Tập 19· Tháng Năm – Sáu · Mùa phỏng vấn· 22 phút
緊張のあまり vì quá runPhân biệt 2 · Vì, tại, đã… thì
Chiều thứ Tư, nắng, khoảng 30 độ. Cô giáo cho cả lớp 12 câu chọn mẫu: lý do tốt hay xấu, "đã… thì" trang trọng tới đâu, giả định có thành được không. ワン hỏi sao あまり với ばかりに nghe giống nhau; cô giáo bảo nhìn nguyên nhân là cảm xúc hay là một việc nhỏ. Hine giảng thêm cho ワン, và lỡ "đổ lỗi" cho chính đàn anh đã giúp mình.
- Bài phân biệt, không có mẫu mới
- ~あまり / ~ばかりに / ~せいで / ~おかげで: lý do tốt hay xấu, ai chịu
- ~いじょうは / ~からには / ~うえは: mức trang trọng
- ~ものなら / ~としたら / ~なら: giả định được hay không
- Làm 12 câu chọn mẫu theo dạng đề
Cảnh 1 · Thứ Tư 4/7, 4 giờ chiều
Phòng học lớp thượng cấp, 4 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Mỗi lý do có một "màu": tốt hay xấu, cảm xúc hay việc nhỏ. Đoán trước khi cô giáo giảng.
- Bốn giờ chiều, nắng gắt ngoài cửa sổ, quạt trần quay đều. Cô giáo đặt lên mỗi bàn một tờ giấy: lại 12 câu, mỗi câu bốn lựa chọn.
Cô giáo
今日も
十二問です。 理由が いいことか 悪いことか、 よく 考えてくださいね。 Hôm nay cũng 12 câu. Các em nghĩ kỹ xem lý do là chuyện tốt hay chuyện xấu nhé.
- Mười lăm phút sau.
ワン khoanh tròn hai chữ あまり và ばかりに, cau mày. ワン
先生、
「あまり」と 「ばかりに」は、 同じに 聞こえます。 Thưa cô, 「あまり」 với 「ばかりに」 nghe giống nhau ạ.
Cô giáo
原因を
見てください。 気持ちですか、 小さい 出来事ですか。 緊張の あまり、 質問を 聞き逃してしまった。 これは 気持ちですね。 Các em nhìn nguyên nhân. Là cảm xúc, hay là một việc nhỏ? "Vì quá căng thẳng mà nghe sót câu hỏi": đây là cảm xúc.
ワン
じゃあ、
「傘を 忘れたばかりに」は、 小さい 出来事ですね。 Vậy 「chỉ vì quên ô」 là một việc nhỏ ạ.
Hine
そう。
それから、 結果が いいときは 「おかげで」。 わたしも、 先輩の せいで、 面接に 慣れたし。 nói nhầm
"Đúng. Còn kết quả tốt thì dùng 「おかげで」. Như mình đây, tại đàn anh mà quen với phỏng vấn."
Cô giáo
ヒネさん、
先輩が 聞いたら、 悲しみますよ。 慣れたのは、 いいことでしょう? Hine này, đàn anh mà nghe thấy chắc buồn lắm. Quen với phỏng vấn là chuyện tốt mà?
Hine
あ…。
先輩の おかげで、 面接に 慣れました。 À… Nhờ đàn anh mà em quen với phỏng vấn ạ.
ワン
先生、
「以上は」と 「からには」は、 どう 違いますか。 Thưa cô, 「いじょうは」 và 「からには」 khác nhau thế nào ạ?
Cô giáo
意味は
ほとんど 同じです。 からには 会話、 以上は 少し 硬い、 上は 一番硬いです。 一度決めた 以上は、 変えないほうがいい。 Nghĩa gần như giống nhau. からには dùng khi nói chuyện, 以上は hơi cứng, 上は cứng nhất. "Đã quyết một lần rồi thì không nên đổi."
最後に
「ものなら」。 戻れるものなら、 戻りたい。 できるかどうか、 わからないことに 使います。 Cuối cùng là 「ものなら」. "Nếu quay lại được thì muốn quay lại": dùng cho điều không biết có làm được hay không.
ワン
次の
テスト、 全部正解できる ものなら、 したいです。 Bài kiểm tra sau, nếu đúng hết được thì em muốn lắm ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~せいで · ~おかげで · ~としたら
- せいで: "tại…
", kết quả xấu, có ý đổ lỗi. - おかげで: "nhờ…
", kết quả tốt, có ý biết ơn. - としたら: "giả sử…
", giả định trung tính.
Hay nhầm Kết quả tốt mà dùng
Mẫu 1 · Lý do ·
Tiếng Việt có "vì, tại, nhờ". Tiếng Nhật còn hỏi thêm: cảm xúc hay việc nhỏ?
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vì quá… mà" bọc cảm xúc trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ một mảnh のあまり.
Công thức
りゆうあまり / ばかりに / せいで / おかげでけっか
Hỏi hai câu: kết quả tốt hay xấu (おかげで / còn lại)? Nếu xấu: do cảm xúc lớn (あまり), một việc nhỏ của mình (ばかりに), hay một nguyên nhân bị đổ lỗi (せいで)?
雨の
先輩のせいで、
先輩の
Lý do: あまり (do cảm xúc quá mức) · ばかりに (chỉ vì một việc nhỏ, tiếc nuối) · せいで (đổ lỗi cho ai, cái gì) · おかげで (nhờ, biết ơn). Hine được giúp mà dùng せいで, nghe như trách đàn anh.
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~あまり | cảm xúc quá lớn | 心配の |
| ~ばかりに | một việc nhỏ, tiếc nuối | 傘を |
| ~せいで | đổ lỗi, kết quả xấu | 雨の |
| ~おかげで | nhờ, kết quả tốt | 先輩の |
Mẫu 2 · Đã… thì ·
Cùng một nghĩa "đã… thì": chọn theo nơi mình đang nói.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đã… thì" bọc hai đầu trong tiếng Việt; tiếng Nhật chỉ một mảnh sau động từ.
Công thức
Vからには / いじょうは / うえはけっしん / ぎむ
Nghĩa gần như một. Nói với bạn: からには. Ở chỗ làm, khi nói nghiêm túc: いじょうは. Trong văn bản, lời tuyên bố: うえは.
契約した上は、
遊びに上は、
遊びに
Đã… thì: からには (thân mật) · いじょうは (vừa) · うえは (trang trọng nhất); vế sau là quyết tâm hoặc nghĩa vụ. Rủ bạn đi chơi mà dùng うえは thì cứng như đọc diễn văn.
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~からには | nói chuyện, thân mật | 約束したからには |
| ~以上は | vừa, hơi cứng | 引き受けた |
| ~上は | trang trọng nhất, văn viết | こうなった上は |
Mẫu 3 · Giả định ·
Ba chữ "nếu": ước khó thành, giả sử, hay khuyên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nếu… được thì" bọc động từ trong tiếng Việt; tiếng Nhật để thể khả năng + ものなら.
Công thức
じょうけんものなら / としたら / ならねがい / しつもん / アドバイス
Hỏi: điều đó có dễ thành không (khó → ものなら)? Chỉ đặt giả thiết để hỏi, để tính (としたら)? Hay người kia đã nói, mình khuyên tiếp (なら)?
行くなら、
明日行けるものなら、
明日行くなら、
Giả định: ものなら (được thì tốt, khó thành) · としたら (giả sử, trung tính) · なら (nếu vậy thì, hay đi với lời khuyên): いけるものならいきたい (đi được thì muốn đi) · いくとしたらなんじ (giả sử đi thì mấy giờ)? · いくならかさをもって (nếu đi thì mang ô theo).
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ものなら | được thì tốt, khó thành | 行けるものなら |
| ~としたら | giả sử, trung tính | 行くとしたら |
| ~なら | nếu vậy thì, hay đi với lời khuyên | 行くなら傘を |
Nhắc lại~せいで, ~おかげでDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 8
雨の
Nhắc lại~としたらDạy chính ở: Ngữ pháp N3 tập 38
行くとしたら
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: いみ, かいわ, いちど, やくそく, ぜったい, かさ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:皆様の
おかげで 十周年 băng rôn trước cửa hàng dịp kỷ niệm: "nhờ quý khách mà tròn mười năm". - nhãn, thẻ ghi chữ:ご参加に
なるなら、 前日までに ご連絡ください dòng cuối tờ thông báo của câu lạc bộ: "nếu tham gia thì xin báo trước một ngày".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bốn giỏ "vì, tại, nhờ"
Chạm vào giỏ đúng cho từng thẻ. Hỏi mình: kết quả tốt hay xấu? Nếu xấu: cảm xúc quá lớn, một việc nhỏ, hay đang đổ lỗi?
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
12 câu, đạt 9 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
緊張の
Vì quá căng thẳng mà tôi nghe sót câu hỏi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
好きこそ物の
