Tập 20· Tháng Bảy – Tám · Thực tập mùa hè· 22 phút
増加に伴って cùng với sự tăng lênNgày đầu ở phòng khách đoàn
Thứ Hai cuối tháng Bảy, nắng gắt, khoảng 33 độ. Ngày đầu năm tuần thực tập ở phòng khách đoàn của công ty du lịch, nơi Tanaka làm năm thứ hai. Sáu giờ chiều, chị Kimura họp nhanh cả phòng: khách đoàn tăng nên việc cũng tăng, trước mỗi tour đều có buổi giới thiệu cho khách. Hine hăng hái dùng ngay chữ mới cho cả bữa trưa, và Tanaka bật cười. Lúc về, cô thấy tờ giấy "đang thi công" dán ở cửa chính toà nhà, chỉ mọi người sang cửa sau.
- ~にさきだって / ~にさきだち (trước khi (việc lớn)): ツアーにさきだって (trước khi bắt đầu tour)
- ~にともなって / ~にともない (cùng với, kéo theo): きゃくの ぞうかに ともなって (cùng với lượng khách tăng)
- ~につき (vì, do (giấy thông báo)): こうじちゅうにつき (vì đang thi công)
Cảnh 1 · Thứ Hai 30/7, 6 giờ chiều
Phòng khách đoàn, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Chị Kimura nói "trước khi" bằng một chữ rất trang trọng. Đoán xem Hine dùng nó đúng chỗ không.

- Sáu giờ chiều thứ Hai, nắng vẫn hắt vào cửa kính tầng tám. Hine đứng chào cả phòng khách đoàn; ở bàn bên, Tanaka giơ ngón cái.
Chị Kimura
ヒネさん、
今日から 五週間、 よろしくね。 去年の 実習より、 ずっと 長いよ。 Hine, từ hôm nay năm tuần, nhờ em nhé. Dài hơn đợt thực tập năm ngoái nhiều đấy.
Hine
はい。
よろしく お願いします。 Vâng. Em xin nhờ chị chỉ bảo ạ.
Chị Kimura
最近、
団体の お客様がすごく 増えているの。 お 客様の増加に 伴って、 仕事も 増えています。 Dạo này khách đoàn tăng nhiều lắm. Cùng với lượng khách tăng, công việc cũng tăng.
それから、
ツアーに 先立って、 説明会を 開きます。 ヒネさんも 毎回出てね。 Ngoài ra, trước khi tour bắt đầu, chúng tôi tổ chức buổi giới thiệu. Hine cũng dự mỗi lần nhé.
Hine
はい。
じゃあ、 明日の お昼 ご飯に 、先立って 説明会の 資料を 読んでおきます。 nói nhầm
"Vâng. Vậy trước khi (chính thức) ăn trưa mai, em sẽ đọc trước tài liệu buổi giới thiệu ạ."
Tanaka
ヒネさん、
お昼 ご飯は 大きい 行事じゃないよ。 「 お昼ご飯の 前に」でいい。 Hine ơi, bữa trưa đâu phải sự kiện lớn. Nói "trước bữa trưa" là được.
Hine
あ、
そうか。 「先立って」は、 ツアーや 会議みたいな 大きいことの 前だね。 À, ra vậy. 「さきだって」 là trước những việc lớn như tour hay cuộc họp nhỉ.
Chị Kimura
そう。
明日の お昼の 前に 読んでくれれば、 十分よ。 Đúng rồi. Em đọc trước bữa trưa mai là đủ rồi.
- Họp xong, Hine và Tanaka cùng xuống sảnh. Trên cửa kính lối vào chính có dán một tờ giấy in đậm.
Tờ giấy in dán trên cửa kính lối vào chính của toà nhà.
Hine
田中さん、
「工事中につき」の 「につき」 って、 「一人につき」と 同じ? Anh Tanaka, 「につき」 trong 「こうじちゅうにつき」 có giống 「につき」 trong 「ひとりにつき」 không?
Tanaka
違うよ。
ここは 「工事中なので」。 貼り紙に よく出てくるよ。 Khác đấy. Ở đây là "vì đang thi công". Hay gặp trên giấy dán lắm.
明日から
裏口だね。 遅れないでね。 Từ mai đi cửa sau nhé. Đừng đến muộn đấy.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~に
Tiếng Việt chỉ nói "trước khi". Tiếng Nhật đổi chữ khi việc phía sau là một việc lớn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "trước khi" đứng đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật để việc lớn + にさきだって ở đầu câu.
Công thức
ぎょうじ (việc lớn)にさきだってまえにする こと
Việc sau にさきだって là lễ, họp, tour, buổi thi… Việc thường ngày (ăn cơm, ra ngoài) thì nói 「~のまえに」.
出発に
Hine mách nhỏ: Thư mời, thông báo của công ty hay viết にさきだち (không có って) cho gọn. Mình gặp nó ngay dòng đầu tờ lịch tour.
明日のお昼、
明日の
Hine dùng にさきだって cho bữa trưa. にさきだって chỉ đi trước việc lớn, chính thức (tour, lễ, họp); việc thường ngày nói 「~のまえに」.
Cần nhớ~とともに · ~につれて
- とともに: "cùng với" — hai việc đi cùng nhau, hoặc thay đổi đi cùng nhau.
- につれて: "càng… càng" — một bên đổi dần thì bên kia đổi theo.
Hay nhầm につれて nhấn "đổi dần từng chút";
Mẫu 2 · ~に
"Cùng với…, kéo theo…": một thay đổi lớn kéo theo thay đổi khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cùng với…" đứng đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật cũng mở câu bằng thay đổi + にともなって.
Công thức
へんか (N)にともなってべつの へんか
Trước にともなって thường là danh từ chỉ thay đổi: ぞうか (tăng), げんしょう (giảm), へんか (thay đổi), いてん (chuyển trụ sở).
事務所の
Hine mách nhỏ: Thông báo đổi giờ, đổi giá ở ga gần như luôn mở bằng 「~にともない」. Đọc được chữ này là hiểu nửa tờ thông báo rồi.
Mẫu 3 · ~につき
Giấy dán không nói "vì… nên…". Chỉ một chữ につき là đủ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vì" ở đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật để につき ngay sau danh từ lý do.
Công thức
りゆう (N)につきおしらせ・おねがい
Tiếng Việt có "vì… nên…". Thông báo tiếng Nhật chỉ cần N + につき, vế sau là lời báo, lời nhờ lịch sự.
準備中につき、
Nhắc lại~とともに, ~につれてDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 27
家族とともに
8 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: かいかい, あいさつ, じんこう, げんしょう, いてん, ていきゅうび, ほんじつ, はりがみ, じゅんびちゅう
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:清掃中につき、
立入禁止 tấm biển vàng dựng trước nhà vệ sinh ở ga: "đang dọn dẹp, không được vào". - nhãn, thẻ ghi chữ:運賃改定に
伴う お知らせ tờ thông báo dán cạnh máy bán vé: "thông báo về việc điều chỉnh giá vé".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tờ thông báo của phòng bạn
Bạn là thực tập sinh, được nhờ viết tờ thông báo dán ở phòng. Viết ba câu: một việc làm trước việc lớn, một thay đổi kéo theo thay đổi, và một lý do kiểu giấy dán.
お知らせ
Thông báo
~に
先立って ~に
伴って ~につき
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
お客様の
Cùng với lượng khách tăng, công việc cũng tăng. (chị Kimura)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
郷に
