Tập 11· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút

引ひき受うけた以上いじょうはmột khi đã nhận lời thìĐã nhận lời thì phải làm

Tối thứ Sáu, trời oi, khoảng 22 độ. Cuối ca, cửa hàng trưởng nhờ Hine soạn lại sổ hướng dẫn cho người mới trước khi cô nghỉ. Hine đang bận tìm việc nhưng vẫn nhận lời, và nhận bằng một chữ から sai chỗ. Linh xin giúp: chính vì chị bận nên em muốn giúp.

  • ~いじょう(は) (một khi đã…): ひきうけたいじょう (một khi đã nhận)
  • ~うえは (đã… thì (quyết làm)): こうなったうえは (đã thế này thì)
  • ~からこそ (chính vì… nên): すきだからこそ (chính vì thích nên)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 1/6, 9 giờ tối

ひまわり, 9 giờ tối, cuối ca

Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Có hai chữ から trong cảnh: một chữ nói lý do, một chữ nói quyết tâm. Chữ nào đặt sai chỗ?

  1. Chín giờ tối, cuối ca. Mỗi lần cửa tự động mở, hơi oi ngoài đường lại ùa vào. Cửa hàng trưởng gọi Hine vào phòng nghỉ, tay cầm một tập giấy cũ.
  2. Cửa hàng trưởng

    ヒネさん、ちょっといい?新人しんじんのためのマニュアル、作つくり直なおしてくれないかな。ヒネさんが辞やめる前まえに。

    Hine này, chú nhờ chút được không? Cháu soạn lại sổ hướng dẫn cho người mới giúp chú nhé, trước khi cháu nghỉ.

  3. Hine nghĩ tới chồng hồ sơ trên bàn ở phòng 202. Rồi cô gật đầu.
  4. Hine

    はい、やります。引ひき受うけたからこそ、最後さいごまでやります。

    nói nhầm

    "Vâng, cháu làm ạ. Chính vì đã nhận nên cháu sẽ làm tới cùng."

  5. Cửa hàng trưởng

    はは、「引ひき受うけた以上いじょうは」、だろう?でも、その気持きもちは嬉うれしいよ。

    Haha, phải là "một khi đã nhận thì" chứ nhỉ? Nhưng tấm lòng đó chú vui lắm.

  6. Hine

    あ、そうですね。引ひき受うけた以上いじょうは、最後さいごまでやります。

    À, đúng ạ. Một khi đã nhận thì cháu sẽ làm tới cùng.

  7. Linh đang xếp lại giỏ hàng gần cửa, nghe thấy, bước vào phòng nghỉ.
  8. Linh

    店長てんちょう、わたしも手伝てつだいます。

    Chú ơi, cháu cũng giúp ạ.

  9. Hine

    でも、リンさんも忙いそがしいでしょ?

    Nhưng em cũng bận mà?

  10. Linh

    ヒネさんは今いま、就職活動しゅうしょくかつどうで大変たいへんです。忙いそがしいからこそ、手伝てつだいたいんです。

    Chị đang vất vả tìm việc. Chính vì chị bận nên em muốn giúp.

  11. Cửa hàng trưởng

    実じつは、古ふるいマニュアルは去年きょねんなくしちゃってね。

    Thật ra cuốn sổ cũ năm ngoái chú làm mất rồi.

  12. Hine

    こうなった上うえは、全部ぜんぶ自分じぶんたちで書かこう。リンさん、半分はんぶんずつね。

    Đã thế này thì tự mình viết hết thôi. Linh, mỗi người một nửa nhé.

  13. Linh

    はい!レジのところは、わたしが書かきます。

    Vâng! Phần quầy thu ngân em viết ạ.

  14. Cửa hàng trưởng

    頼たよりになるなあ。じゃあ、二人ふたりに頼たのんだよ。

    Đáng tin quá. Vậy chú trông cả vào hai đứa nhé.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớ~からには
  • からには: "đã… thì (phải, nhất định)", nói thường ngày, thân mật nhất trong ba mẫu cùng nghĩa của bài này.
  • Vế sau là quyết tâm, nghĩa vụ, mong muốn (~たい, ~つもりだ, ~なければならない).

Hay nhầm からには (đã… thì) khác からこそ (chính vì… nên). Cùng có から nhưng からには đi với quyết tâm, からこそ nhấn lý do.

Mẫu 1 · ~以上(は)

Tiếng Việt nói "một khi đã… thì". Tiếng Nhật chỉ cần いじょうは.

Tiếng Việt

Một khi đãtrợ từ
là sinh viên
thì việc họcchủ ngữ
là trên hếtvị ngữ

Tiếng Nhật

学生がくせいである
以上いじょう、trợ từ
勉強べんきょうがchủ ngữ
一番いちばんだvị ngữ

Bấm đảo: "một khi đã… thì" bọc hai đầu vế trước trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ một mảnh いじょうは ở cuối vế trước.

Công thức

thể thông thườngいじょうはけっしん / ぎむ

いじょう ở đây không phải "trên, hơn" mà là "một khi đã". Mức lịch sự vừa phải: dùng được cả ở chỗ làm lẫn khi nói chuyện.

試験しけんを受うける以上いじょう、合格ごうかくしたい。Một khi đã đi thi thì tôi muốn đỗ.

Hine mách nhỏ: Với danh từ, đừng quên である: がくせいであるいじょう. Nói がくせいいじょう là sai.

Mẫu 2 · ~上は

"Đã… thì" trang trọng nhất: うえは đi với một quyết tâm lớn.

Tiếng Việt

Đã quyết đi du học
thìtrợ từ
tôi sẽ cốvị ngữ
hết sứcbổ nghĩa

Tiếng Nhật

留学りゅうがくすると決きめた
上うえは、trợ từ
一生懸命いっしょうけんめいbổ nghĩa
頑張がんばりますvị ngữ

Bấm đảo: tiếng Việt nói "đã… thì" ở đầu; tiếng Nhật để うえは ở cuối vế trước, quyết tâm theo sau.

Công thức

V たうえはけっしん

Hay gặp trong văn viết, lời tuyên bố. Cụm quen nhất: こうなったうえは (đã thế này thì) — câu của người vừa gặp chuyện bất ngờ và quyết tự xoay xở.

契約けいやくした上うえは、期限きげんまでに完成かんせいさせます。Đã ký hợp đồng thì chúng tôi sẽ hoàn thành trước hạn.

Mẫu 3 · ~からこそ

Tiếng Việt nhấn bằng chữ "chính". Tiếng Nhật nhấn bằng こそ sau から.

Tiếng Việt

Chính vìtrợ từ
là bạn
nên tôi mới nóivị ngữ
thậttân ngữ

Tiếng Nhật

友達ともだちだ
からこそ、trợ từ
本当ほんとうのことをtân ngữ
言いうんだvị ngữ

Bấm đảo: "chính vì… nên" bọc lý do trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ thêm こそ vào sau から.

Công thức

りゆうからこそV んだ

Người nghe nghĩ "bận thì đừng giúp", người nói đáp "chính vì bận nên mới giúp". Cuối câu hay có ~んです, ~のだ.

好すきだからこそ、厳きびしく練習れんしゅうする。Chính vì thích nên mới luyện tập nghiêm khắc.

Cái Hine vừa suýt nói

引ひき受うけたからこそ、最後さいごまでやります。

Nói đúng

引ひき受うけた以上いじょうは、最後さいごまでやります。

Hine muốn nói quyết tâm "đã nhận thì làm tới cùng" mà dùng からこそ. からこそ nhấn đúng lý do đó, không phải lý do khác; から thường không có sức nhấn này: ともだちだからこそいう (chính vì là bạn nên mới nói). Quyết tâm "đã… thì" là いじょうは, うえは, からには.

Nhắc lại~からにはDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 39

約束やくそくしたからには守まもる (đã hứa thì giữ lời). Ba mẫu cùng nghĩa "đã… thì" đặt gần nhau: からには (thân mật) · 以上いじょうは (vừa) · 上うえは (trang trọng).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 6 từ thêm: たよりになる, いっしょうけんめい, けいやく, きげん, かんせい, きびしい

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:地元じもとだからこそできる旅たび
    khẩu hiệu trên áp phích của các công ty du lịch địa phương: "chuyến đi chỉ người địa phương mới làm được".
  • nhãn, thẻ ghi chữ:お預あずかりした以上いじょう、責任せきにんを持もってお届とどけします
    dòng cam kết ở quầy nhận gửi hàng: "một khi đã nhận giữ, chúng tôi chịu trách nhiệm giao tới nơi".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Những việc bạn đã nhận lời

Viết ba câu vào tờ ghi chú dán trên bàn: một lời hứa "một khi đã… thì", một quyết tâm khi gặp chuyện bất ngờ, và một lý do "chính vì… nên".

引ひき受うけたこと

Những việc tôi đã nhận

  1. ~以上いじょうは

  2. ~上うえは

  3. ~からこそ

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

試合しあいに出でる__、勝かちたい。 (… ra sân thi đấu … thì muốn thắng.)

Giờ bạn nói được

Một khi đã nhận thì tôi sẽ làm tới cùng.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 12 · tiếp theo

「やってみないことには、わかりません。」

Nếu không làm thử thì không biết được.

Thứ Hai, buổi phỏng vấn nhóm đầu tiên ở một công ty khách sạn: sáu ứng viên ngồi quanh một chiếc bàn, một đề bài, và một chiếc ghế còn trống tới phút thứ năm.

~てこそ · ~ないことには · ~ないかぎり · ~ようではVào tập 12

乗のりかかった船ふね。Đã lên thuyền thì phải đi tới bến (đã bắt tay thì làm tới cùng). Thành ngữ Nhật.