Tập 33· Tháng Chín – Mười · Vòng phỏng vấn cuối· 22 phút
気になってならないcứ lo mãi không yênMong biết bao
Tối thứ Năm, mưa, khoảng 20 độ. Chiều nay Hine phỏng vấn vòng hai. Điều bất ngờ là người phỏng vấn từng đi Huế, hỏi cô cả chuyện chè Huế. Tối về Hine lo không yên, nói câu "lo vô cùng" mà ghép sai đuôi. Linh mang sang hộp bánh, kể hôm chờ tin đỗ N3 em cũng đã chờ biết bao.
- ~てならない (… vô cùng, không sao kìm được): しんぱいでならない (lo vô cùng)
- ~ことか (biết bao): どんなにまったことか (đã chờ biết bao)
- ~ことに(は) (điều… là): おどろいたことに (điều ngạc nhiên là)
Cảnh 1 · Thứ Năm 27/9, 10 giờ tối
Phòng 202, 10 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói cảm xúc mạnh. Để ý chữ nối Hine đặt trước ならない.
- Mười giờ tối thứ Năm. Mưa gõ đều lên cửa sổ phòng 202. Hine vẫn mặc nguyên áo sơ mi của buổi phỏng vấn, ngồi nhìn điện thoại.
Linh
ヒネさん、
入ってもいいですか。 Chị Hine, em vào được không ạ?
Hine
どうぞ。
Vào đi em.
Linh
面接、
どうでしたか。 Buổi phỏng vấn thế nào ạ?
Hine
驚いたことに、
面接官は フエに 行ったことがあった。 Điều bất ngờ là người phỏng vấn từng tới Huế.
Linh
え、
ほんとうですか! Ơ, thật ạ?
Hine
チェーの
ことまで 聞かれたよ。 一番好きな チェーは 何ですか、 って。 Còn bị hỏi cả chuyện chè nữa. "Món chè bạn thích nhất là gì?"
Linh
いいですね。
話が 盛り上がった んじゃないですか。 Hay quá. Chắc câu chuyện rôm rả lắm chị nhỉ.
Hine
うん。
でも 帰ってから、 結果が 気に なるで ならない。 nói nhầm
Ừ. Nhưng về tới nhà là "kết quả cứ làm chị lo (sai đuôi)…".
…
あ、 「なるで」 じゃない。 結果が 気になってならない。 …À, không phải 「なるで」. Chị cứ lo về kết quả, không sao yên được.
Linh
わかります。
エヌスリーの 時、 私もそうでした。 Em hiểu mà. Hồi thi N3 em cũng thế ạ.
合格の
知らせを、 どんなに 待ったことか。 Em đã chờ tin đỗ biết bao.
だから、
これ。 差し入れです。 Nên là, cái này. Em mang sang cho chị ạ.
Hine
わあ、
ありがとう。 リンさんがいてくれて、 どんなに 助かっている ことか。 Ôi, cảm ơn em. Có em ở đây chị đỡ biết bao.
Linh
結果は
いつ 来るんですか。 Bao giờ có kết quả ạ?
Hine
来月の
初めごろだって。 Nghe nói khoảng đầu tháng sau.
- Linh về phòng 101. Hine ăn một cái bánh, cất áo sơ mi vào tủ, và lần đầu trong tối nay đặt điện thoại úp xuống bàn.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~てたまらない · ~てしかたがない
- てたまらない,
てしかたがない: … không chịu nổi (cảm giác rất mạnh). - Đi sau
て của động từ, tính từ: ねむくて, あつくて, しんぱいで.
Hay nhầm cả ba mẫu đều nối bằng
Mẫu 1 · ~てならない
Tiếng Việt nói "không sao yên được". Tiếng Nhật để cảm xúc tự trào lên rồi chặn lại bằng ならない.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt thêm "không sao yên được" ở cuối; tiếng Nhật cũng chốt ở cuối bằng てならない.
Công thức
きもち (V て / な で)ならない
Cảm xúc tự đến, mình không cố ý: lo, nhớ, tiếc, có cảm giác như. Hay đi với きになる, おもいだされる, しんぱいだ. Văn viết, hơi trang trọng hơn てたまらない.
一人で
Hine mách nhỏ: Chị ghép なるで vì nhớ しんぱいでならない. Tính từ な thì で, còn động từ thì て: きになって.
結果が気に
結果が
Hine nối thể từ điển với で. Động từ nối bằng て (きになって), tính từ な mới nối bằng で (しんぱいで), tính từ い bằng くて (さびしくて).
Mẫu 2 · ~ことか
"Biết bao": một câu hỏi không cần trả lời, chỉ để thở dài.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt chốt bằng "biết bao"; tiếng Nhật mở bằng どんなに, chốt bằng ことか.
Công thức
どんなに / なんどV た / A かったことか
Phải có từ hỏi đi trước: どんなに (biết bao), なんど (bao nhiêu lần), どれほど (đến nhường nào). Câu có hình câu hỏi mà là cảm thán.
何度辞めようと
合格の待ったことか。
合格の
ことか cần một từ hỏi đi trước (どんなに, なんど); thiếu nó câu nghe cụt.
Mẫu 3 · ~ことに
"Điều bất ngờ là…": nói cảm xúc trước, kể chuyện sau.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: cả hai câu mở bằng cảm xúc; tiếng Nhật thêm ことに sau từ cảm xúc.
Công thức
おどろいた / ざんねんなことにじじつ
Giống hệt tiếng Việt: cảm xúc đứng đầu câu. Chỉ đi với từ cảm xúc: おどろいた, ざんねんな, うれしい, さいわいな.
幸いなことに、
驚くことに、
驚いたことに、
Động từ cảm xúc trước ことに dùng thể た: おどろいたことに, こまったことに.
Nhắc lại~てたまらない · ~てしかたがないDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 36
眠くてたまらない (buồn ngủ không chịu nổi),
7 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: ふるさと, そぼ, はなび, さいわい, けが
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:残念なことに、
本日の 花火大会は 中止となりました thông báo trên trang web của lễ hội: "điều đáng tiếc là lễ hội pháo hoa hôm nay bị huỷ". - nhãn, thẻ ghi chữ:どれほどこの日を
待ったことか dòng chữ trên áp phích phim: "đã chờ ngày này đến nhường nào".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu gửi người thân sau một ngày quan trọng
Viết ba câu kể cảm xúc của bạn sau một ngày lớn (thi, phỏng vấn, chuyến đi): điều cứ làm bạn bận lòng, điều bạn đã mong biết bao, và một điều bất ngờ.
家族への
Thư gửi gia đình
~てならない
~ことか
~ことに
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
結果が
Tôi cứ lo về kết quả, không sao yên được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
明日は
