Tập 45· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N2· 22 phút
ヒネさんのことだからvì là Hine nênĐêm trước ngày thi
Tối thứ Bảy, lạnh, khoảng 7 độ. Đêm trước ngày thi. Bà chủ nhà mang lên hộp bánh mochi "cầu đỗ", Linh mang túi chườm ấm. Hine định nói "nói là đã chuẩn bị nhưng…" mà vế sau lại khoe, Linh bật cười; cô nói lại: nói là đã chuẩn bị nhưng vẫn còn chỗ lo. Còn lại một mình, Hine nhìn tờ phiếu dự thi: không ngờ đứa một mình sang Nhật lại có ngày thi N2.
- ~といっても (nói là… nhưng thật ra): じゅんびしたといっても (nói là đã chuẩn bị nhưng)
- ~とは (thật không ngờ…!): ここまでくるとは (không ngờ đã đi được tới đây)
- ~ことだから (vì là… nên chắc): かのじょのことだから (vì là cô ấy nên chắc)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 1/12, 10 giờ tối
Phòng 202, 10 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói của một đêm hồi hộp. Để ý vì sao Linh bật cười ở câu đầu tiên Hine nói.

- Mười giờ tối thứ Bảy. Túi đồ thi đã xếp sẵn cạnh cửa: phiếu dự thi, bút chì, cục tẩy, đồng hồ. Có tiếng gõ cửa: bà chủ nhà và Linh cùng đứng ngoài hành lang lạnh.
Bà chủ nhà
ヒネさん、
これ、 合格祈願の お餅。 明日の 朝、 食べてね。 Hine, đây là bánh mochi cầu đỗ. Sáng mai ăn nhé.
Linh
私は
カイロです。 会場は 寒いかもしれないので。 Còn em mang túi chườm ấm. Phòng thi có khi lạnh lắm ạ.
Hine
ありがとう
ございます。 準備したといっても、 毎日三時間勉強しました。 nói nhầm
Cháu cảm ơn ạ. "Nói là đã chuẩn bị nhưng" ngày nào cháu cũng học ba tiếng.
Linh
ヒネさん、
「といっても」のあとは 「でも、 少しだけ」 みたい な話ですよ。今のは 自慢みたいです。 Chị Hine, sau 「といっても」 là kiểu "nhưng chỉ chút thôi" chứ. Câu vừa rồi nghe như khoe ấy.
Hine
あ、
本当だ。 準備したといっても、 まだ 不安なところがある。 À, đúng thật. Nói là đã chuẩn bị nhưng vẫn còn chỗ lo.
Bà chủ nhà
ヒネさんの
ことだから、 きっと 大丈夫よ。 Là Hine thì chắc chắn không sao đâu.
毎晩、
遅くまで 電気が ついてたでしょ。 知ってるのよ。 Tối nào đèn phòng cháu cũng sáng tới khuya, đúng không. Bà biết hết đấy.
Linh
そうですよ。
今日は 早く寝てください。 Đúng đó ạ. Hôm nay chị ngủ sớm đi.
Hine
はい。
本当に、 ありがとう ございます。 Vâng. Thật sự cảm ơn hai người.
- Cửa khép lại. Hine ngồi xuống mép giường, cầm tờ phiếu dự thi lên nhìn thật lâu.
Hine
一人で
日本に 来た私が、 N2を 受けるとは。 Không ngờ đứa một mình sang Nhật như tôi lại thi N2.
- Cô đặt tờ phiếu lên trên túi đồ thi, đặt hai báo thức, rồi tắt đèn.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~といっても
"Nói là… nhưng thật ra…": hạ bớt cái người nghe có thể tưởng tượng quá lên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "nói là… nhưng" bọc ý trước; tiếng Nhật gắn といっても sau ý trước.
Công thức
ふつうけいと いっても、すこしだけ / まだ…
Vế sau luôn "kéo xuống": chỉ một chút, vẫn còn thiếu, không bằng người ta nghĩ.
冬休みといっても、
Hine mách nhỏ: Sau といっても là để nói nhỏ lại, không phải để khoe thêm.
準備したといっても、毎日三時間勉強しました。
準備したといっても、
Vế sau といっても phải hạ bớt ý trước (chỉ một chút, vẫn còn thiếu). Hine lại kể thêm mình học nhiều nên nghe như khoe.
Mẫu 2 · ~とは
"Thật không ngờ…!": câu cảm thán bỏ lửng, phần còn lại người nghe tự hiểu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không ngờ" đứng đầu trong tiếng Việt; とは đứng cuối trong tiếng Nhật.
Công thức
ふつうけいとは (おもわなかった)
Tiếng Việt "không ngờ" đứng đầu câu; tiếng Nhật để とは ở cuối, rồi dừng.
こんな所で
Cần nhớ~なんて
- なんて: … như vậy mà (ngạc nhiên hoặc coi nhẹ; văn nói).
Hay nhầm なんて là văn nói, theo sau thường có cảm nghĩ (ゆめ
Mẫu 3 · ~ことだから
"Là người đó thì chắc…": đoán dựa vào tính cách mình đã biết rõ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "là… thì" bọc tên người; tiếng Nhật gắn のことだから sau tên người.
Công thức
ひと のことだから、きっと + すいりょう
Người đứng trước là người mình quen; vế sau là lời đoán (きっと, だろう, はずだ).
食べるのが
初めて、
優しい
ことだから luôn đi với người đã quen; vế sau là đoán (きっと, だろう, はずだ). Người mới gặp thì chưa biết tính để đoán.
Nhắc lại~なんてDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 43
N2に
7 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: けっこん, きびしい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:受験生の
皆さん、 合格祈願! tấm bảng ở quầy bánh trong siêu thị mùa thi: "các bạn thí sinh, cầu chúc thi đỗ!". - nhãn, thẻ ghi chữ:セールといっても、
一部の 商品のみです dòng chữ nhỏ dưới tờ quảng cáo giảm giá: "nói là giảm giá nhưng chỉ một số mặt hàng".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba dòng trước một ngày lớn
Đêm trước một ngày quan trọng của bạn. Viết ba dòng: một điều "nói là… nhưng thật ra…", một điều không ngờ, và lời đoán về một người bạn biết rõ.
前の
Đêm hôm trước
~といっても
~とは
~ことだから
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
ヒネさんの
Là Hine thì chắc chắn không sao đâu. (bà chủ nhà)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
今日まで
