Tập 54· Tháng Một – Ba · Tốt nghiệp· 22 phút

店長てんちょうったらchú cửa hàng trưởng thật làMai là người đi làm

Tối thứ Bảy, trời ấm hơn, khoảng 13 độ. Ca cuối của Hine ở ひまわり. Ông Yamada ghé mua lon cà phê như mọi tối, tặng cô cuốn sổ tập viết tiếng Việt của ông. Tiệc chia tay trong phòng nghỉ: Linh kể lể đủ thứ, cửa hàng trưởng khóc nhiều nhất, và Hine trêu chú bằng một chữ "thật là" bị gắn nhầm đuôi. Hine bảo từ tháng Tư mình cũng chỉ là nhân viên mới.

  • ~だの~だの (nào là… nào là… (kể lể)): いそがしいだのねむいだの (nào là bận, nào là buồn ngủ)
  • ~ったら (cái… này thật là (thân mật, hơi bực)): おかあさんったら (mẹ thật là)
  • ~でしかない (chỉ là… (đánh giá thấp)): ゆめでしかない (chỉ là giấc mơ)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 23/3/2030, 10 giờ tối

ひまわり, 10 giờ tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Ba cách nói thân mật của một buổi chia tay: kể lể, trách yêu, tự hạ mình. Để ý câu Hine trêu cửa hàng trưởng.

Phòng nghỉ nhỏ sau quầy cửa hàng tiện lợi, đèn vàng ấm buổi tối, bày tiệc nhỏ. Giữa: Hine cầm cuốn sổ nhỏ ông Yamada tặng áp vào ngực, cười. Bên trái: Linh ngồi kể lể, tay đếm ngón; Sato cười chỉ về phía góc phòng. Góc phải: cửa hàng trưởng quay nửa người vào tường, cầm khăn giấy chấm mắt. Cạnh cửa: Tanaka vẫn mặc vest, cầm lon nước. Trong cảnh có: một chiếc bánh kem tròn trên bàn, mấy chai nước ngọt, một tấm thiệp lớn, hộp khăn giấy.
  1. Mười giờ kém năm. Ca cuối. Hine lau quầy lần cuối thì chuông cửa kêu: ông Yamada, áo khoác xám, đi thẳng tới tủ lạnh lấy lon cà phê như mọi tối.
  2. Yamada

    ヒネちゃん、今日きょうが最後さいごなんだって?これ、僕ぼくのベトナム語ごのノート。もらってくれ。

    Hine này, nghe nói hôm nay là ca cuối hả? Đây, cuốn sổ tiếng Việt của ông. Cháu nhận lấy nhé.

  3. Hine

    えっ、いいんですか。…「カムオン」「チュックムン」…全部ぜんぶ私わたしが教おしえた言葉ことばですね。

    Ơ, ông cho cháu thật ạ? …"Cảm ơn", "Chúc mừng"… toàn là những câu cháu dạy ông.

  4. Yamada

    四年分よねんぶんだよ。会社かいしゃでも頑張がんばれよ。

    Bốn năm đấy. Ở công ty cũng cố lên nhé.

  5. Mười giờ. Phòng nghỉ sau quầy đã bày bánh kem, nước ngọt và một tấm thiệp ký đủ tên. Tanaka vừa tan làm chạy tới, vẫn mặc vest.
  6. Linh

    ヒネさんがいなくなったら、誰だれに聞きけばいいんですか。レジも、発注はっちゅうも、新人しんじんさんも…。

    Chị Hine đi rồi thì em biết hỏi ai đây. Quầy thu ngân, đặt hàng, rồi cả người mới….

  7. Sato

    リンちゃんは忙いそがしいだの眠ねむいだの言いいながら、毎日まいにち来きてくれた。

    Linh cứ kêu nào là bận nào là buồn ngủ, vậy mà ngày nào cũng tới.

  8. 引ひき継つぎ、全部ぜんぶ覚おぼえたもんね。

    Bàn giao thì nhớ hết cả rồi còn gì.

  9. Ở góc phòng, cửa hàng trưởng quay mặt vào tường, lấy khăn giấy chấm mắt lần thứ ba.
  10. Hine

    店長てんちょうってば、一番いちばん泣ないてる。

    nói nhầm

    "Chú (đã bảo là)… khóc nhiều nhất."

  11. Sato

    ヒネさん、それは「ったら」。「ってば」は「わかったってば」のとき。店長てんちょうったら、一番いちばん泣ないてるんだから。

    Chị Hine, chỗ đó là 「ったら」. 「ってば」 là kiểu "biết rồi mà". Cửa hàng trưởng thật là, lại là người khóc nhiều nhất.

  12. Cửa hàng trưởng

    泣ないてない。花粉かふんだよ、花粉かふん。

    Chú không khóc. Phấn hoa đấy, phấn hoa.

  13. Tanaka

    店長てんちょう、僕ぼくのときも同おなじことを言いってましたよ。

    Chú ơi, hồi cháu nghỉ chú cũng nói y câu đó ạ.

  14. Hine

    みんな、ありがとう。でも、四月しがつからは、私わたしもまだ新人しんじんでしかない。また一いちからです。

    Cảm ơn mọi người. Nhưng từ tháng Tư, tôi cũng chỉ là nhân viên mới thôi. Lại bắt đầu từ con số một.

  15. Cả phòng cười. Hine cất cuốn sổ của ông Yamada vào túi áo, chỗ sát ngực nhất.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~だの~だの

"Nào là… nào là…": kể một tràng, giọng hơi than.

Tiếng Việt

Em traichủ đề
cứ kêuvị ngữ
nào là nóng nào là mệt

Tiếng Nhật

弟おとうとはchủ đề
暑あついだの疲つかれただの、
文句もんくばかり言いうvị ngữ

Bấm đảo: "nào là" đứng trước mỗi điều; だの đứng sau mỗi điều.

Công thức

A だのB だのいう

Hay đi với いう, もんく: đang kể lời người khác than.

部長ぶちょうは会議かいぎだの出張しゅっちょうだので、席せきにいたことがない。Trưởng phòng nào là họp nào là công tác, chẳng bao giờ thấy ngồi ở bàn.

Bẫy

週末しゅうまつは映画えいがだの買かい物ものだの、楽たのしかった。

Nói đúng

週末しゅうまつは映画えいがとか買かい物ものとか、楽たのしかった。

だの~だの (phàn nàn) gần やら~やら (bài Nào là, nào là). Kể chuyện vui thì dùng とか.

Mẫu 2 · ~ったら

"… thật là": gọi tên người thân quen, nửa trách nửa cười.

Tiếng Việt

Mẹ tôichủ đề
thật là,trợ từ
ngày nàothời gian
cũng gọi điệnvị ngữ

Tiếng Nhật

うちの母ははchủ đề
ったら、trợ từ
毎日まいにちthời gian
電話でんわしてくるのvị ngữ

Bấm đảo: "thật là" đứng sau tên người ở cả hai thứ tiếng.

Công thức

ひとったら、その ひと の こと

Chỉ dùng với người thân quen, nói thân mật; không dùng với người trên trước mặt họ.

田中たなかさんったら、また缶かんコーヒー買かってる。Anh Tanaka thật là, lại mua cà phê lon nữa rồi.

Hine mách nhỏ: Nói "てんちょうったら" với Sato là nói về chú, không nói thẳng vào mặt chú. Trước mặt người trên vẫn です/ます.

Cái Hine vừa suýt nói

店長てんちょうってば、一番いちばん泣ないてる。

Nói đúng

店長てんちょうったら、一番いちばん泣ないてるんだから。

ったら (nói về người, hơi trách) khác ってば (đã bảo mà): おかあさんったら (mẹ thật là) · わかったってば.

Cần nhớ~ってば (nghe ra)
  • ってば: đã bảo là… mà (nhắc lại, hơi bực; văn nói rất thân).

Hay nhầm ってば đi sau câu mình đã nói; ったら (bài này) đi sau tên người để trách yêu.

Mẫu 3 · ~でしかない

"Chỉ là… thôi": không hơn, không kém, hơi hạ xuống.

Tiếng Việt

Đóchủ đề
chỉ làvị ngữ
lời bào chữa thôibổ ngữ

Tiếng Nhật

それはchủ đề
言いい訳わけbổ ngữ
でしかないvị ngữ

Bấm đảo: "chỉ là" đứng trước danh từ; でしかない đứng sau.

Công thức

それはNでしかない

Giống にすぎない (bài Báo cáo cuối kỳ thực tập) nhưng giọng hạ thấp rõ hơn.

計画けいかくがなければ、夢ゆめは夢ゆめでしかない。Không có kế hoạch thì giấc mơ chỉ là giấc mơ.

Nhắc lại~ってば (nghe ra)Dạy chính ở: Nghe hiểu N3 bài 3

~ってば (nghe ra) (Dạy chính ở: Nghe hiểu N3 bài 3) — もう起おきてるってば (đã bảo là dậy rồi mà). Bài dạy thật: Nghe hiểu N3 "Văn nói rút gọn mới" (dạy nghe ra). Bài này thêm ったら, đuôi gần giống mà nghĩa khác.

8 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: もんく, しゅっちょう, いいわけ, ゆめ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:送別会そうべつかい
    dòng chữ trên tấm thiệp cả tiệm ký tặng người nghỉ việc: "tiệc chia tay".
  • màn hình điện tử:うちの猫ねこったら、また箱はこに入はいってる
    chú thích dưới ảnh một chú mèo trên mạng xã hội: "con mèo nhà tôi thật là, lại chui vào hộp".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Ba tin nhắn gửi nhóm sau buổi chia tay

Bạn vừa dự buổi chia tay một người bạn. Viết ba tin vào nhóm: kể lể chuyện người kia hay than, trách yêu một người trong nhóm, và tự nhận mình "chỉ là…".

送別会そうべつかいのあと

Sau tiệc chia tay

  1. ~だの~だの

  2. ~ったら

  3. ~でしかない

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

弟おとうとは暑あつい__疲つかれた__、文句もんくばかり言いう。 (Em trai cứ kêu nào là nóng nào là mệt.)

Giờ bạn nói được

Cửa hàng trưởng thật là, lại là người khóc nhiều nhất. (Sato)

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 55 · tiếp theo

「来きたばかりの頃ころは、よく道みちに迷まよったものだ。」

Hồi mới sang, tôi hay lạc đường lắm.

Ba ngày sau, Hine dọn phòng 202, xếp sách N5 cũ vào thùng. Bà chủ nhà mang quýt lên và hỏi một câu khó trả lời.

~たものだ (nhớ lại) · ~たいものだ · ~ずじまいVào tập 55

会あうは別わかれの始はじめ。Gặp gỡ là khởi đầu của chia ly. Tục ngữ Nhật.