Tập 32· Tháng Chín – Mười · Vòng phỏng vấn cuối· 22 phút
長ければ いいというものではない không phải cứ dài là tốtKhông hẳn là vậy
Tối thứ Ba, mát, khoảng 21 độ. Hai hôm nữa là vòng hai. Tanaka đóng vai người phỏng vấn qua video; Hine trả lời câu "vì sao chọn công ty chúng tôi" dài ba phút. Bị hỏi có run không, Hine chối bằng nhầm mẫu, và anh bảo không phải cứ dài là tốt. Anh hỏi Hine đã đọc tài liệu công ty chưa; cô thú thật đọc thì có đọc nhưng không nhớ rõ. Hai người hẹn tối thứ Năm tập tiếp.
- ~というものではない / ~というものでもない (không phải cứ… là…): ながければいいというものではない (không phải cứ dài là tốt)
- ~ないこともない / ~なくはない (không phải là không): いけないこともない (không phải là không đi được)
- ~ことは~が (… thì có… nhưng): よんだことはよんだが (đọc thì có đọc nhưng)
Cảnh 1 · Thứ Ba 25/9, 8 giờ tối
Phòng 202, 8 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói "không hẳn" trong một buổi tập. Để ý câu Hine chối là mình không run.
- Tám giờ tối thứ Ba. Hine kê máy tính lên chồng sách, áo vest treo sẵn sau cửa. Trên màn hình, Tanaka chỉnh lại cà vạt cho giống người phỏng vấn thật.
Tanaka
では、
弊社を 選んだ 理由を 教えてください。 Vậy, xin bạn cho biết lý do chọn công ty chúng tôi.
- Hine nói một mạch: chuyện du học, chuyện
ひまわり, chuyện đoàn khách ở Asakusa, chuyện Huế… Tanaka nhìn đồng hồ. Ba phút. Tanaka
…
三分。 ヒネさん、 緊張してる? …Ba phút. Hine, em đang run à?
Hine
緊張
している というものではない よ。 言いたいことが 多いだけ。 nói nhầm
"(Không phải cứ) run (là…) đâu. Chỉ là em có nhiều điều muốn nói thôi."
Tanaka
それは
「緊張しているわけ じゃない」 だね。 Câu đó phải là 「きんちょう しているわけじゃない」 chứ.
Hine
あ、
そうだ。 緊張しているわけ じゃない。 À đúng. Em không hẳn là đang run.
Tanaka
それと、
答えは 長ければ いいという ものではないよ。 一分で 十分。 Còn nữa, câu trả lời không phải cứ dài là tốt đâu. Một phút là đủ.
ところで、
会社の 資料は 読んだ? Mà này, em đọc tài liệu của công ty chưa?
Hine
会社の
資料、 読んだことは 読んだけど、 よく 覚えていない。 Tài liệu công ty thì đọc là có đọc, nhưng không nhớ rõ.
Tanaka
じゃあ、
次までに 読み 直しておいて。 Vậy trước buổi sau đọc lại đi.
Hine
次も
あるの? 田中さん、 忙しいのに。 Còn buổi sau nữa á? Anh bận thế mà.
Tanaka
木曜日なら、
時間を 作れない こともないよ。 Nếu là thứ Năm thì không phải là không thu xếp được.
Hine
ありがとう!
じゃあ、 木曜日の 夜ね。 Cảm ơn anh! Vậy tối thứ Năm nhé.
Tanaka
うん。
その 代わり、 答えは 一分で。 Ừ. Đổi lại, trả lời trong một phút thôi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~わけではない · ~ないことはない
- わけではない: không hẳn là (phủ định một phần một sự thật).
- ないことはない: không phải là không (có thể, nhưng không mạnh).
Hay nhầm わけではない nói về một sự thật cụ thể;
Mẫu 1 · ~というものではない
"Không phải cứ… là…": bẻ lại một ý nghĩ quá đơn giản.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "không phải cứ… là…" đứng đầu; tiếng Nhật để というものではない ở cuối.
Công thức
A ければBというものではない
Thường có dạng "A ければ / A なら B というものではない": phản bác suy nghĩ "cứ A là B". Thêm も thành というものでもない, nghe nhẹ hơn.
高い店ならおいしい
Hine mách nhỏ: Chị dùng mẫu này để chối chuyện mình đang run, thế là sai. Mẫu này để bẻ một ý nghĩ chung, không phải để chối một sự thật.
緊張している
緊張しているわけ
Hine chối một sự thật của mình (đang run). Chối một phần sự thật thì dùng わけではない. というものではない phản bác một ý nghĩ chung "cứ A là B": ながければ いいと いうものではない.
Mẫu 2 · ~ないこともない
"Không phải là không": hai lần "không" thành một cái gật đầu nhẹ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "không phải là không" đứng trước động từ; tiếng Nhật để ないこともない sau động từ.
Công thức
じょうけん (なら)V ないこともない
Giống tiếng Việt: hai lần phủ định để nhận lời mà không hứa chắc. Hay đi với động từ khả năng.
急げば、
Mẫu 3 · ~ことは~が
"Đọc thì có đọc, nhưng…": lặp lại một chữ để thú nhận nửa chừng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: hai câu cùng lặp một chữ; tiếng Việt chen "thì có", tiếng Nhật chen ことは.
Công thức
A ことは Aが / けどでも… のこと
Tiếng Việt cũng lặp: "rẻ thì có rẻ". Tiếng Nhật lặp đúng một từ, đặt ことは ở giữa, rồi luôn có が / けど nói phần "nhưng".
日本語は
この服は安いから、
この服は
ことは~ luôn dẫn tới một chữ "nhưng" (が, けど). Nối bằng から thì mất phần thú nhận.
Nhắc lại~わけではないDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 10
嫌いなわけ
Nhắc lại~ないことはないDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 40
行けない
6 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: しあわせ, まにあいます, やぶれる, けいご, はなせる
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:安ければ
いいという ものではない câu quảng cáo của một tiệm đồ gỗ: "không phải cứ rẻ là tốt". - màn hình điện tử:行けなくはないけど…
tin nhắn trả lời lời rủ đi chơi: "không phải là không đi được, nhưng…".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu "không hẳn là vậy"
Bạn vừa tập phỏng vấn với đàn anh. Nhắn lại ba câu: bẻ một ý nghĩ "cứ… là…", nhận lời một cách nhẹ, và thú thật một việc mới làm được một nửa.
先輩への
Tin nhắn gửi đàn anh
~というものではない
~ないこともない
~ことは~が
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
答えは
Câu trả lời không phải cứ dài là tốt đâu. (Tanaka)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
過ぎたるは
