Tập 9· Tháng Tư – Năm · Năm cuối ở Tokyo· 22 phút
国によってtuỳ mỗi nướcPhân biệt 1 · Theo, tuỳ, xét về
Chiều thứ Năm, nắng, khoảng 23 độ. Cô giáo phát tờ 12 câu chọn mẫu kiểu đề N2, câu nào cũng có hai đáp án trông đều đúng. ワン chọn sai ba câu "tuỳ theo"; Hine giảng lại bằng ví dụ tìm việc ở Việt Nam và ở Nhật, nhưng chính Hine cũng trượt chân ở câu đầu tiên, và cô giáo phải nhắc.
- Bài phân biệt, không có mẫu mới
- ~におうじて / ~によって / ~しだいで: ba cách nói "tuỳ theo" khác nhau ở đâu
- ~をめぐって / ~について / ~にかんして: lúc nào là "đang tranh cãi"
- ~からいうと / ~からすると / ~にとって: đứng ở đâu mà nhìn
- Làm 12 câu chọn mẫu theo dạng đề
Cảnh 1 · Thứ Năm 24/5, 4 giờ chiều
Phòng học lớp thượng cấp, 4 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Mỗi câu "tuỳ theo" có một lý do riêng: đoán trước khi Hine giảng.
- Nắng chiều chiếu xiên qua cửa sổ phòng học. Cô giáo đặt lên mỗi bàn một tờ giấy: 12 câu, mỗi câu bốn lựa chọn.
Cô giáo
今日は
十二問です。 どの 問題も、 答えが 二つあるように 見えますよ。 Hôm nay có 12 câu. Câu nào cũng trông như có hai đáp án đấy.
- Mười lăm phút sau.
ワン thở dài, chỉ vào ba dấu gạch đỏ. Cả ba đều là câu "tuỳ theo". ワン
地域
に 応じて 、言葉が 違う。… これ、 だめなの? nói nhầm
"Ngôn ngữ khác nhau, tuỳ theo người ta điều chỉnh cho vùng." …Câu này sai à?
Hine
うん。
「に 応じて」は、 誰かが 合わせて 変える時。 言葉は 自然に 違うから、 「によって」。 Ừ. 「におうじて」 là khi có người điều chỉnh cho hợp. Ngôn ngữ tự nhiên đã khác nhau, nên là 「によって」.
ワン
じゃあ、
就職活動は? Thế còn chuyện tìm việc?
Hine
ベトナムと
日本もそう。 国 に 応じて 、就職活動の やり方が 違うの。 nói nhầm
"Việt Nam với Nhật cũng thế. Mỗi nước điều chỉnh cho hợp, nên cách tìm việc khác nhau."
Cô giáo
ヒネさん、
今の 説明と 同じですよ。 国が 違えば、 自然に 違うでしょう? Hine này, giống hệt điều em vừa giảng đấy. Khác nước thì tự nhiên đã khác, đúng không?
Hine
あ…。
国によって、 就職活動の やり方が 違います。 ベトナムでは 卒業してから 探す人が 多いですが、 日本では 卒業の 前に 決める人が 多いです。 À… Tuỳ mỗi nước mà cách tìm việc khác nhau. Ở Việt Nam nhiều người tốt nghiệp xong mới tìm, còn ở Nhật nhiều người chốt việc trước khi tốt nghiệp.
ワン
なるほど。
じゃあ 「次第で」は? Ra vậy. Thế còn 「しだいで」?
Hine
結果を
決めるもの。 努力次第で、 結果は 変わる。 Là thứ quyết định kết quả. Tuỳ vào cố gắng mà kết quả thay đổi.
Cô giáo
そうですね。
それから、 「をめぐって」の 問題も 見てください。 給料をめぐって、 話し合いが 続いている。 Đúng rồi. Còn nữa, các em xem cả câu 「をめぐって」 nhé: cuộc thương lượng xoay quanh tiền lương vẫn đang tiếp diễn.
話し合いや
議論が ある時は、 「について」より 「をめぐって」が 合います。 Khi có thương lượng, tranh luận, thì 「をめぐって」 hợp hơn 「について」.
ワン
次は
十二問 全部できるように 頑張る。 Lần sau mình cố làm đúng cả 12 câu.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~によって · ~に関して
- によって: tuỳ…, khác nhau theo… (khác nhau tự nhiên, không ai điều chỉnh).
- に関して: về…, trang trọng hơn
について; hay gặp trong thông báo, câu hỏi ở hội thảo.
Hay nhầm によって còn nghĩa "do, bởi" (bị động) và "bằng cách" — trong bài này chỉ xét nghĩa "tuỳ".
Mẫu 1 · Tuỳ theo ·
Tiếng Việt chỉ có một chữ "tuỳ". Tiếng Nhật có ba, tuỳ ai làm cho nó đổi.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tuỳ… mà" mở câu tiếng Việt; tiếng Nhật để danh từ + によって lên đầu, chữ "khác nhau" (ちがいます) ở cuối.
Công thức
Nにおうじて / によって / しだいでかえる / ちがう / かわる
Hỏi ba câu: có người nào chủ động thay đổi cho hợp không (におうじて)? Chỉ là khác nhau sẵn (によって)? Hay N quyết định kết quả (しだいで)?
予算に
国に、
国によって、
Tuỳ theo: におうじて (chủ động điều chỉnh cho hợp: よさんにおうじてえらぶ (chọn tuỳ theo ngân sách)) · によって (khác nhau tự nhiên: ちいきによってちがう (khác nhau tuỳ vùng)) · しだいで (kết quả do N quyết định: やるきしだいでかわる (thay đổi tuỳ vào ý chí)).
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に | có người chủ động điều chỉnh cho hợp | 予算に |
| ~によって | khác nhau tự nhiên | 地域によって |
| ~次第で | kết quả do N quyết định | やる気次第で |
Mẫu 2 · Về ·
"Về" bình thường hay "về" có tranh cãi: nhìn vế sau mà chọn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "xoay quanh" đứng giữa câu tiếng Việt, tiếng Nhật đưa đề tài + をめぐって lên đầu.
Công thức
N (đề tài)について / にかんして / をめぐってはなす / ぎろんする
Vế sau có bàn cãi, thương lượng, chia rẽ thì chọn をめぐって. Chỉ hỏi, nói, viết "về" một chuyện thì について; văn bản trang trọng thì にかんして.
新しい
自己紹介をめぐって
自己紹介について
Về: について (đề tài trung tính) · にかんして (trang trọng hơn) · をめぐって (có tranh cãi, nhiều bên): じこの げんいんを めぐって ぎろんが つづく (tranh luận xoay quanh nguyên nhân tai nạn vẫn tiếp diễn).
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~について | đề tài trung tính | 日本の |
| ~に関して | như | 新しい |
| ~をめぐって | có tranh cãi, nhiều bên | 事故の |
Mẫu 3 · Đứng ở đâu mà nhìn ·
Một tiêu chí, một phía, hay một người: ba chỗ đứng, ba mẫu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "xét về" đứng đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật để tiêu chí trước, からいうと sau.
Công thức
N (tiêu chí / phía / người)からいうと / からすると / にとってひょうか
Trước からいうと là tiêu chí (giá, kinh nghiệm), không phải người. Trước にとって là người, sau nó là đánh giá (quan trọng, khó). からすると đứng được sau cả hai.
私にとって、
私からいうと
私にとって
Đứng ở đâu mà nhìn: からいうと (theo một tiêu chí: ねだんからいうと (xét về giá)) · からすると (từ phía ai, hoặc căn cứ để đoán) · にとって (đánh giá với ai: わたしにとって たいせつだ (quan trọng với tôi)).
| Mẫu | Đứng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~からいうと | một tiêu chí | 値段から |
| ~からすると | một phía, hoặc một dấu hiệu | 会社から |
| ~にとって | một người + đánh giá | 私にとって |
Nhắc lại~によってDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 8
人によって
Nhắc lại~について, ~にとってDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 1
日本の
Nhắc lại~に関してDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 25
新しい
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: じこ, しぜん, れきし, ひょうじょう, せいど, けんせつ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:送料は
地域によって 異なります dòng chú thích ở trang mua hàng trên mạng: "phí gửi khác nhau tuỳ vùng". - nhãn, thẻ ghi chữ:混雑状況によっては、
お 待ちいただく場合が ございます tấm bảng trước cửa quán ăn: "tuỳ lúc đông, có thể phải chờ".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Chia ba giỏ "tuỳ theo"
Chạm vào giỏ đúng cho từng thẻ. Hỏi mình: có ai điều chỉnh không, chỉ là khác sẵn, hay N quyết định kết quả?
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
12 câu, đạt 9 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
国によって、
Tuỳ mỗi nước mà cách tìm việc khác nhau.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一を
