Tập 8· Tháng Tư – Năm · Năm cuối ở Tokyo· 21 phút
二年目だけあってđúng là năm thứ hai có khácLinh năm thứ hai
Chiều thứ Hai, nắng nhẹ, khoảng 21 độ. Linh sang năm thứ hai ở Tokyo, nay kèm một bạn mới vào ca. Hôm qua Linh để bạn mới nhập nhầm giá, buồn mãi vì đã cố nhiều. Hine an ủi bằng 「だけあって」, nghe như đang khen; tới khi cửa hàng trưởng khen Linh làm nhanh, đúng là năm thứ hai có khác, Hine mới nhận ra mình dùng nhầm. Hine bảo lỗi nhỏ, không ai bị khách mắng là còn may.
- ~だけに (chính vì… nên càng): きたいしていただけに (chính vì đã mong nên càng…)
- ~だけあって (đúng là… có khác): にねんめだけあって (đúng là năm thứ hai có khác)
- ~だけのことはある (thật xứng với…): れんしゅうした だけのことはある (thật xứng với công luyện tập)
- ~だけましだ (mẫu phụ: … vậy là còn may): けがが なかっただけ ましだ (không bị thương là còn may)
Cảnh 1 · Thứ Hai 21/5, 6 giờ chiều
Phòng nghỉ ひまわり, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Có bốn chữ だけ trong cảnh này: mỗi chữ một việc.
- Sáu giờ chiều, nắng nhẹ còn vương trên kệ hàng. Trong phòng nghỉ, Linh đã thay đồng phục từ sớm, ngồi im, tay mân mê tờ hoá đơn của hôm qua.
Hine
リンさん、
どうしたの? 元気ないね。 Linh, sao thế? Trông em không vui.
Linh
昨日、
新人の 子が 値段を 間違えて 入力したんです。 わたしが 教えていたのに…。 Hôm qua bạn mới nhập nhầm giá ạ. Em đang kèm bạn ấy mà…
期待していただけに、
ミスが 悔しかったです。 Chính vì đã kỳ vọng nên lỗi càng thấy tiếc ạ.
Hine
期待していた
だけあって、 悔しいよね。 nói nhầm
"Đúng là đã kỳ vọng có khác, tiếc nhỉ."
- Cửa phòng nghỉ mở. Cửa hàng trưởng bước vào, tay cầm tờ phân ca.
Cửa hàng trưởng
リンさん、
さすが 二年目だけあって、 仕事が 早いね。 品出し、 もう 終わってたよ。Linh này, đúng là năm thứ hai có khác, làm việc nhanh ghê. Hàng lên kệ xong cả rồi.
- Hine khựng lại.
だけあって là để khen. Vậy câu cô vừa nói với Linh… Hine
あ、
さっきの、 「期待していただけに」 だった。 「だけあって」はほめる 時だね。 À, câu lúc nãy phải là 「きたいしていただけに」. 「だけあって」 là lúc khen.
Cửa hàng trưởng
昨日の
値段の こと? す ぐ直せたのは、リンさんが 教えただけの ことはあるよ。 Chuyện nhập giá hôm qua à? Sửa được ngay là thật xứng với công Linh dạy đấy.
Hine
小さい
ミスだし、 客様にお 怒られなかっただけ ましだよ。 Lỗi nhỏ thôi, không ai bị khách mắng là còn may đấy.
Linh
ありがとう
ございます。 次は、 もっとちゃんと 教えます。 Em cảm ơn ạ. Lần sau em sẽ kèm kỹ hơn.
Hine
店長、
今日も よろしく お願いします。 Chú ơi, hôm nay cũng nhờ chú ạ.
Cửa hàng trưởng
よし、
じゃあ 今日も 頼むよ。 Được, hôm nay cũng trông cả vào hai đứa nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~だけ (hết mức có thể)
- だけ "hết mức": làm tới mức có thể, bao nhiêu tuỳ thích.
- Khác
だけ "chỉ" (chỉ một cái) và khác bốn mẫu だけ của bài này (kết quả tương xứng).
Hay nhầm できるだけ là "hết mức có thể", không phải "chỉ có thể".
Mẫu 1 · ~だけに
Tiếng Việt nói "chính vì… nên càng". Tiếng Nhật chỉ cần だけに.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chính vì… nên càng" bọc lý do trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ một mảnh だけに sau lý do.
Công thức
lý doだけにけっか (càng…)
Vế sau là điều "đương nhiên càng thế": càng đông, càng tiếc, càng mừng. Dùng được cả chuyện vui lẫn chuyện buồn.
楽しみにしていただけに、
Mẫu 2 · ~だけあって
"Đúng là… có khác": だけあって chỉ dành cho lời khen.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đúng là… có khác" bọc quanh danh từ trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ cần だけあって sau danh từ.
Công thức
さすがNだけあってよい けっか
Vế sau luôn là điều tốt, đáng khen. Chuyện đáng tiếc thì dùng だけに.
十年住んでいるだけあって、
Hine mách nhỏ: Ở ひまわり chú hay khen kiểu 「さすが…だけあって」. Nghe được câu đó là biết hôm nay mình làm tốt.
期待していただけあって、
期待していただけに、
Hine an ủi mà dùng だけあって, nghe như khen. だけあって chỉ dùng để khen; だけに dùng được cả chuyện tiếc: たのしみにしていた だけに、ちゅうしは ざんねんだ (chính vì mong nên huỷ càng tiếc).
Mẫu 3 · ~だけのことはある
Tiếng Việt nói "thật xứng với…". Tiếng Nhật đặt lời khen ở CUỐI câu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "thật xứng với" đứng giữa câu tiếng Việt; tiếng Nhật để だけのことはある ở cuối cùng.
Công thức
けっかlý doだけのことはある
Giống だけあって nhưng đứng cuối câu: thấy kết quả trước, rồi mới kết luận "xứng với…".
上手になったね。
Mẫu 4 · ~だけましだ (mẫu phụ)
"Vậy là còn may": so với chuyện tệ hơn, だけまし.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "là còn may" ở cuối cả hai câu; tiếng Nhật gói vào だけましだ.
Công thức
điểm "đỡ"だけましだ
まし nghĩa là "đỡ hơn". Người nói đang ở tình huống không vui, rồi tìm một điểm "đỡ" để tự an ủi hoặc an ủi người khác.
お客様に
Nhắc lại~だけ (hết mức)Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 44
できるだけ
6 từ để nói được cảnh trên
+ 8 từ thêm: しなだし, まちがえる, こみます, ちゅうし, ざんねん, おこります, プロ, くわしい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:さすが
本場だけあって、 味が 違う kiểu chữ chạy trên chương trình ẩm thực khi người dẫn ăn món ở nơi gốc: "đúng là nơi gốc có khác, vị khác hẳn". - nhãn, thẻ ghi chữ:できるだけお早めに
お 越しくださいdòng dặn trên giấy hẹn của phòng khám, ngân hàng: "xin tới sớm hết mức có thể".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Một lời gửi người mới
Bạn kèm một người mới ở chỗ làm. Viết ba câu: khen, an ủi, và tìm điểm "còn may".
新人へのひとこと
Một lời gửi người mới
~だけあって
~だけに
~だけましだ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
さすが
Đúng là năm thứ hai có khác, làm việc nhanh ghê.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
失敗は
