Tập 6· Tháng Tư – Năm · Năm cuối ở Tokyo· 22 phút
会社からすればxét từ phía công tyĐứng ở phía công ty mà nghĩ
Tối thứ Ba, mưa, khoảng 17 độ. Tanaka tan làm, hẹn Hine ở quán cà phê để đọc phiếu ứng tuyển. Anh khen chữ đẹp nhưng bảo toàn nói về điều Hine muốn, và khuyên đứng ở phía công ty mà nghĩ: họ cần người thế nào. Hine buột miệng 「わたしからいうと」, và bị Tanaka sửa ngay. Cuối buổi, Hine cũng nhớ tới bố mẹ ở Huế, chắc lo khi con làm việc ở xa.
- ~からいうと / ~からいえば / ~からいって (xét về mặt…): けいけんからいうと (xét về kinh nghiệm)
- ~からすると / ~からすれば (nhìn từ…, căn cứ vào…): かいしゃからすれば (nhìn từ phía công ty)
- ~にしたら / ~にすれば / ~にしてみれば (với người đó mà nói): おやにしてみれば (với bố mẹ mà nói)
Cảnh 1 · Thứ Ba 8/5, 7 giờ tối
Quán cà phê gần ga, 7 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Để ý mỗi người đứng ở phía nào mà nhìn.
- Mưa gõ lên cửa kính quán cà phê gần ga
わかばだい. Tanaka còn nguyên bộ vest, cà vạt nới lỏng, đọc tờ phiếu rất lâu. Tanaka
字、
きれいだね。 でも… 全部 「私は~したい」 ばっかりだよ。 Chữ đẹp đấy. Nhưng… toàn là "tôi muốn…" thôi.
Hine
だめ?
Không được à?
Tanaka
会社からすれば、
すぐ 辞めない人がほしいんだよ。 会社の 立場で 考えてみて。 Nhìn từ phía công ty thì họ muốn người không nghỉ việc sớm. Thử đứng ở phía công ty mà nghĩ xem.
Hine
うーん。
私から いうと 、この 仕事が 一番合っていると 思う。 nói nhầm
"Ừm. Xét theo tiêu chí là em thì em nghĩ việc này hợp nhất."
Tanaka
「私から
いうと」とは 言わないよ。 「からいうと」の 前に 人は 来ない。 「私から 見ると」か 「私にとって」 だね。 Không nói 「わたしからいうと」 đâu. Trước 「からいうと」 không đặt người. Nói 「わたしからみると」 hoặc 「わたしにとって」 nhé.
Hine
そっか。
私から 見ると、 この 仕事が 一番合ってる。 でも、 会社から すると、 な人がどん いいのかな。 Ra vậy. Nhìn từ phía em thì việc này hợp nhất. Nhưng nhìn từ phía công ty, người thế nào thì được nhỉ?
Tanaka
経験から
いうと、 最初の 一年が 一番大変だ。 だから、 長く 頑張れる人。 Xét về kinh nghiệm, năm đầu là vất vả nhất. Nên là người bền bỉ được lâu.
Hine
ひまわりで
三年働いたこと、 書けるね。 Vậy em viết được chuyện làm ba năm ở ひまわり rồi.
- Hine nhìn ra cửa kính mờ hơi mưa. Bỗng cô nghĩ tới bố mẹ ở Huế.
Hine
でも、
親にしてみれば、 娘が 遠くで 働くのは 心配だろう。 Nhưng với bố mẹ mà nói, con gái làm việc ở xa chắc là lo lắm.
Tanaka
そうだね。
ご両親にしたら、 さびしいだろうね。 でも、 きっと 応援してくれるよ。 Ừ. Với bố mẹ em chắc là buồn. Nhưng chắc chắn họ sẽ ủng hộ em thôi.
Hine
うん。
会社からすれば、 親からすれば… いろいろな 目で読み 直してみる。 Ừ. Nhìn từ phía công ty, từ phía bố mẹ… em sẽ đọc lại bằng nhiều đôi mắt.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~からいうと · ~からいえば · ~からいって
Tiếng Việt nói "xét về mặt…". Tiếng Nhật đặt tiêu chí trước からいうと.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: thứ tự giữ nguyên; "xét về" của tiếng Việt đứng trước tiêu chí, からいうと đứng sau.
Công thức
N (tiêu chí)からいうとひょうか
Danh từ đứng trước là một tiêu chí: giá, kinh nghiệm, vị, khoảng cách. Không phải người.
味から
私から、
私から
Hine đặt người trước からいうと. からいうと không đi sau người: × わたしからいうと (xét từ tôi). Nói "nhìn từ phía tôi" dùng からみると (sẽ học ở một bài sau của khoá này).
Mẫu 2 · ~からすると · ~からすれば
"Nhìn từ phía…" và "căn cứ vào…": からすると có hai việc.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "căn cứ vào" mở câu tiếng Việt; tiếng Nhật đặt dấu hiệu + からすると lên đầu, lời đoán ở cuối.
Công thức
N (phía / dấu hiệu)からすると…だろう
Đứng sau người / tổ chức: nhìn từ phía họ. Đứng sau một dấu hiệu (cách nói, vẻ mặt): căn cứ vào đó mà đoán, vế sau hay có だろう, らしい.
子供からすれば、
Hine mách nhỏ: Tanaka nói 「かいしゃからすれば」 nghe rất tự nhiên. Đứng ở phía người tuyển mà đọc lại hồ sơ, mình thấy ngay mấy câu thừa.
Cần nhớ~にとって · đối với…, xét từ phía người đó
- にとって đi sau người hoặc tổ chức, rồi tới một đánh giá: quan trọng, khó, quý…
- Không dùng
にとって để đoán cảm xúc của người khác (buồn, vui) — chỗ đó là にしてみれば.
Hay nhầm にとって + đánh giá (quan trọng, khó);
Mẫu 3 · ~にしたら · ~にすれば · ~にしてみれば
Tiếng Việt nói "với… mà nói". Tiếng Nhật đặt mình vào chỗ người ta: にしてみれば.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "với… mà nói" bọc quanh người trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ cần にしてみれば sau người.
Công thức
N (người)にしてみればきもち…だろう
Vế sau là cảm xúc, ý nghĩ mình đoán của người đó, hay kết bằng だろう. Dùng nhiều khi nói về người khác, ít khi nói về mình.
新人にしたら、
母にとって
母にしてみれば
にしてみれば đi sau danh từ chỉ người, đoán cảm xúc, ý nghĩ của họ; にとって đi với đánh giá "quan trọng, khó…": わたしにとって たいせつだ (quan trọng với tôi) · ははにしてみれば さびしいだろう (với mẹ mà nói chắc là buồn).
Nhắc lại~にとってDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 1
私にとって
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: おうえん, はなしかた, かんさい, しんじん, かんじる, りょうしん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:お客様の
立場に 立って 考えよう khẩu hiệu dán trong phòng nhân viên của nhiều cửa hàng: "hãy đứng ở vị trí khách mà nghĩ". - màn hình điện tử:消費者からすれば、
値上げは 痛い kiểu dòng tít trên báo, bản tin: "nhìn từ phía người mua, tăng giá thật đau".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Đọc bằng nhiều đôi mắt
Viết ba câu, mỗi câu đứng ở một phía khác. Chọn chữ vào ô trống; chip sai sẽ rung và giải thích.
いろいろな目で
Đọc bằng nhiều đôi mắt
~からすれば
~にしてみれば
~からいうと
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
会社からすれば、
Nhìn từ phía công ty thì họ muốn người không nghỉ việc sớm. (Tanaka)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
己の
