Tập 28· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
熱いうちにlúc còn nóngĂn lúc còn nóng
Ngày đầu lễ hội trường, buổi sáng nắng đẹp, khoảng 19 độ. Lớp Hine bán bánh rán; Linh và ワン ghé ủng hộ, Hine dặn ăn lúc còn nóng — bằng chữ "trong khoảng" của N4, và cô giáo đứng ngay sau quầy. Chiều 3 giờ, đang bán đông thì trời đổ mưa rào, cô giáo kéo bạt che. Vừa mở hộp bánh mẻ mới thì mùi thơm làm khách quay lại. Thời tiết hôm đó: nắng rồi mưa rào buổi chiều, khoảng 19 độ.
- ~うちに (trong lúc còn…): あついうちに たべて (ăn lúc còn nóng nhé)
- ~さいちゅうに (đúng lúc đang…): かいぎの さいちゅうに でんわが なった (đang họp thì điện thoại reo)
- ~たとたん(に) (vừa… thì…): ドアを あけた とたん ねこが でた (vừa mở cửa thì mèo chạy ra)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 21/10, 11 giờ sáng → 4 giờ chiều
Gian bánh rán, 11 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Ba cách nói thời điểm trong một ngày lễ hội: "khi còn kịp", "đang giữa chừng thì", "vừa xong là". Hine dặn khách ăn bánh bằng chữ nào trước khi cô giáo nhắc?

- Mười một giờ sáng thứ Bảy, nắng đẹp, khoảng 19 độ. Gian của lớp trung cấp căng tấm vải màu kem, chảo dầu reo lách tách, mùi đường thơm khắp lối đi.
Linh
ヒネさん!
来ましたよ。 ワンさんも 一緒です。 Chị Hine! Bọn em tới rồi đây. Có cả anh ワン nữa.
ワン
いいにおい!
二つください。 Thơm quá! Cho mình hai cái.
Hine
はい、
どうぞ。 熱い あいだに 食べてね。 nói nhầm
"Đây. Ăn trong khoảng thời gian còn nóng nhé."
Cô giáo
ヒネさん、
「 冷める前に」という 意味なら、 「熱いうちに」 ですよ。 Hine, nếu ý là "trước khi nguội" thì là あついうちに đấy.
Hine
あ、
そうでした。 熱いうちに 食べてください。 À đúng rồi ạ. Hãy ăn lúc còn nóng nhé.
ワン
おいしい!
冷めないうちに、 もう 一つ食べよう。 Ngon quá! Ăn thêm một cái nữa trước khi nó nguội.
Linh
明日は
雨かもしれないから、 晴れているうちに 写真を 撮りましょう。 Mai có khi mưa, nên chụp ảnh lúc trời còn nắng đi ạ.
- Ba giờ chiều, hàng người xếp dài tới tận gốc cây ngân hạnh. Bỗng mây đen kéo tới, gió thổi tung mấy tờ giấy gói bánh.
Hine
売っている
最中に、 雨が 降り出した! Đang bán thì trời đổ mưa!
Cô giáo
みなさん、
早く シートを かけましょう。 Các em, mau kéo bạt che lại nào.
- Cơn mưa rào chỉ mười phút rồi tạnh. Hine mở chiếc hộp đựng mẻ bánh mới.
Hine
箱を
開けたとたん、 お客さんが 戻ってきたね。 Vừa mở hộp ra là khách quay lại luôn nhỉ.
Linh
においで
分かったんですね。 Chắc nhờ mùi thơm nên khách biết đấy chị.
ワン
雨が
やんだとたん、 ま た人が増えたね。 Mưa vừa tạnh là người lại đông lên.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ"Trong lúc" đã học ở N4
- A
あいだに B: trong khoảng thời gian A đang diễn ra, B xảy ra (B ngắn hơn A). - Trước
あいだに: thể ている, N の. - Bài này thêm
うちに: làm khi còn kịp, trước khi tình trạng thay đổi.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| ~ているあいだに | Trong lúc ngủ thì trời mưa. |
| N | Trong kỳ nghỉ hè tôi về nước. |
Hay nhầm あいだに chỉ nói "trong khoảng đó". Muốn nói "làm ngay kẻo hết dịp" (ăn kẻo nguội, đi kẻo tối) thì dùng
Mẫu 1 · Thể từ điển /
"Ăn lúc còn nóng": làm ngay, kẻo tình trạng đổi mất.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "lúc còn nóng" thành あついうちに ở đầu; "hãy ăn" xuống cuối thành たべてください.
Công thức
Tình trạng còn kịp + うちに、Việc nên làm ngay
Tiếng Việt "lúc còn" đứng trước; tiếng Nhật うちに đứng sau あつい.
晴れているうちに
Hine mách nhỏ: Thể ない + うちに là cách người Nhật nói "trước khi": さめないうちに = trước khi nguội. Nghe phủ định nhưng nghĩa không phủ định.
熱いあいだに
熱いうちに
Ý "ăn kẻo nguội": làm khi còn kịp, dùng うちに. あいだに (N4) chỉ khoảng thời gian, không có ý "kẻo hết dịp".
Mẫu 2 · N
"Đang bán thì trời đổ mưa": một việc chen ngang đúng lúc đang giữa chừng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đang bán" thành うっているさいちゅうに; "trời đổ mưa" xuống cuối.
Công thức
Việc đang làm + の / ている + さいちゅうに、Việc chen ngang + がĐộng từ
Tiếng Việt "đang… thì" bọc quanh; tiếng Nhật ている + さいちゅうに.
試験の
Hine mách nhỏ: さいちゅう nhấn mạnh "đúng lúc cao điểm nhất". Đang họp, đang ăn, đang thi… mà bị chen ngang thì dùng nó.
Mẫu 3 · Thể
"Vừa mở hộp là khách quay lại": việc sau tới liền, ngoài ý mình.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vừa mở hộp ra" thành はこをあけたとたん; "khách quay lại" xuống cuối.
Công thức
Việc vừa xong (thể た) + とたん、Việc bất ngờ + がĐộng từ quá khứ
Tiếng Việt "vừa… là" bọc quanh; tiếng Nhật thể た + とたん.
ドアを
Hine mách nhỏ: Trước とたん luôn là thể た, kể cả khi chuyện chưa từng xảy ra trước đó. Và vế sau là chuyện mình không ngờ tới.
家に寝よう。
家に
Vế sau của とたん là chuyện bất ngờ, ngoài ý mình; không đặt ý định, lời rủ.
Nhắc lại~あいだに (trong lúc…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 29
寝ているあいだに
5 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: もどります, しょくじ, たちあがる, やみます, シート
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:冷めないうちに
お 召し上がりください tấm thẻ nhỏ đặt trên khay đồ ăn ở quán - nhãn, thẻ ghi chữ:ただいま
会議中 tấm biển treo ở cửa phòng họp
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba cái đồng hồ
Mỗi thẻ là một câu có chỗ trống. Câu này cần "khi còn kịp" (うちに), "đang giữa chừng thì" (さいちゅうに) hay "vừa xong là" (たとたん)? Chạm vào giỏ đúng.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
熱いうちに
Hãy ăn lúc còn nóng nhé.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
善は
