Tập 42· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N2· 22 phút
気になってしょうがないlo không chịu đượcLo đến mức
Một giờ sáng thứ Tư, lạnh, khoảng 9 độ. Hine vẫn ngồi làm đề, lo tới mức không ngủ được. Cô nhắn Tanaka, không ngờ anh cũng còn thức. Gõ vội, cô chen một chữ の thừa trước ほど, và Tanaka sửa ngay. Rồi anh nhắn: không cần thức trắng đêm để học, ngủ đủ mới nhớ được.
- ~ほどだ / ~ほどの (đến mức): ねむれないほどだ (đến mức không ngủ được)
- ~てしょうがない (… quá, không chịu nổi (văn nói)): きになってしょうがない (cứ thấy lo không chịu nổi)
- ~てまで (đến mức phải…): てつやしてまで (đến mức thức trắng đêm)
Cảnh 1 · Thứ Tư 14/11, 1 giờ sáng
Phòng 202, 1 giờ sáng
Chạm vào từng tin để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói mức độ: đến mức, không chịu nổi, đến mức phải. Để ý chữ Tanaka gạch đi trong tin của Hine.
- Một giờ sáng. Ngoài cửa sổ trời lạnh buốt, đèn bàn vẫn sáng. Hine úp quyển đề xuống, cầm điện thoại, gõ thử một dòng.
Hine
まだ起きてる?
Anh còn thức không?
Tanaka
起きてるよ。
明日の 資料、 作ってた。 どうしたの? Còn thức. Đang làm tài liệu cho mai. Sao thế?
Hine
試験の
ことが 気になってしょうがない。 Cứ thấy lo chuyện thi, không chịu nổi.
心配で、
眠れないのほど だ。 nói nhầm
Lo "tới (cái) mức" không ngủ được.
Tanaka
「の」
はいらないよ。 「眠れないほどだ」。 Không cần 「の」 đâu. 「ねむれないほどだ」.
Hine
あ、
そうだ。 心配で、 眠れないほどだ。 À đúng. Lo đến mức không ngủ được.
Tanaka
今、
何してるの? Giờ em đang làm gì?
Hine
問題集。
あと 二つやってから 寝る。 朝までやろうかな。 Sách luyện đề. Làm thêm hai bài nữa rồi ngủ. Hay làm tới sáng luôn nhỉ.
Tanaka
徹夜してまで
勉強しなくてもいいよ。 Không cần phải thức trắng đêm để học đâu.
寝ないと、
覚えたことも 忘れちゃうから。 Không ngủ thì cái đã học cũng quên mất.
Hine
でも、
不安でしょうがないの。 Nhưng mà em bất an quá, không chịu nổi.
Tanaka
僕も
去年、 同じだった。 震えるほどの 不安だったけど、 ちゃんと 寝た日のほうが 点がよかったよ。 Năm ngoái anh cũng thế. Bất an tới mức run cả người, mà hôm nào ngủ đủ thì điểm lại cao hơn.
Hine
わかった。
今日は もう 寝る。 ありがとう。 Em hiểu rồi. Hôm nay ngủ luôn đây. Cảm ơn anh.
Tanaka
おやすみ。
明日も 頑張ろう。 Ngủ ngon. Mai lại cố nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~ほどだ
"… đến mức…": đưa ra một hình ảnh cụ thể để người nghe thấy mức độ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đến mức" đứng trước trong tiếng Việt, ほどだ đứng sau trong tiếng Nhật.
Công thức
りゆう (で)V / A (ふつう)ほどだ
Tiếng Việt "đến mức" đứng trước hình ảnh; tiếng Nhật gắn ほど sau hình ảnh, kết câu bằng だ hoặc nối danh từ bằng の.
今朝は、
Hine mách nhỏ: Động từ, tính từ đi thẳng vào ほど. Chữ の chỉ đứng SAU ほど khi nối danh từ: ほどの ふあん.
心配で、眠れないのほど
心配で、
Động từ, tính từ nối thẳng vào ほど, không chen の. の chỉ đứng sau ほど khi nối danh từ: ふるえるほどの ふあん.
Cần nhớ~ほど (đến mức)
- ほど: đến mức (đứng giữa câu, nói cảm xúc, tính chất tới đâu).
Hay nhầm ほど đứng giữa câu (ほど
Mẫu 2 · ~てしょうがない
"… quá, chịu không nổi": cảm giác tự trào lên, mình không ngăn được.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt thêm "không chịu nổi" ở cuối, tiếng Nhật cũng vậy: しょうがない ở cuối.
Công thức
N がV て / A くてしょうがない
Hay đi với cảm xúc, cảm giác cơ thể: きになる, しんぱいだ, うれしい, ねむい, おなかが すく.
昨日あまり
Mẫu 3 · ~てまで
"Đến mức phải…": làm quá tay để đạt một việc, và người nói thấy không đáng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt "đến mức phải" đứng trước việc quá đà; tiếng Nhật gắn てまで sau việc quá đà.
Công thức
V て までV (もくてき)なくてもいい / たくない
Vế trước là cái giá phải trả (てつやする, しゃっきんする), vế sau là việc muốn làm và lời "không cần, không muốn".
並んでまで
合格してまで、
合格して、
てまで thường đi với ý phê phán hoặc phủ định "không muốn, không cần", không dùng để nói niềm vui.
Nhắc lại~ほど (đến mức)Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 7
泣きたいほど
7 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: しゃっきん, ならびます, けさ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:行列が
できるほどの 人気店 dòng chữ trên tạp chí ẩm thực: "quán đông tới mức người xếp thành hàng". - nhãn, thẻ ghi chữ:無理をしてまで
働かないでください áp phích ở phòng nghỉ nhân viên: "đừng làm việc đến mức quá sức".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba tin lúc nửa đêm
Đã khuya mà bạn chưa ngủ được. Nhắn cho một người bạn ba tin: bạn lo tới mức nào, cảm giác không chịu nổi là gì, và một điều bạn không muốn làm "đến mức phải…".
夜中の
Tin nhắn nửa đêm
~ほどだ
~てしょうがない
~てまで
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
試験の
Cứ thấy lo chuyện thi, không chịu nổi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
明けない夜はない。Không có đêm nào mà không sáng. Câu nói quen thuộc của Nhật.
