Ôn 2· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút

雨あめのせいでtại trời mưaÔn 2 · Nhật ký mùa mưa

Tối thứ Sáu cuối tháng Sáu, mưa dai dẳng, khoảng 24 độ; quần áo phơi trong phòng ba ngày chưa khô. Hine mở sổ viết nhật ký kể một tháng mùa mưa: ca đầu của Linh, chiếc ô quên, lần hơi bị cảm — và Chủ nhật này ワン thi N4. Viết xong cô đọc lại một lượt, bắt được một chữ はず đặt sai chỗ.

  • Ôn tập 8–16 qua nhật ký mùa mưa của Hine
  • Chọn đúng おかげで (nhờ) hay せいで (tại), わけだ (thì ra là) hay はずだ (hẳn là), ぎみ (hơi bị) hay がち (hay bị)
  • Viết 5 câu kể một ngày không may

Cảnh 1 · Thứ Sáu 30/6, tối

Nhật ký mùa mưa

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

Mưa cả tháng

Thứ Sáu 30/6/2028

Linh

Chiếc ô và cơn cảm

Chủ nhật này

Nghe cả trang

Hỏi hiểu

1. Theo nhật ký, vì sao quần áo của Hine không khô?

2. Vì sao ông Yamada mua sắm được bằng tiếng Việt ở Huế?

3. Chủ nhật này Hine định làm gì?

Cảnh 2 · Một trang

Chín tập, một tháng mưa

Trang nhật ký của Hine có đủ mặt chín tập vừa học. Đọc lại và để ý: mỗi lần kể một chuyện, Hine phải chọn — nhờ hay tại, hiểu ra hay đoán, đang bị hay hay bị. Bảng dưới gom các câu chốt; ba cặp hay nhầm nằm ngay sau.

Chín tập trong một trang nhật ký

TậpMẫuCâu chốt
8おかげで · せいで / せいか · によってTại mưa mà quần áo phơi không khô.
9はずだった · べきだ · ばいいのにGiá mà Chủ nhật trời nắng thì hay.
10わけだ · わけではない · わけがないHọc tận ba năm, thì ra vì thế mà làm được.
11に違ちがいない · はずがない · とは限かぎらないĐồ rẻ chưa chắc đã tồi.
12ようとする · ようとしない · ところだったSuýt nữa thì đến muộn.
13わけにはいかない · ないわけにはいかない · しかないKhông thể không cổ vũ.
14てばかりいる · がち · だらけTrong phòng toàn là quần áo phơi.
15っぱなし · 気味ぎみ · に決きまっているNgủ để cửa sổ mở suốt nên hơi bị cảm.
16一方いっぽうだ · かける · ところにBài tập ngày càng nhiều.

Ba cặp hay nhầm

Ba câu hỏi để tự chọn: kết quả tốt hay xấu? đã biết lý do hay đang đoán? chuyện lúc này hay chuyện hay xảy ra?

CặpHỏi mìnhCâu
おかげで / せいでkết quả tốt hay xấu?リンさんのおかげで休やすめた · 雨あめのせいで乾かわかないnhờ Linh mà được nghỉ · tại mưa mà không khô
わけだ / はずだđã biết lý do, hay đang đoán?できたわけだ · できるはずだthì ra vì thế mà làm được · chắc là sẽ làm được
気味ぎみ / がちlúc này, hay hay xảy ra?風邪かぜ気味ぎみだ · 風邪かぜをひきがちだđang hơi bị cảm · hay bị cảm

Chín lần Hine vấp, và một lần cô tự bắt lỗi

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Một ngày không may của bạn

Viết một trang nhật ký năm dòng kể một ngày không may: tại gì, suýt nữa thì gì, đành phải làm gì, đang hơi bị gì, và giá mà ngày mai thế nào. Chọn xong, bấm "Nghe cả trang".

ついていない一日いちにち

Một ngày xui xẻo

今日きょうは本当ほんとうについていなかった。

Hôm nay đúng là xui thật.

  1. ~せいで · tập 8

  2. ~ところだった · tập 12

  3. ~しかない · tập 13

  4. ~気味ぎみ · tập 15

  5. ~ばいいのに · tập 9

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 10

先生せんせいの___、作文さくぶんが上手じょうずになりました。(Nhờ cô mà bài văn của tôi tốt lên.)

Giờ bạn nói được

Tại mưa mà quần áo phơi không khô.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 17 · tiếp theo

「今日きょうから、よろしくお願ねがいします。」

Từ hôm nay, mong anh chị chỉ bảo ạ.

Chặng 3 là mùa hè. Hine bắt đầu kỳ thực tập ở công ty du lịch nơi Tanaka làm — lần này người được kèm việc là cô.

tôn kính ngữ ~れる / ~られる · ご~になる · ご~くださいVào tập 17

晴耕雨読せいこううどく。Nắng thì cày ruộng, mưa thì đọc sách. Thành ngữ bốn chữ Hán quen thuộc của Nhật.