Tập 15· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 21 phút

風邪かぜ気味ぎみHơi bị cảm

Thứ Năm mưa, khoảng 19 độ. Đêm qua Hine ngủ quên, để cửa sổ mở suốt đêm; sáng dậy cô hơi bị cảm, đau họng — nhắn cho Linh thì lại nói thành "hay bị cảm". Linh nhắn: chị chắc chắn là mệt rồi, tối nay em làm ca thay phần dọn kệ. Hine nằm nghỉ, uống trà gừng.

  • ~っぱなし (để nguyên, … suốt): まどを あけっぱなしに した (để cửa sổ mở suốt)
  • ~ぎみ (hơi bị…, có vẻ hơi): かぜぎみで のどが いたい (hơi bị cảm nên đau họng)
  • ~にきまっている (chắc chắn là…, nói theo cảm nhận của mình): リンさんは つかれて いるに きまって いる (chắc chắn Linh đang mệt)
  • Phân biệt: ぎみ (đang hơi bị) với がち (hay bị, tập 14); にきまっている (văn nói, chủ quan) với にちがいない (tập 11)

Cảnh 1 · Thứ Năm 15/6, 7 giờ sáng → tối

Phòng 202, 7 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "Hay bị cảm" và "đang hơi bị cảm" — Linh tưởng Hine lúc nào cũng ốm, vì một chữ.

Sáng mưa ở phòng 202: Hine quấn chăn ngồi trên nệm, ôm cốc trà gừng, cửa sổ mở và mưa rơi bên ngoài.
  1. Bảy giờ sáng thứ Năm. Hine tỉnh dậy vì lạnh: cửa sổ mở toang từ tối qua, mép rèm ướt vì mưa hắt vào. Cổ họng rát.
  2. Hine

    あ…。窓まどを開あけっぱなしで寝ねてしまった。

    Ôi… Lỡ ngủ mà để cửa sổ mở suốt.

  3. Gần trưa, điện thoại rung. Tin nhắn của Linh.
  4. Linh

    先輩せんぱい、今夜こんやのシフト、一緒いっしょですよね?

    Chị ơi, ca tối nay mình làm chung đúng không ạ?

  5. Hine

    うん。でも今日きょうは、ちょっと風邪かぜをひきがちで…。

    nói nhầm

    "Ừ. Nhưng hôm nay chị hơi hay bị cảm…"

  6. Linh

    「がち」ですか?先輩せんぱい、いつも風邪かぜをひくんですか?

    Hay bị ạ? Chị lúc nào cũng bị cảm à?

  7. Hine

    ううん、今日きょうだけ。「風邪かぜ気味ぎみ」だね。風邪かぜ気味ぎみで、のどが痛いたいの。

    Không, hôm nay thôi. Phải nói là "hơi bị cảm". Chị hơi bị cảm nên đau họng.

  8. Linh

    先輩せんぱいは疲つかれているに決きまっています。毎日まいにち私わたしに教おしえてくれているから。

    Chị chắc chắn là đang mệt rồi. Ngày nào chị cũng chỉ việc cho em mà.

  9. 今夜こんやの棚たなの掃除そうじは、私わたしがやります。先輩せんぱいは休やすんでください。

    Phần dọn kệ tối nay để em làm. Chị nghỉ đi ạ.

  10. Hine

    でも…。

    Nhưng mà…

  11. Linh

    今日きょう先輩せんぱいが来きたら、店長てんちょうも心配しんぱいするに決きまっていますよ。

    Hôm nay chị mà đến thì chú cửa hàng trưởng cũng lo cho xem.

  12. Hine nhắn chú cửa hàng trưởng xin nghỉ, rồi pha một cốc trà gừng như mẹ vẫn làm ở Huế. Mười giờ tối, Linh gửi tấm ảnh dãy kệ sạch bóng.
  13. Hine

    ありがとう。今日きょうはリンさんのおかげで、ゆっくり休やすめたよ。

    Cảm ơn em. Hôm nay nhờ em mà chị được nghỉ ngơi thong thả.

  14. Linh

    よかったです!窓まどは開あけっぱなしにしないでくださいね。

    Tốt quá ạ! Chị đừng để cửa sổ mở suốt nữa nhé.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~っぱなし

"Để cửa sổ mở suốt": làm xong một việc rồi bỏ đó, không làm tiếp việc lẽ ra phải làm.

Tiếng Việt

Lỡ ngủvị ngữ
mà để cửa sổtân ngữ
mở suốtbổ nghĩa

Tiếng Nhật

窓まどをtân ngữ
開あけっぱなしでbổ nghĩa
寝ねてしまったvị ngữ

Bấm đảo: "mở suốt" thành あけっぱなし — "suốt" dính vào sau động từ; "để" xuống cuối thành にする.

Công thức

Đồ vật + をThân ます + っぱなしにする / で…

Tiếng Việt "để… suốt" bọc quanh động từ; tiếng Nhật gắn っぱなし ngay sau thân ます: あけ + っぱなし.

電気でんきがつけっぱなしですよ。Đèn đang bật suốt kìa.

Hine mách nhỏ: Hay đi với việc lẽ ra phải đóng, tắt, cất: あけっぱなし, つけっぱなし (bật suốt), だしっぱなし (để nước chảy suốt).

Động từCâu
開あける → 開あけっぱなし窓まどを開あけっぱなしにした。Để cửa sổ mở suốt.
つける → つけっぱなしテレビをつけっぱなしにしないで。Đừng để ti vi bật suốt thế.
出だす → 出だしっぱなし水みずを出だしっぱなしにしないで。Đừng để nước chảy suốt.

Mẫu 2 · ~気味ぎみ

"Hơi bị cảm": lúc này đang có chút dấu hiệu — chưa nặng.

Tiếng Việt

Tôichủ đề
hơi bị cảmbổ ngữ
nêntrợ từ
đauvị ngữ
họngchủ ngữ

Tiếng Nhật

風邪かぜ気味ぎみbổ ngữ
で、trợ từ
のどがchủ ngữ
痛いたいですvị ngữ

Bấm đảo: "hơi bị cảm" thành かぜぎみ — "hơi bị" ra sau; "đau họng" xuống cuối thành のどがいたいです.

Công thức

N / thân ます + ぎみで (lý do)Kết quả

"Hơi bị" đứng trước "cảm"; tiếng Nhật かぜ trước, ぎみ sau.

電車でんしゃが遅おくれ気味ぎみなので、早はやめに出でます。Tàu đang hơi trễ nên tôi đi sớm một chút.

Hine mách nhỏ: Hay gặp nhất: かぜぎみ (hơi cảm), つかれぎみ (hơi mệt), ふとりぎみ (hơi lên cân), おくれぎみ (hơi chậm, hơi trễ).

Cái Hine vừa suýt nói

今日きょうは、ちょっと風邪かぜをひきがちで…。

Nói đúng

今日きょうは、ちょっと風邪かぜ気味ぎみで…。

Hôm nay đang hơi bị: かぜぎみ. がち là "hay bị", nói thói quen — Linh tưởng Hine lúc nào cũng ốm.

Mẫu 3 · ~に決きまっている

"Chị chắc chắn là mệt rồi": tin chắc theo cảm nhận của mình — giọng nói chuyện.

Tiếng Việt

Chịchủ đề
chắc chắn làvị ngữ
đang mệt rồibổ nghĩa

Tiếng Nhật

先輩せんぱいはchủ đề
疲つかれているbổ nghĩa
に決きまっていますvị ngữ

Bấm đảo: "chắc chắn là" chạy xuống cuối thành にきまっています; "đang mệt" lên trước thành つかれている.

Công thức

Điều tin chắc (thể thông thường)にきまっている

"Chắc chắn là" đứng trước; tiếng Nhật つかれている trước, にきまっている ở cuối.

初はじめての一人暮ひとりぐらしは、寂さびしいに決きまっている。Lần đầu sống một mình thì thế nào chẳng buồn.

Hine mách nhỏ: Nghe rất chắc, có khi hơi áp đặt. Trong bài văn, bài báo cáo thì dùng にちがいない; nói với bạn bè thì にきまっている.

Bẫy

調査ちょうさの結果けっか、原因げんいんは雨あめに決きまっている。

Nói đúng

調査ちょうさの結果けっか、原因げんいんは雨あめに違ちがいない。

Câu kiểu báo cáo, có căn cứ (điều tra): にちがいない. にきまっている là giọng nói chuyện, theo cảm nhận.

MẫuCâu
に違ちがいない (tập 11) — có căn cứ, văn viết電気でんきがついている。家いえにいるに違ちがいない。Đèn sáng. Chắc chắn là đang ở nhà.
に決きまっている (bài này) — cảm nhận, văn nóiそんなの、無理むりに決きまっているよ。Chuyện đó chắc chắn là không được rồi.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 6 từ thêm: むり, ふとります, さびしい, ひとりぐらし, ぎみ, はやめ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:水みずの出だしっぱなしに注意ちゅうい
    miếng dán cạnh vòi nước ở nhà vệ sinh công cộng, bếp chung: "chú ý đừng để nước chảy suốt"
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ドアの開あけっぱなしにご注意ちゅういください
    tấm biển trên cửa tủ mát, cửa phòng: "xin đừng để cửa mở suốt"

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Đang hơi bị, hay hay bị? Chia vào đúng giỏ

Mỗi thẻ có một chỗ trống. Hỏi mình một câu: người nói đang kể chuyện lúc này (ぎみ), hay một thói quen, xu hướng (がち)?

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

テレビをつけ___にしないで。(Đừng để ti vi bật suốt thế.)

Giờ bạn nói được

Tôi hơi bị cảm nên đau họng.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 16 · tiếp theo

「宿題しゅくだいが増ふえる一方いっぽうだ。」

Bài tập ngày càng nhiều.

Sắp thi giữa kỳ. Trên bàn Hine là chồng bài tập cao dần, và một ổ bánh mì ăn dở từ trưa.

~ばかりだ / ~いっぽうだ · ~かける / ~かけの · ~ところに / ~ところへVào tập 16

風邪かぜは万病まんびょうのもと。Cảm là gốc của trăm bệnh (đừng coi thường một cơn cảm nhỏ). Tục ngữ quen thuộc của Nhật.