Tập 25· Tháng Bảy – Tám · Thực tập mùa hè· 22 phút
話し合った末にSau một hồi bàn bạc
Chiều thứ Tư, nhiều mây, oi, khoảng 31 độ (dịp lễ Obon). Đoàn khách Việt tuần sau xin đổi lịch vì bão ở Kyushu; trưởng đoàn tới tận công ty. Chị Kimura, Tanaka và Hine bàn suốt một tiếng, cuối cùng kéo dài thêm một ngày ở Tokyo. Hine mừng quá, khen "kết quả tốt" bằng một chữ chỉ dành cho kết cục xấu. Chị Kimura gọi điện cảm ơn khách sạn đã nhận phòng lúc đang bận mùa Obon; còn Tanaka thì đắn đo mãi, rốt cuộc gọi món đắt nhất trong thực đơn cơm hộp.
- ~すえ(に) / ~たすえ(に) (sau một hồi…, cuối cùng): はなしあったすえに (sau một hồi bàn bạc)
- ~あげく(に) (sau bao… rốt cuộc (kết cục xấu)): まよったあげく (đắn đo mãi rốt cuộc)
- ~ところを (đúng lúc… (xin lỗi, cảm ơn)): おいそがしいところを (trong lúc anh chị đang bận)
Cảnh 1 · Thứ Tư 15/8, 5 giờ chiều
Phòng họp nhỏ, 5 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa, bấm loa để nghe. Hai chữ "rốt cuộc" trong bài này một chữ trung tính, một chữ có ý than. Xem Hine chọn chữ nào để mừng.
- Năm giờ chiều thứ Tư, trời nhiều mây và oi. Trưởng đoàn khách Việt ngồi đầu bàn họp; Hine ngồi cạnh bác, dịch từng câu.
Chị Kimura
九州の
台風で、 福岡へ 行く日が 難しくなりました。 どうしましょうか。 Vì bão ở Kyushu, ngày đi Fukuoka khó đi được rồi. Ta làm thế nào đây?
Tanaka
東京に
もう 一日泊まって、 福岡は 最後に するのはどうですか。 Hay là ở Tokyo thêm một ngày, để Fukuoka xuống cuối được không ạ?
- Một tiếng sau, bảng lịch trình đã bị gạch đi viết lại bốn lần. Hine dịch từng phương án; trưởng đoàn gật đầu.
Chị Kimura
では、
日程を 一日延ばして、 東京で 一泊増やします。 Vậy chúng ta kéo dài lịch thêm một ngày, thêm một đêm ở Tokyo.
Hine
よかった。
一時間 話し合ったあげく、 い い案が出ましたね。 nói nhầm
"Tốt quá. Bàn bạc mãi một tiếng, rốt cuộc (đáng tiếc) lại ra được ý hay nhỉ."
Tanaka
ヒネさん、
「あげく」は 悪い 結果の ときだよ。 いい 結果なら 「末に」。 Hine ơi, 「あげく」 dùng cho kết quả xấu. Kết quả tốt thì 「すえに」.
Hine
あ、
そうか。 一時間 話し合った 末に、 い い案が出たね。 À, ra vậy. Sau một tiếng bàn bạc, cuối cùng cũng ra được ý hay nhỉ.
- Trưởng đoàn ra về. Chị Kimura gọi ngay cho khách sạn ở Tokyo xin thêm một đêm.
Chị Kimura
お忙しいところを、
ありがとう ございました。… はい、 一泊追加で、 よろしく お願いいたします。 Cảm ơn anh chị đã giúp lúc đang bận. …Vâng, thêm một đêm, nhờ anh chị ạ.
- Bảy giờ tối, cả phòng đặt cơm hộp. Tanaka cầm thực đơn rất lâu.
Tanaka
迷ったあげく、
結局一番高いのを 頼んじゃった。 Đắn đo mãi, rốt cuộc anh lại gọi món đắt nhất.
Hine
田中さん、
それ、 今月三回目だよ。 Anh Tanaka, tháng này lần thứ ba rồi đấy.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~末に / ~た末に
"Sau một hồi…, cuối cùng": một quá trình dài dẫn tới một kết quả.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sau một hồi…" ở đầu câu tiếng Việt; tiếng Nhật cũng mở bằng quá trình + すえに.
Công thức
ながい こと (V た / N の)すえにけっか
Vế trước là quá trình mất nhiều thời gian, công sức (bàn, nghĩ, thử); vế sau là kết quả cuối cùng, thường là tốt hoặc trung tính.
何度も
Hine mách nhỏ: すえ là "cuối" (げつまつ: cuối tháng). Nhớ chữ này là nhớ nghĩa: đi tới cuối quá trình.
Mẫu 2 · ~あげく
"Sau bao…, rốt cuộc": giống すえに, nhưng kết cục đáng tiếc và có giọng than.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "rốt cuộc" đứng giữa câu tiếng Việt; tiếng Nhật để あげく ngay sau quá trình.
Công thức
ながい こと (V た / N の)あげくわるい けっか
Vế trước thường có さんざん, ちょうじかん, まよった: một quá trình mệt; vế sau là kết cục người nói không muốn.
二時間並んだあげく、
一時間話し合ったあげく、
一時間
Hine mừng vì ý hay mà dùng あげく. あげく đi với kết cục xấu; kết quả tốt sau một hồi bàn bạc thì dùng すえに.
Mẫu 3 · ~ところを
"Đúng lúc anh chị đang…": câu mở đầu lời cảm ơn, xin lỗi lịch sự.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "lúc anh chị đang…" ở cuối câu tiếng Việt; tiếng Nhật mở câu bằng ~ところを.
Công thức
おいそがしい / おやすみの + ところをおれい・おわび
Hay gặp ở điện thoại, email công việc: おいそがしいところを, おつかれのところを, おやすみのところを + cảm ơn / xin lỗi.
お疲れのところを、
8 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: ぎろん, すえ, さんざん, ちゅうし, ならびます, うりきれ, つかれ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:お忙しいところ
恐れ 入りますが câu mở đầu email công việc: "xin lỗi đã làm phiền lúc anh chị đang bận, nhưng…". - màn hình điện tử:話し合いの
末、 合意 dòng tít bản tin trên ti vi: "sau một hồi bàn bạc, (hai bên) đã đồng ý".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ghi chú sau cuộc họp đổi lịch
Viết ba dòng ghi chú: kết quả sau một hồi bàn bạc, một chuyện "rốt cuộc" đáng tiếc, và một câu cảm ơn, xin lỗi lúc người ta đang bận.
会議の
Ghi chú cuộc họp
~末に
~あげく
~ところを
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
話し合った末に、
Sau một hồi bàn bạc, chúng tôi quyết định kéo dài lịch thêm một ngày.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
三人寄れば
