Tập 18· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút
考えようによってはtuỳ cách nghĩ thìNghĩ theo cách khác
Chiều Chủ nhật, nắng, oi, khoảng 28 độ. Linh vừa thi N3 về, buồn vì phần nghe có mấy câu không nghe ra. Hine mua hai cây kem, ngồi ghế đá công viên. Hine kể năm ngoái mình cũng vậy; nghĩ theo cách khác thì lần thi nào cũng là bài luyện, nhưng câu an ủi đầu tiên của Hine lại chia sai một chữ. Hai chị em bàn cách tìm việc ở Nhật nhìn từ phía người nước ngoài.
- ~ようによっては (tuỳ cách…, nghĩ theo cách nào đó thì): かんがえようによっては (nghĩ theo cách khác thì)
- ~ならともかく (nếu là… thì không nói làm gì, chứ…): いっかいならともかく (một lần thì không nói, chứ…)
- ~からみると / ~からみれば (nhìn từ…): がいこくじんからみると (nhìn từ phía người nước ngoài)
Cảnh 1 · Chủ nhật 1/7, 6 giờ chiều
Ghế đá công viên, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Trước ようによっては là thể nào của động từ? Linh nghe ra ngay chỗ Hine chia lạ.
- Sáu giờ chiều Chủ nhật, nắng chưa tắt, trời oi. Linh vừa thi N3 về, ngồi im trên ghế đá công viên nhỏ gần toà nhà. Hine chạy ra cửa hàng, quay lại với hai cây kem.
Hine
はい、
リンさん。 お疲れ様。 Đây, Linh. Vất vả rồi.
Linh
ありがとう
ございます。 でも、 聴解で 何問も 聞き取れなかったんです。 Em cảm ơn chị. Nhưng phần nghe em có mấy câu không nghe ra.
一回ならともかく、
毎回聞き取れないのは 困ります。 Một lần thì không nói, chứ lần nào cũng nghe không ra thì khổ ạ.
Hine
去年の
わたしも、 そうだったよ。 でも、 考える ようによっては、 いい 経験だったよ。 nói nhầm
"Năm ngoái chị cũng vậy. Nhưng tuỳ cách nghĩ ấy, đó là trải nghiệm tốt đấy."
Linh
「考えるように」…
ですか? 「かんがえるように」… ạ?
Hine
あ、
ごめん。 す形からま 「ます」を 取って、 「考えよう」。 考えようによっては、 いい 経験だったよ。 À, chị xin lỗi. Bỏ ます ở thể ます rồi thêm よう: 「かんがえよう」. Nghĩ theo cách khác thì đó là một trải nghiệm tốt đấy.
試験は、
どれも 練習だと 思えばいいの。 Cứ coi lần thi nào cũng là bài luyện là được.
Linh
そうですね。…
ヒネさん、 日本の 就職活動って、 大変ですか。 Vâng ạ. …Chị Hine, tìm việc ở Nhật có vất vả không ạ?
Hine
うーん。
外国人から 見ると、 日本の 就職活動は 不思議だよね。 みんな 同じ 黒い スーツを 着て。 Ừm. Nhìn từ phía người nước ngoài thì cách tìm việc ở Nhật lạ thật. Ai cũng mặc bộ vest đen giống nhau.
Linh
ベトナムから
見ると、 ちょっと 面白いです。 Nhìn từ phía Việt Nam thì hơi buồn cười ạ.
- Hai chị em ngồi tới khi kem chảy xuống tận que. Nắng chiều đã tắt, mà trời vẫn oi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~によっては
- によっては: "tuỳ trường hợp, có khi…
", nói một vài trường hợp đặc biệt. - Trước
によっては là danh từ ( 場合, 人, 店).
Hay nhầm によっては đi sau danh từ;
Mẫu 1 · ~ようによっては
"Tuỳ cách…": đổi cách làm, cách nghĩ là kết quả đổi theo.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tuỳ cách…" đứng giữa câu tiếng Việt; tiếng Nhật để thân động từ + ようによっては.
Công thức
V ます (bỏ ます) + ようによってはけっか
よう ở đây là "cách": つかいよう (cách dùng), かんがえよう (cách nghĩ), いいよう (cách nói). Bỏ ます rồi thêm よう.
言いようによっては、
Hine mách nhỏ: Người Nhật hay nói gọn: ものはかんがえよう (mọi chuyện tuỳ cách nghĩ). Câu này mình chép vào trang đầu sổ.
考える
考えようによっては、
Hine để nguyên thể từ điển. Bỏ ます rồi thêm よう: かんがえよう. ようによっては (tuỳ cách mình làm, nghĩ) khác によっては (tuỳ trường hợp): みようによっては (tuỳ cách nhìn) · ひとによっては (tuỳ người).
Mẫu 2 · ~ならともかく
"A thì không nói, chứ B…": chấp nhận cái nhẹ, phản đối cái nặng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: tiếng Việt chia hai vế bằng "thì không nói, chứ"; tiếng Nhật gom vào ならともかく.
Công thức
A (nhẹ)ならともかくB (nặng) + だめ
Vế trước là trường hợp dễ chấp nhận (một lần, trẻ con), vế sau là trường hợp thật đang xảy ra, khó chấp nhận hơn.
一日ならともかく、
Mẫu 3 · ~から
"Nhìn từ phía…": đứng vào chỗ người khác mà nhìn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nhìn từ phía…" đứng đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật cũng đưa N + からみれば lên đầu.
Công thức
N (người) + からみるとひょうか
Trước からみると là người hoặc nhóm người. Vế sau là một đánh giá, một cảm nhận từ chỗ đứng đó.
先生から
Nhắc lại~によってはDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 39
場合によっては
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: おとな, じゆう, しつれい, さくぶん, スーツ, おもしろい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:外国人から
見た 日本 kiểu tên quen thuộc của chương trình ti vi, bài báo: "nước Nhật nhìn từ người nước ngoài". - màn hình điện tử:雨の
日も、 考えようによっては 楽しい dòng tít trên trang tạp chí đời sống mùa mưa: "ngày mưa, tuỳ cách nghĩ, cũng vui".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Lời an ủi sau kỳ thi
Bạn của bạn vừa thi xong và đang buồn. Nhắn ba câu: một cách nhìn khác, một câu "A thì không nói, chứ B…", và một câu "nhìn từ phía…".
試験の
Sau kỳ thi
~ようによっては
~ならともかく
~から
見ると
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
考えようによっては、
Nghĩ theo cách khác thì đó là một trải nghiệm tốt đấy.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
物は
