Tập 29· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
それなのにvậy màNối câu: vì thế, vậy mà
Thứ Hai trời trong sau hai ngày lễ hội, khoảng 18 độ. Cô giáo cho cả lớp viết báo cáo về lễ hội; bài của Hine câu nào cũng nối bằng だから, có một chỗ だから làm ngược hẳn nghĩa. Cô gạch dưới, bảo thử thay từ nối hợp hơn — và Hine sửa: そのため cho lý do, そのけっか cho kết quả, それなのに cho chuyện ngoài ý muốn. Thời tiết hôm đó: trời trong sau lễ hội, khoảng 18 độ.
- Từ nối kết quả: それで (vì vậy), そのため (do đó), そのけっか (kết quả là)
- Từ nối trái ý: ところが (thế nhưng), それなのに (vậy mà)
- Chọn từ nối đúng trong đoạn văn
Cảnh 1 · Thứ Hai 23/10, 2 giờ chiều
Phòng học, 2 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bài báo cáo của Hine có bảy chữ だから. Một chữ trong số đó làm câu nói ngược hẳn ý cô muốn — chữ ở câu nào?
- Hai giờ chiều thứ Hai, trời trong vắt sau hai ngày lễ hội. Cô giáo trả lại tờ báo cáo Hine viết sáng nay, chi chít vòng tròn đỏ quanh cùng một chữ.
Cô giáo
ヒネさん、
「だから」が 七回も ありますよ。 Hine, chữ だから có tới bảy lần đấy.
Hine
え、
七回も…。 Ơ, tận bảy lần ạ…
Cô giáo
ここを
読んでみてください。 Em đọc thử chỗ này xem.
Hine
「一日目の
午後は 雨が 降った。 だから、 お客さんは 減らなかった。」 nói nhầm
"Chiều ngày đầu trời mưa. Vì vậy khách không giảm."
Cô giáo
雨が
降ったら、 お客さんは 減りますよね。 でも、 減らなかった。 こういうときは 「それなのに」 です。 Trời mưa thì khách sẽ vắng, đúng không? Nhưng khách lại không giảm. Lúc như thế dùng それなのに.
Hine
あ、
意味が 反対に なりますね。 「雨が 降った。 それなのに、 お客さんは 減らなかった。」 À, nghĩa ngược lại hẳn ạ. "Trời mưa. Vậy mà khách không giảm."
Cô giáo
そうです。
最初の 「だから」も、 報告なら 「そのため」がいいですね。 Đúng rồi. Chữ だから đầu tiên, trong báo cáo thì nên dùng そのため.
Hine
「準備に
時間がかかった。 そのため、 開店が 遅れた。」 "Chuẩn bị mất nhiều thời gian. Do đó mở hàng trễ."
Cô giáo
最後の
文は? Còn câu cuối?
Hine
「二日間がんばった。
その 結果、 全部売れた。」 "Cố gắng suốt hai ngày. Kết quả là bán hết."
Cô giáo
いいですね。
では、 天気の ことは? Tốt lắm. Vậy chuyện thời tiết thì sao?
Hine
「天気予報は
晴れだった。 ところが、 午後から 雨が 降った。」 "Dự báo là nắng. Thế nhưng từ chiều trời lại mưa."
Cô giáo
そうです。
「ところが」は 思っていなかった ことを 伝えるとき。 「それなのに」は 「どうして?」 という 気持ちがあるときです。 Đúng. ところが dùng khi kể chuyện mình không ngờ tới. それなのに dùng khi trong lòng thấy "sao lại thế?".
Hine
話すときは、
「寝坊しました。 それで、 遅れました」でもいいですか。 Khi nói chuyện thì "Em ngủ quên. Thế nên em đến muộn" — dùng それで được không ạ?
Cô giáo
ええ、
話すときもよく 使います。 でも、 「それで、 早く寝なさい」とは 言いません。 そのときは 「だから」 です。 Được, khi nói cũng hay dùng. Nhưng không nói それで、はやくねなさい. Lúc đó dùng だから.
Hine · Thứ Hai 23/10/2028
Hai ngày bán bánh
Kết quả
- Hine chép lại bản báo cáo. Bảy chữ
だから, giờ chỉ còn đúng một chữ ở câu cuối — chỗ mà nó thật sự hợp.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớTừ nối đã học ở N5
- でも: nhưng (nối hai ý trái nhau, lời nói thường ngày).
- だから: vì vậy (nối lý do với kết quả; vế sau có thể là lời khuyên, mệnh lệnh).
- それから: sau đó (kể việc theo thứ tự).
| Từ nối | Câu |
|---|---|
| でも | Rẻ. Nhưng không ngon. |
| だから | Trời mưa. Vì vậy tôi mang ô. |
| それから | Tôi làm bài tập. Sau đó đi ngủ. |
Hay nhầm だから luôn nối lý do → kết quả cùng chiều. Kết quả ngược với điều mong đợi thì không dùng
Mẫu 1 · それで
"Tôi bị sốt. Vì vậy tôi nghỉ học": kể lại chuyện đã xảy ra, việc này dẫn tới việc kia.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: それで ở đầu câu sau giữ nguyên chỗ; "nghỉ học" đảo thành がっこうをやすんだ.
Công thức
Câu lý do。それで、Câu kết quả
Từ nối đứng đầu câu sau, giống tiếng Việt.
道が
Hine mách nhỏ: それで còn dùng khi hỏi tiếp người đang kể: 「それで?」 = "Rồi sao nữa?".
明日はそれで、
明日は
それで, そのため không đứng trước câu mệnh lệnh, lời mời; khi đó dùng だから.
Mẫu 2 · そのため /
"Do đó mở hàng trễ" · "Kết quả là bán hết": hai từ nối mặc vest của báo cáo.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: そのけっか giữ ở đầu câu sau; "thắng trận" đảo thành しあいにかった.
Công thức
Câu lý do / quá trình。そのため / そのけっか、Câu kết quả
Từ nối đứng đầu câu sau, giống tiếng Việt.
大雨が
Hine mách nhỏ: そのため nghiêng về "vì lý do đó"; そのけっか nghiêng về "sau tất cả, cuối cùng thì". Bản tin hay nói 「ちょうさのけっか」 (kết quả khảo sát).
| Từ nối | Câu |
|---|---|
| そのため (vì lý do đó) | 大雨が |
| その | 二日間がんばった。 |
Mẫu 3 · ところが /
"Thế nhưng trời lại mưa" · "Vậy mà khách không giảm": kết quả đi ngược điều mình nghĩ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: ところが giữ ở đầu câu sau; "trời lại mưa" thành あめがふった.
Công thức
Câu điều mong đợi。ところが / それなのに、Câu kết quả ngược
Từ nối đứng đầu câu sau; tiếng Việt hay thêm "lại", tiếng Nhật không cần.
急いで
Hine mách nhỏ: でも (N5) cũng là "nhưng", dùng thường ngày. ところが mang chút bất ngờ; それなのに mang chút "sao lại thế".
雨がだから、
雨が
Mưa thì khách thường vắng; khách không giảm là kết quả ngược chiều. だから chỉ nối cùng chiều.
Năm từ nối, hai nhóm
Trước khi chọn, hỏi: câu sau đi CÙNG chiều với câu trước (kết quả) hay NGƯỢC chiều (trái ý)? Rồi mới hỏi: đang nói hay đang viết báo cáo?
| Nhóm | Từ nối · khi dùng |
|---|---|
| Cùng chiều · nói và viết | それでvì vậy (kể chuyện đã xảy ra) |
| Cùng chiều · văn viết | そのため · |
| Cùng chiều · có thể ra lệnh, khuyên | だからvì vậy (N5) |
| Ngược chiều · bất ngờ | ところがthế nhưng |
| Ngược chiều · thấy vô lý, tiếc | それなのにvậy mà |
Nhắc lạiでも, だから, それから Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 11, 13, 21
でも (nhưng) ·
5 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: かいてん, しあい, かつ, ねぼうする, はんたい, がくえんさい, こみます, ふつかかん, おおあめ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:強風のため、
電車が 遅れております bảng điện ở ga khi gió to - màn hình điện tử:調査の
結果 dòng tít bài báo, bản tin
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Cùng chiều hay ngược chiều?
Mỗi thẻ là hai câu, ở giữa là chỗ trống. Câu sau là kết quả của câu trước, hay đi ngược điều câu trước làm mình nghĩ? Chạm vào giỏ đúng, từ nối hợp nhất sẽ tự điền vào.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
雨が
Trời mưa. Vậy mà khách không giảm.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
言葉は
