Tập 10· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút
緊張のあまり vì quá runLo quá hoá hỏng
Chiều thứ Ba, mưa nhẹ, khoảng 19 độ. Ở quán cà phê gần ga, Sato kể buổi phỏng vấn đầu tiên hôm qua: vì quá căng thẳng mà nói nhầm cả tên mình, chỉ vì ngủ quên mà suýt trễ. Hine nghe xong cũng thử dùng あまり, và nhầm ngay ở chiếc ô Sato để quên.
- ~あまり(に) (vì quá…): きんちょうのあまり (vì quá căng thẳng)
- ~ばかりに (chỉ vì… (mà thành chuyện xấu)): ねぼうしたばかりに (chỉ vì ngủ quên mà…)
- ~ことだし (vì cũng… nên): はれたことだし (trời cũng đã nắng rồi nên…)
Cảnh 1 · Thứ Ba 29/5, 5 giờ chiều
Quán cà phê gần ga わかばだい, 5 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Để ý: lý do nào là một cảm xúc quá lớn, lý do nào chỉ là một việc nhỏ?
- Năm giờ chiều, mưa lất phất ngoài cửa kính. Sato ngồi đối diện Hine, hai tay ôm cốc ca cao, tay áo còn ướt một mảng.
Hine
佐藤さん、
昨日の 面接、 どうだった? Sato, buổi phỏng vấn hôm qua thế nào?
Sato
それがね…。
緊張の あまり、 自分の 名前を 言い間違えた。 Chuyện là… vì quá căng thẳng mà em nói nhầm cả tên mình.
- Hine suýt sặc ngụm trà.
Sato
しかも、
寝坊したばかりに、 面接に 遅れるところだった。 駅まで 走ったよ。 Mà còn nữa, chỉ vì ngủ quên mà suýt trễ buổi phỏng vấn. Em chạy một mạch tới ga luôn.
Hine
今日も
服が 濡れてるね。 傘を 忘れた あまり、 濡れたの? nói nhầm
"Hôm nay áo em cũng ướt kìa. Vì quá quên ô nên bị ướt à?"
Sato
ヒネさん、
忘れるのは 気持ちじゃないよ。 傘を 忘れたばかりに、 濡れちゃった、 でしょ。 Chị Hine, quên đâu phải là cảm xúc. Phải là "chỉ vì quên ô mà bị ướt" chứ.
Hine
あ、
そうか。 あまりは、 気持ちが 大きすぎる時だね。 À, đúng rồi. あまり là khi cảm xúc lớn quá mức nhỉ.
- Hai người tập hỏi đáp phỏng vấn cho nhau một tiếng: Hine hỏi, Sato trả lời, rồi đổi vai. Lần thứ hai, Sato nói tên mình rõ ràng, không vấp chữ nào.
Sato
あ、
雨、 止んだ。 Ơ, mưa tạnh rồi.
Hine
雨も
止んだことだし、 そろそ ろ帰ろうか。Mưa cũng tạnh rồi, mình về thôi nhỉ.
Sato
うん。
次の 面接では、 名前をちゃんと 言うね。 Vâng. Buổi phỏng vấn sau em sẽ nói tên cho đúng.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~あまり
Tiếng Việt nói "vì quá… mà". Tiếng Nhật đặt あまり sau cảm xúc.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vì quá… mà" bọc quanh cảm xúc trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ cần の + あまり sau cảm xúc.
Công thức
かんじょう (N)のあまりけっか
Trước あまり thường là một cảm xúc, một trạng thái lớn (căng thẳng, lo, vui, buồn). Vế sau là kết quả "khác thường": khóc, không ngủ được, nói nhầm.
嬉しさのあまり、
Hine mách nhỏ: Trước あまり hay gặp nhất là きんちょう, しんぱい, よろこび, かなしみ. Thấy một việc làm (quên, ngủ quên) đứng trước thì nghĩ ngay tới ばかりに.
傘をあまり、
傘を
Hine dùng あまり cho một việc nhỏ (quên ô). あまり (do cảm xúc quá lớn: きんちょう (căng thẳng), しんぱい (lo lắng), よろこび (niềm vui)) khác ばかりに (do một việc nhỏ mà hậu quả xấu): うれしさのあまりないた (vui quá mà khóc) · かさを わすれたばかりに ぬれた (chỉ vì quên ô mà bị ướt).
Mẫu 2 · ~ばかりに
"Chỉ vì… mà": một việc nhỏ, một hậu quả không mong.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chỉ vì… mà" mở đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật để việc trước, ばかりに sau.
Công thức
V たばかりにわるい けっか
Vế sau luôn là chuyện không vui, giọng tiếc nuối "giá mà đừng…". Chuyện tốt thì không dùng ばかりに.
傘を
Mẫu 3 · ~ことだし
Một lý do nhẹ để rủ, để quyết: "… cũng… rồi, thôi thì…".
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt nói lý do rồi nối bằng dấu phẩy; tiếng Nhật thêm ことだし vào cuối lý do.
Công thức
N も V たことだしV よう
Hay đi với も trước (lương cũng, mưa cũng) và vế sau là ~よう, ~ましょう, ~ませんか. Đây là văn nói, không dùng trong hồ sơ hay báo cáo.
晴れたことだし、
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: しんぱい, うれしさ, ひとこと, けんか, きゅうりょう, やみます
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:喜びのあまり涙
dòng chữ chạy dưới tin thể thao khi vận động viên thắng giải: "vui quá mà rơi nước mắt". - màn hình điện tử:寝坊したばかりに…
câu mở đầu quen thuộc của các bài kể chuyện "ngày xui xẻo" trên mạng xã hội: "chỉ vì ngủ quên mà…".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhắn tin sau buổi phỏng vấn
Bạn vừa phỏng vấn xong, nhắn cho bạn thân ba câu: một lý do do quá căng thẳng, một chuyện xui chỉ vì việc nhỏ, và một lời rủ đi ăn.
面接の
Tin nhắn sau buổi phỏng vấn
~あまり
~ばかりに
~ことだし
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
緊張の
Vì quá căng thẳng mà tôi nói nhầm cả tên mình. (Sato)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
案ずるより
