Tập 37· Tháng Chín – Mười · Vòng phỏng vấn cuối· 22 phút
のんびり してはいられない không thể cứ thong thả mãiKhông thể ngồi yên
Sáng thứ Bảy, trời thu, khoảng 20 độ. Còn ba ngày tới vòng cuối. Hine ngồi thư viện viết lại câu trả lời theo tờ câu hỏi Tanaka gửi; năm ngoái cô từng trễ một buổi hẹn, nên tự hứa sẽ không bao giờ trễ nữa. ワン ghé khoe vừa chạy trọn giải marathon của khu, rủ Hine nghỉ tay, và nghe Hine nói nhầm "không được phép" thành "không thể ngồi yên". Cậu bảo Hine cứ chạy tới đích như vậy.
- ~てはいられない (không thể cứ… mãi được): のんびりしてはいられない (không thể cứ thong thả mãi được)
- ~まい / ~まいか (sẽ không…; có lẽ không… (văn viết)): にどとおくれまい (sẽ không bao giờ trễ nữa)
- ~とおす (… suốt, … đến cùng): さいごまではしりとおす (chạy suốt tới đích)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 13/10, 10 giờ sáng
Thư viện trường Sakura, 10 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. いけない và いられない chỉ khác hai chữ. Để ý Hine trả lời thế nào khi ワン rủ nghỉ.
- Mười giờ sáng thứ Bảy. Thư viện vắng, nắng thu rọi xiên qua dãy giá sách. Trên bàn Hine là tờ câu hỏi Tanaka gửi tối qua và ba bản nháp.
Tờ giấy Tanaka gửi Hine tối qua, Hine in ra kẹp vào sổ.
ワン
ヒネさん、
おはよう! 見て、 これ。 Hine, chào buổi sáng! Xem này.
- ワン giơ tấm huy chương còn đeo dây, áo thể thao vẫn ướt.
Hine
え、
マラソン? Ơ, marathon á?
ワン
うん、
区の マラソン。 四十二 キロ、 全部走ったよ。 Ừ, giải marathon của khu. Bốn mươi hai cây số, chạy hết luôn.
Hine
すごい!
ちょっと 待って。Giỏi quá! Đợi chút.
- Hine viết một câu ví dụ vào sổ ngữ pháp, rồi đọc to.
Hine
ワンさんは
マラソンを 最後まで 走り通した。 ワン đã chạy trọn cuộc marathon.
ワン
わたしが
例文になってる。… ねえ、 少し休まない? カフェに 行こうよ。 Mình thành câu ví dụ rồi kìa. …Này, nghỉ một chút không? Đi quán cà phê đi.
Hine
ううん。
のんびり してはいけない よ。 nói nhầm
Thôi. "Không được phép" thong thả đâu.
ワン
「いけない」
だと、 だれかに 止められてる みたいだよ。 Nói 「いけない」 thì nghe như có ai cấm cậu vậy.
Hine
あ、
そうか。 のんびり してはいられない。 面接まであと 三日だ。 À đúng. Không thể cứ thong thả mãi được. Còn ba ngày nữa là phỏng vấn.
ワン
当日は
早めに 出てね。 Hôm đó nhớ đi sớm nhé.
Hine
うん。
去年、 一度約束に 遅れたことがあるの。 Ừ. Năm ngoái mình từng trễ một buổi hẹn.
二度と
同じ 失敗は するまい。 Mình sẽ không bao giờ mắc lại lỗi đó.
ワン
ヒネさんも、
最後まで 走り 通して。 マラソンと 同じだよ。 Hine cũng vậy, cứ chạy một mạch tới đích nhé. Giống marathon thôi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~てはいられない
"Không thể ngồi yên": không ai cấm, chính tình thế bắt mình phải động tay.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "không thể cứ… mãi" bọc động từ; tiếng Nhật gắn はいられない sau thể て.
Công thức
りゆう (ので)V てはいられない
Động từ đi trước thường là việc "nhàn": あそぶ, ねる, のんびりする, じっとする. Khác てはいけない (không được phép, có người cấm).
友達が
Hine mách nhỏ: いけない là có người cấm mình. いられない là mình tự thấy không ngồi yên được.
のんびり してはいけない
のんびり
Hine muốn nói tình thế không cho mình ngồi yên, mà dùng てはいけない (không được phép, có người cấm). Tự thấy phải hành động: てはいられない.
Mẫu 2 · ~まい
"Sẽ không bao giờ…": một lời thề bằng văn viết.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sẽ không" đứng trước động từ tiếng Việt; tiếng Nhật gắn まい sau động từ.
Công thức
にどとV (じしょ)まい
Ngôi thứ nhất: lời quyết tâm (hay đi với にどと). Ngôi thứ ba: đoán "chắc không". Văn nói dùng ~ないつもりだ, ~ないだろう.
こんな
二度と行かないまい。
二度と
まい đã mang nghĩa phủ định, đi sau thể từ điển; thêm ない là phủ định hai lần.
Mẫu 3 · ~通す
"… một mạch tới cùng": không bỏ giữa chừng, dù mệt.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt thêm "trọn, tới cùng" sau động từ; tiếng Nhật gắn とおす vào thân động từ.
Công thức
さいごまでV ます (bỏ ます)とおす
Hay đi với さいごまで. Hay gặp: はしりとおす (chạy một mạch), やりとおす (làm tới cùng), いいとおす (giữ ý tới cùng).
雨の
7 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: がくせいじだい, じっと, ミス
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:最後まで
走り通そう! băng rôn bên đường chạy marathon: "chạy một mạch tới đích nào!". - màn hình điện tử:黙ってはいられない
tiêu đề một mục ý kiến bạn đọc trên báo mạng: "không thể im lặng được nữa".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu tự hứa trước ngày lớn
Còn ba ngày tới ngày quan trọng của bạn. Viết ba câu: điều bạn không thể cứ làm mãi, một lời thề "sẽ không bao giờ…", và việc bạn sẽ làm tới cùng.
自分との
Lời hứa với chính mình
~てはいられない
~まい
~通す
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
のんびりしてはいられない。
Không thể cứ thong thả mãi được. Còn ba ngày nữa là phỏng vấn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
初志貫徹。Giữ trọn ý định ban đầu tới cùng. Thành ngữ bốn chữ quen thuộc của Nhật.
