Tập 16· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút

増ふえる一方いっぽうだngày càng tăngBài tập ngày càng nhiều

Tối thứ Ba mưa nặng hạt, khoảng 22 độ. Sắp thi giữa kỳ, chiều nay cô giáo lại phát thêm bài tập, mỗi ngày một nhiều; trên bàn còn ổ bánh mì Hine ăn dở từ trưa. Đúng lúc Hine định bắt đầu học thì em gái gọi video từ Huế, khoe vừa thi xong học kỳ — và Hine kể chuyện bài tập bằng một mẫu sai.

  • ~ばかりだ / ~いっぽうだ (ngày càng… (thường là xấu đi)): しゅくだいが ふえる いっぽうだ (bài tập ngày càng nhiều)
  • ~かける / ~かけの (đang… dở): たべかけの パン (ổ bánh mì ăn dở)
  • ~ところに / ~ところへ (đúng lúc đang… thì…): でかけようと して いる ところに でんわが きた (đúng lúc đang định ra ngoài thì có điện thoại)
  • Phân biệt: ~ばかりだ (ngày càng) với ~てばかりいる (suốt ngày chỉ…, tập 14)

Cảnh 1 · Thứ Ba 20/6, 9 giờ tối

Phòng 202, 9 giờ tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có hai chữ ばかり trong cảnh: một chữ là "suốt ngày chỉ", một chữ là "ngày càng". Hine dùng nhầm chữ nào?

  1. Chiều nay ở lớp, cô giáo phát thêm một xấp bài tập: còn hơn hai tuần là thi giữa kỳ. Chín giờ tối, mưa gõ lộp độp lên cửa sổ phòng 202. Trên bàn: chồng vở, và nửa ổ bánh mì từ trưa.
  2. Hine

    宿題しゅくだいが増ふえる一方いっぽうだ…。

    Bài tập ngày càng nhiều…

  3. よし。食たべかけのパンを食たべて、勉強べんきょうを始はじめよう。

    Được rồi. Ăn nốt ổ bánh mì ăn dở, rồi bắt đầu học.

  4. Hine vừa mở vở thì điện thoại sáng lên: em gái gọi video từ Huế. Dạo này em học tiếng Nhật, cứ gọi là đòi nói tiếng Nhật với chị.
  5. Em gái

    お姉ねえちゃん!今いま、大丈夫だいじょうぶ?日本語にほんごで話はなそう!

    Chị ơi! Giờ chị rảnh không? Mình nói tiếng Nhật đi!

  6. Hine

    ちょうど勉強べんきょうを始はじめようとしたところに、電話でんわが来きたよ。

    Đúng lúc chị định bắt đầu học thì em gọi tới đấy.

  7. Em gái

    ごめん!でも、試験しけんが終おわったの!今日きょうが最後さいごの試験しけんだった。

    Em xin lỗi! Nhưng em thi xong rồi! Hôm nay là môn thi cuối.

  8. Hine

    おめでとう。お姉ねえちゃんは来月らいげつ、中間試験ちゅうかんしけん。宿題しゅくだいが増ふえてばかりいるの。

    nói nhầm

    "Chúc mừng em. Tháng sau chị thi giữa kỳ. Bài tập suốt ngày chỉ tăng thôi."

  9. Em gái

    増ふえて…ばかり?

    Tăng… suốt ngày ạ?

  10. Hine

    あ、ちがう。宿題しゅくだいは「増ふえる一方いっぽうだ」。「増ふえるばかりだ」でもいいよ。

    À không phải. Bài tập thì nói "ngày càng nhiều": ふえるいっぽうだ, hoặc ふえるばかりだ cũng được.

  11. Em gái

    お姉ねえちゃん、先生せんせいみたい!ねえ、その机つくえのパン、食たべかけ?

    Chị cứ như cô giáo ấy! Mà cái bánh mì trên bàn chị ăn dở à?

  12. Hine

    うん、お昼ひるの食たべかけ。忙いそがしくて…。

    Ừ, ăn dở từ trưa. Bận quá…

  13. Em gái

    もう!ちゃんと食たべてね。お母かあさんに言いうよ。

    Thật là! Chị ăn uống đàng hoàng đi. Em mách mẹ đấy.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớ~ていく / ~てくる và ~ところ (Ngữ pháp N4)
  • ~てくる / ~ていく: dần dần… (thay đổi từ trước tới giờ / từ giờ về sau), trung tính.
  • ~ところ: thể từ điển + ところ = sắp; ている + ところ = đang; た + ところ = vừa xong.
  • Bài này: 一方いっぽうだ nhấn mạnh "cứ thế mãi"; ところに là "đúng lúc đó thì có việc xen vào".
Đã họcCâu
~てくる (dần dần)Trời lạnh dần lên.
~ていく (dần dần)Từ giờ tiếng Nhật sẽ giỏi dần lên.
~ているところ (đang)Tôi đang làm bài tập.

Hay nhầm ~てきた nói thay đổi đến bây giờ, có thể dừng lại. いっぽうだ nói "cứ tăng mãi, chưa thấy dừng".

Mẫu 1 · ~ばかりだ / ~一方いっぽうだ

"Bài tập ngày càng nhiều": một chiều, không dừng — và thường là chiều xấu.

Tiếng Việt

Bài tậpchủ ngữ
ngày càngvị ngữ
nhiềubổ nghĩa

Tiếng Nhật

宿題しゅくだいがchủ ngữ
増ふえるbổ nghĩa
一方いっぽうだvị ngữ

Bấm đảo: "ngày càng" chạy xuống cuối thành いっぽうだ; "nhiều" đổi thành động từ ふえる (tăng lên).

Công thức

Thứ thay đổi + がĐộng từ thay đổi (thể từ điển)いっぽうだ / ばかりだ

"Ngày càng" đứng trước "nhiều"; tiếng Nhật ふえる (tăng) trước, いっぽうだ sau. Tiếng Việt dùng tính từ (nhiều), tiếng Nhật dùng động từ thay đổi (tăng).

忙いそがしくて、寝ねる時間じかんが減へる一方いっぽうです。Bận quá, thời gian ngủ ngày càng ít.

Hine mách nhỏ: Trước いっぽうだ cần động từ "thay đổi". Không nói おおいいっぽうだ; nói ふえるいっぽうだ (tăng mãi).

Cái Hine vừa suýt nói

宿題しゅくだいが増ふえてばかりいるの。

Nói đúng

宿題しゅくだいが増ふえる一方いっぽうなの。

Bài tập ngày càng tăng: thể từ điển + いっぽうだ (hoặc ふえるばかりだ). てばかりいる là "suốt ngày chỉ làm" một hành động lặp.

Ba chữ ばかりCâu
~るばかりだ (ngày càng, bài này)宿題しゅくだいが増ふえるばかりだ。Bài tập ngày càng nhiều.
~てばかりいる (suốt ngày chỉ, tập 14)弟おとうとはゲームをしてばかりいる。Em trai suốt ngày chỉ chơi game.
~たばかりだ (vừa mới, N4)試験しけんが終おわったばかりだ。Vừa mới thi xong.

Mẫu 2 · ~かける / ~かけの N

"Ổ bánh mì ăn dở": bắt đầu rồi, nhưng bỏ dở giữa chừng.

Tiếng Việt

Ổ bánh mìchủ ngữ
ăn dởbổ nghĩa
nằmvị ngữ
trên bànnơi chốn

Tiếng Nhật

食たべかけのbổ nghĩa
パンがchủ ngữ
机つくえの上うえにnơi chốn
あるvị ngữ

Bấm đảo: "ăn dở" chạy lên trước thành たべかけの; "ổ bánh mì" xuống sau thành パン.

Công thức

Thân ます + かけのĐồ vật

Tiếng Việt "ăn dở" đứng sau "bánh mì"; tiếng Nhật たべかけの đứng TRƯỚC パン.

飲のみかけのコーヒーが、もう冷つめたくなった。Cốc cà phê uống dở đã nguội rồi.

Hine mách nhỏ: Hay gặp: たべかけ (ăn dở), よみかけ (đọc dở), のみかけ (uống dở), やりかけ (làm dở). Gắn vào thân ます, giống ~はじめる, ~おわる ở N4.

Bẫy

食たべるかけのパン

Nói đúng

食たべかけのパン

かける gắn sau thân ます: たべ + かけ.

Mẫu 3 · ~ところに / ~ところへ

"Đúng lúc định học thì em gọi": một việc đang diễn ra, một việc khác chen vào.

Tiếng Việt

Đúng lúcthời gian
định bắt đầu họcbổ nghĩa
thì em gái
gọi tớivị ngữ

Tiếng Nhật

勉強べんきょうを始はじめようとしたbổ nghĩa
ところに、thời gian
妹いもうとから
電話でんわが来きたvị ngữ

Bấm đảo: "đúng lúc… thì" chạy xuống cuối vế đầu thành ところに; "em gái gọi tới" giữ ở vế sau.

Công thức

Việc đang dở + ところにViệc chen vào

"Đúng lúc" đứng đầu; tiếng Nhật đặt ところに ở cuối vế đầu.

寝ねているところに、地震じしんがあった。Đúng lúc đang ngủ thì có động đất.

Hine mách nhỏ: Hay đi cùng ようとした (tập 12): ~ようとしたところに = vừa định… thì đúng lúc đó….

Nhắc lại~ところ (sắp, đang, vừa)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 29

今いま出でるところ (sắp ra) · 今いま宿題しゅくだいをしているところ (đang làm bài tập) · 今いま着ついたところ (vừa tới).

Nhắc lại~ていく / ~てくる (dần dần)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 32

寒さむくなってきた (trời lạnh dần lên) · これから暑あつくなっていく (từ giờ sẽ nóng dần).

5 từ để nói được cảnh trên

+ 6 từ thêm: おねえちゃん, じしん, さいご, いっぽう, さんさつ, ともだち

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:値上ねあげのお知しらせ
    tờ thông báo dán ở cửa tiệm, quán ăn: báo tăng giá
  • màn hình điện tử:物価ぶっかは上あがる一方いっぽうだ
    câu hay gặp trên bản tin, báo: "giá cả cứ tăng mãi"

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bàn học của bạn tối nay

Viết ba dòng vào sổ: một thứ ngày càng tăng (hoặc giảm), một thứ đang dở trên bàn bạn, và một lần đúng lúc bạn đang làm gì thì có việc chen vào.

今夜こんやの机つくえ

Bàn học tối nay

  1. ~一方いっぽうだ · tập 16

  2. ~かけの · tập 16

  3. ~ところに · tập 16

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

物ものの値段ねだんが上あがる___。(Giá cả ngày càng tăng.)

Giờ bạn nói được

Bài tập ngày càng nhiều.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · tiếp theo

「雨あめのせいで、洗濯物せんたくものが乾かわかない。」

Tại mưa mà quần áo phơi không khô.

Cuối tháng Sáu, Hine mở sổ viết nhật ký: một tháng mùa mưa, đủ chín tập vừa học.

Vào ôn 2

今日きょうできることを明日あしたに延のばすな。Việc hôm nay làm được, đừng để sang ngày mai. Câu nói quen thuộc ở Nhật (gốc từ một câu nói phương Tây).