào hai ca.
- Cửa tự động mở liên tục. Khách gập chiếc ô ướt sũng mà vẫn nối đuôi tới quầy.
Hine
雨
にかかわらず、 お客さんがたくさん 来たね。 nói nhầm
"Bất kể mưa hay không, khách tới đông ghê."
Cửa hàng trưởng
はは、
ヒネさん、 「雨にもかかわらず」 だよ。 今日は 駅前で フェアをやってるからね。 Haha, Hine này, phải là 「mặc dù trời mưa」 chứ. Hôm nay trước ga có hội chợ mà.
Hine
あ、
そうですね。 雨にもかかわらず、 お客さんがたくさん 来ました。 À vâng. Mặc dù trời mưa, khách vẫn tới đông ạ.
- Cửa hàng trưởng lấy ra hai chai trà lạnh, đặt lên quầy cho hai người.
Cửa hàng trưởng
二人とも、
ありがとう。 これ、 飲んで。 Hai đứa, cảm ơn nhé. Uống cái này đi.
Sato
ヒネさん、
終わったら カラオケ 行かない?Chị Hine, xong ca đi karaoke không?
Hine
ごめん。
書類が 山ほどあって、 遊ぶどころじゃない。 Xin lỗi em. Giấy tờ chất đống, không phải lúc để chơi.
Sato
そっか。
じゃあ、 ヒネさんが 合格したら行こうね。 Vậy à. Thế khi nào chị đỗ thì mình đi nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~どころか
"Đâu có…, ngược lại còn": lật ngược điều người nghe đang nghĩ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đâu có… ngược lại" chia hai chỗ trong tiếng Việt; tiếng Nhật gom vào một mảnh どころか.
Công thức
AどころかA の はんたい
Người nghe tưởng A (mưa sẽ tạnh, Hine được nghỉ); thực tế là điều ngược hẳn, mạnh hơn.
彼は
Mẫu 2 · ~どころではない
"Không phải lúc để…": đầu óc, thời gian đều đã dành cho việc khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không phải lúc để" đứng trước việc trong tiếng Việt; tiếng Nhật để việc trước, どころではない sau.
Công thức
りゆう てN / Vどころではない
Hay đi kèm lý do ở trước (~て). Nói thân mật thì どころじゃない.
忙しくて、
Mẫu 3 · ~にもかかわらず
Tiếng Việt nói "mặc dù… vẫn". Tiếng Nhật cần đủ chữ も.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "mặc dù" đứng đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật để にもかかわらず sau sự thật.
Công thức
じじつにもかかわらずいがいな けっか
Trước にもかかわらず là một sự thật cụ thể (trời đang mưa, đã cố gắng). Giọng trang trọng, hay gặp trong thông báo, tin tức.
休日にもかかわらず、
Hine mách nhỏ: Thiếu も là thành にかかわらず (bất kể), nghĩa khác hẳn. Mình nhớ bằng câu: "も = mặc dù".
雨にかかわらず、
雨にもかかわらず、
Hine quên chữ も. にもかかわらず (mặc dù) khác にかかわらず (bất kể, bài Đọc tin tuyển dụng), chỉ khác chữ も: あめにもかかわらずきた (mưa vậy mà vẫn tới) · てんきにかかわらずいく (bất kể thời tiết vẫn đi).
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: ますます, つよい, あやまる, ねつ, けっか, きゅうじつ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:雨天にもかかわらず、
多数の ご来場ありがとう ございました tờ cảm ơn dán sau một sự kiện ngoài trời: "dù trời mưa, cảm ơn mọi người đã tới đông". - màn hình điện tử:それどころじゃない!
câu thoại hay gặp trên phim truyền hình khi nhân vật đang rối: "đâu phải lúc (lo chuyện đó)!".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Sổ ghi một ngày lẽ ra được nghỉ
Viết ba dòng vào sổ về một ngày không như dự tính: một câu "đâu có…, ngược lại", một câu "không phải lúc để…", một câu "mặc dù… vẫn".
休みのはずの
Một ngày lẽ ra được nghỉ
~どころか
~どころではない
~にもかかわらず
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
雨にもかかわらず、
Mặc dù trời mưa, khách vẫn tới đông.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
雨降って地固まる。Mưa xong đất càng chắc. Tục ngữ Nhật.
