Tập 36· Tháng Chín – Mười · Vòng phỏng vấn cuối· 22 phút
何もなかったかのように cứ như thể chẳng có chuyện gìCứ như thể là
Chiều thứ Năm, nắng nhẹ, khoảng 21 độ. Linh khuân xong mấy chục thùng nước, mồ hôi nhễ nhại. Sato tới ca, cười nói như không có chuyện gì. Lúc nghỉ, Sato mới kể hôm qua vừa trượt một công ty nữa; mặt cô có vẻ bất an. Hine nói "như thể không có chuyện gì" mà ghép thừa một chữ, Sato cười sửa giúp. Hine rủ Sato cuối tuần đi ăn phở.
- ~かのようだ / ~かのように (cứ như thể là): なにもなかったかのように (cứ như không có chuyện gì)
- ~げ (có vẻ, trông như): ふあんげなかお (gương mặt có vẻ bất an)
- ~まみれ (lấm đầy, bê bết): あせまみれ (đầy mồ hôi)
Cảnh 1 · Thứ Năm 11/10, 5 giờ chiều
Kho hàng ひまわり, 5 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách tả cái nhìn thấy từ bên ngoài. Để ý câu Hine nói khi biết chuyện của Sato.

- Năm giờ chiều thứ Năm. Xe hàng vừa đi. Nắng nhẹ hắt qua cửa kho; Linh ngồi bệt bên chồng thùng nước, tay quạt lấy quạt để.
Hine
リンさん、
大丈夫? Linh, em ổn không?
Linh
水の
箱、 三十個ありました…。 Có tận ba mươi thùng nước ạ…
Sato
おつかれー!
今日も いい 天気だね! Chào cả nhà! Hôm nay trời lại đẹp nhỉ!
- Sato bước vào, vừa buộc tạp dề vừa cười nói như mọi ngày. Ba người ngồi xuống thùng hàng nghỉ năm phút.
Sato
実は、
きのう、 また 一社落ちちゃった。 Thật ra hôm qua em lại trượt thêm một công ty nữa.
Hine
え…。
さっき、 何も なかった かのようだに 笑ってたのに。 nói nhầm
Ơ… Thế mà ban nãy em cười "như thể (là) không có chuyện gì".
Sato
「かのように」、
ね。… うん、 平気なふりしてた。 「かのように」 chứ chị. …Vâng, em giả vờ như không sao.
Hine
無理しないで。
週末、 フォーを 食べに 行こう。 Đừng gắng quá. Cuối tuần đi ăn phở với chị nhé.
Sato
行く!
ヒネさんのおごり? Đi! Chị khao ạ?
Hine
いいよ。
Được thôi.
- Sato ra quầy. Linh nhìn theo, rồi quay sang Hine.
Linh
佐藤さん、
全然分かりませんでした。 Em chẳng nhận ra gì cả ạ.
Hine
佐藤さんは
何も なかったかのように 笑っていた。 Sato cười như thể không có chuyện gì.
でも
休憩の とき、 一瞬だけ…。 Nhưng lúc nghỉ, chỉ trong một thoáng thôi…
佐藤さんは
少し 不安げな 顔をしていた。 Sato có vẻ mặt hơi bất an.
リンさんは
汗まみれになって箱を 運んでいた。 Linh thì mồ hôi nhễ nhại khuân thùng hàng.
みんな、
頑張ってるね。 Ai cũng đang cố gắng cả nhỉ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~かのようだ · ~かのように
"Cứ như thể là…": trông như vậy, mà thật ra không phải.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "như thể" đứng trước điều giả định; tiếng Nhật để かのように sau.
Công thức
ほんとうでは ない ことかのようにV
Có か nên nghe rõ ý "làm như thể, nhưng thật ra…". Như ように: cuối câu かのようだ, trước động từ かのように, trước danh từ かのような.
まるで夏が
Hine mách nhỏ: Chị ghép cả だ lẫn に. Trước động từ chỉ cần かのように, bỏ だ đi.
何もかのようだに
何も
Hine ghép cả だ lẫn に. Trước động từ dùng かのように; かのようだ chỉ đứng ở cuối câu.
Cần nhớ~だらけ · ~ように見える
- だらけ: đầy thứ không tốt (lỗi, rác, vết thương).
- ようにみえる: trông như (đoán từ bề ngoài).
Hay nhầm だらけ là "nhiều thứ xấu";
Mẫu 2 · ~げ
"Có vẻ…": đọc cảm xúc trên gương mặt người khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "có vẻ" đứng trước cảm xúc; tiếng Nhật gắn げ ngay sau cảm xúc.
Công thức
きもち (ふあん / たのし)げな かお / げにV
Hay đi với cảm xúc: ふあんげ, たのしげ, さびしげ, いいたげ (như muốn nói). Bỏ い / な của tính từ rồi thêm げ. Nghe hơi văn chương.
彼女は
Mẫu 3 · ~まみれ
"Lấm đầy, bê bết": thứ bám khắp người, nhìn là thấy khó chịu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt dùng từ láy "nhễ nhại, bê bết"; tiếng Nhật chỉ một mảnh まみれ sau danh từ.
Công thức
あせ / どろまみれに なる
Chỉ đi với thứ dính bám lên bề mặt: あせ (mồ hôi), どろ (bùn), ち (máu), あぶら (dầu), ほこり (bụi).
子どもたちは
間違いまみれ
間違いだらけの
まみれ (dính bám khắp người: あせ (mồ hôi), どろ (bùn), ち (máu)) khác だらけ (nhiều thứ không tốt: まちがいだらけ (đầy lỗi), ゴミだらけ). あせまみれ (đầy mồ hôi) đúng, lỗi thì không "bám" lên người.
Nhắc lại~だらけDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 14
間違いだらけ (đầy lỗi). Bài này đặt nó cạnh ~まみれ (bám bết lên người).
Nhắc lại~ように見える Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 41
彼は
7 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: いっしゅん, どろ, ころぶ, すな, まるで, あつさ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:まるで絵の
中に いるかのような 景色 dòng chữ trên tờ quảng cáo du lịch: "cảnh đẹp như thể đang ở trong tranh". - nhãn, thẻ ghi chữ:泥まみれで
遊ぼう! áp phích một buổi chơi ở ruộng cho trẻ em: "cùng chơi lấm lem bùn đất nào!".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu tả những gì bạn thấy hôm nay
Viết ba câu vào nhật ký ca làm: một người làm như thể không có chuyện gì, một gương mặt có vẻ…, và một người lấm đầy thứ gì đó.
今日の
Nhật ký hôm nay
~かのように
~げ
~まみれ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
佐藤さんは
Sato cười như thể không có chuyện gì.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
笑顔は
