Tập 16· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút
遅れるおそれがありますcó nguy cơ bị muộnCó thể xảy ra chuyện không hay
Sáng thứ Năm, mưa gió do bão sớm, khoảng 20 độ. Sáng nay Hine có buổi phỏng vấn ở một công ty lữ hành. Trên sân ga, loa báo tàu có thể trễ vì bão. Hine gọi công ty xin dời giờ, nhưng lúc chuyển sang kính ngữ, câu "có khi tôi trễ" của cô biến thành một lời từ chối. Nhân viên trả lời rất lịch sự là khó đổi ngày, nhưng có thể phỏng vấn qua mạng.
- ~おそれがある (e là có thể (chuyện xấu)): おくれるおそれがある (e là có thể trễ)
- ~かねない (có khi dẫn tới (chuyện xấu)): ごかいされかねない (có khi bị hiểu lầm)
- ~かねる (khó mà… (từ chối lịch sự)): おこたえしかねます (tôi khó mà trả lời được ạ)
Cảnh 1 · Thứ Năm 21/6, 7 giờ sáng
Sân ga わかばだい, 7 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. かねない và かねます cùng gốc mà nghĩa gần như ngược nhau: nghe xem Hine đổi nhầm ở đâu.

- Bảy giờ sáng, sân ga
わかばだい. Mưa gió quất xiên dưới mái che. Một chuyến tàu tới muộn, đỗ lại; cửa mở, loa trên tàu vang lên. Loa trên tàu
お知らせします。
台風の 影響で、 電車が 遅れるおそれがあります。 Xin thông báo. Do ảnh hưởng của bão, tàu có thể bị trễ.
お急ぎのところ、
ご迷惑を おかけしております。 Thành thật xin lỗi quý khách đang vội vì sự bất tiện này.
- Hine nhìn đồng hồ, lẩm bẩm một mình.
Hine
このままでは、
遅刻しかねない。 Cứ thế này thì có khi trễ mất.
- Cô bấm số của công ty, đứng nép vào cột để tránh gió.
Nhân viên
はい、
人事部で ございます。 Vâng, phòng nhân sự xin nghe ạ.
Hine
本日面接を
お願いしている、 ヒネと 申します。 台風で 電車が 遅れていて、 このままでは、 遅刻し かねます。 nói nhầm
"Tôi là Hine, hôm nay có hẹn phỏng vấn ạ. Bão làm tàu bị trễ, cứ thế này thì tôi khó mà trễ được ạ."
Nhân viên
日程を
変えたい、 という ことでしょうか。 申し訳ありませんが、 日程の 変更はいたしかねます。 Chị muốn đổi lịch phải không ạ? Xin lỗi, chúng tôi khó mà đổi lịch được ạ.
- Nghe chữ
いたしかねます, Hine giật mình: かねます là "khó mà… ", là lời từ chối. Vậy câu cô vừa nói… Hine
失礼しました。
遅れるかもしれない、 という 意味です。 遅刻しかねません。 Xin lỗi ạ. Ý tôi là có thể sẽ đến muộn. Có khi tôi bị trễ ạ.
Nhân viên
承知しました。
でしたら、 オンラインでの 面接は いかがでしょうか。 Tôi hiểu rồi. Vậy phỏng vấn trực tuyến thì thế nào ạ?
Hine
ありがとう
ございます。 ぜひ、 お願いします。 Cảm ơn anh. Xin được như vậy ạ.
- Mười lăm phút sau, Hine ngồi trong quán cà phê trước ga, mở máy tính, chỉnh lại cổ áo vest.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~おそれがある
Giọng loa, giọng bản tin: "e là có thể…" chuyện không hay.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "e là… có thể" đứng trước sự việc trong tiếng Việt; tiếng Nhật để おそれがある ở cuối câu.
Công thức
V じしょ / N のおそれがある
Chỉ dùng cho chuyện xấu. Giọng khách quan: loa ga, dự báo thời tiết, tờ hướng dẫn thuốc.
この薬は、
Mẫu 2 · ~かねない
"Có khi… mất": người nói tự lo một chuyện xấu có thể xảy ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "có khi" đứng trước động từ trong tiếng Việt; tiếng Nhật để かねない sau thân động từ.
Công thức
V ます (bỏ ます)かねない
Có chữ ない nhưng nghĩa KHÔNG phủ định: "có thể xảy ra". Thể lịch sự là かねません.
寝不足は、
Hine mách nhỏ: Lúc nói kính ngữ, mình chỉ đổi ない → ません: かねない → かねません. Bỏ luôn chữ ない là thành かねます, nghĩa lật ngược.
Mẫu 3 · ~かねる
Từ chối mà không nói "không": かねます, chữ quen ở quầy, ở tổng đài.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "khó mà… được" bọc động từ trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ một mảnh かねます ở cuối.
Công thức
お V ます (bỏ ます) / いたしかねます
Nghe thì như "khó", thật ra là "không". Hay đi với kính ngữ: いたしかねます, おうけしかねます.
個人情報は、
このままでは、かねます。
このままでは、
Hine đổi かねない sang lịch sự mà bỏ mất ない. かねない (có thể xảy ra, chuyện xấu) và かねる (khó mà, không thể) gần như trái nghĩa dù cùng gốc: しっぱいしかねない (có khi thất bại) · さんせいしかねる (khó mà tán thành).
6 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: おおあめ, あふれる, めいわく, じんじぶ, しょうち, オンライン, ねぶそく, こじんじょうほう, このまま
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:高波の
おそれがあるため、 遊泳禁止 tấm biển ở bãi biển ngày có bão: "vì có thể có sóng cao, cấm bơi". - nhãn, thẻ ghi chữ:返品・交換は
お受けいたしかねます dòng chữ nhỏ ở cuối hoá đơn, trước quầy hàng giảm giá: "không nhận trả hàng, đổi hàng".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ghi chú cho một ngày bão
Viết ba câu vào tờ ghi chú: một câu thông báo "e là có thể…", một câu tự lo "có khi… mất", và một câu từ chối khéo kiểu quầy dịch vụ.
台風の
Ghi chú cho một ngày bão
~おそれがある
~かねない
~かねる
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
台風の
Do ảnh hưởng của bão, tàu có thể bị trễ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
転ばぬ先の
