Tập 34· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 21 phút
合格できますようにmong là đỗBài văn dự thi
Thứ Hai trời trong, khoảng 16 độ. Cô giáo báo kết quả cuộc thi bài văn: bài 「にほんでまなんだこと」 (Điều tôi học được ở Nhật) của Hine được giải khuyến khích (かさく). Cô trả bài kèm lời khuyên, và chỉ một chỗ sửa đỏ: câu kể chuyện hồi nhỏ của Hine lại nghe như một lời răn. Tối ở phòng 202, Hine đọc lại đoạn kể hồi nhỏ hay ra bờ sông Hương, rồi viết lên giấy nhớ dán ở bàn: ごうかくできますように.
- ~ものだ (lẽ thường là…; hồi xưa hay…): こどもの ころは よく あそんだ ものだ (hồi nhỏ hay chơi lắm)
- ~ことだ (nên…, lời khuyên): まいにち すこしずつ よむ ことだ (nên đọc mỗi ngày một ít)
- ~ように (cầu mong): ごうかく できますように (mong là đỗ)
Cảnh 1 · Thứ Hai 30/10, 3 giờ chiều
Phòng học, 3 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Cùng một chữ ものだ: đi sau thể từ điển là "lẽ thường phải thế", đi sau thể た là "hồi xưa hay làm". Câu nào trong bài văn của Hine bị cô sửa?

- Ba giờ chiều thứ Hai, trời trong, khoảng 16 độ. Cô giáo bước vào lớp, tay cầm một phong bì trắng và một xấp bài văn.
Cô giáo
作文
コンテストの 結果が 出ました。 ヒネさんの 「日本で 学んだこと」は、 佳作です。 おめでとう。 Kết quả cuộc thi viết văn đã có. Bài "Điều tôi học được ở Nhật" của Hine được giải khuyến khích. Chúc mừng em.
Hine
え、
本当ですか。 ありがとう ございます! Ơ, thật ạ? Em cảm ơn cô!
Cô giáo
作文を
返しますね。 一つだけ、 赤で 直しました。 Cô trả bài nhé. Cô chỉ sửa đỏ đúng một chỗ.
Hine
「子どものころは、
よ く川で遊ぶものだ。」 nói nhầm
"Hồi nhỏ, (lẽ thường) phải hay ra sông chơi."
Cô giáo
昔の
ことを 思い出すときは、 「遊んだものだ」 です。 「遊ぶものだ」 だと、 子どもは「 川で 遊ぶべきだ」 という 意味に なりますよ。 Khi nhớ lại chuyện xưa thì là あそんだものだ. Viết あそぶものだ thì nghĩa thành "trẻ con thì phải ra sông chơi".
Hine
子どものころは、
よ く川で遊んだものだ。 Hồi nhỏ, tôi hay ra sông chơi lắm.
Cô giáo
「人の
話は 最後まで 聞くものだ」のように、 辞書形なら 「普通はそうする」 という 意味です。 Như câu "nghe người khác nói thì phải nghe đến cuối", đi sau thể từ điển thì nghĩa là "lẽ thường là làm vậy".
Hine
先生、
もっと 上手に 書きたいです。 どうすればいいですか。 Thưa cô, em muốn viết hay hơn nữa. Em nên làm thế nào ạ?
Cô giáo
文章が
うまくなりたいなら、 たくさん 読むことです。 それから、 毎日少しずつ 書くことですね。 Muốn viết văn hay thì nên đọc thật nhiều. Rồi mỗi ngày viết một ít.
Hine · Thứ Bảy 30/9/2028
Bài văn dự thi · giải khuyến khích
- Tối, phòng 202. Hine đọc lại đoạn văn kể hồi nhỏ cùng chị và em gái ra bờ sông Hương. Rồi cô lấy một tờ giấy nhớ màu vàng.
Hine
試験まで、
あと 五週間…。Còn năm tuần nữa là thi…
合格できますように。
Mong là sẽ đậu.
- Cô dán tờ giấy lên mép bàn học, ngay dưới tấm ảnh cả nhà chụp ở Huế.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể từ điển +
"Hồi nhỏ hay ra sông chơi lắm": một chữ ものだ, hai nghĩa — nhìn thì của động từ trước nó.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "hồi nhỏ" lên đầu thành こどものころは; "hay ra sông chơi lắm" thành よくかわであそんだものだ ở cuối.
Công thức
Thời xưa + はよくViệc hay làm (thể た) + ものだ
Tiếng Việt "hay… lắm" có chút nhớ thương; tiếng Nhật gói vào よく + thể た + ものだ.
学生の
Hine mách nhỏ: Người Nhật lớn tuổi hay nói 「むかしはよく~したものだ」 khi kể chuyện xưa. Nghe là biết sắp có một câu chuyện dài.
子どものころは、遊ぶものだ。
子どものころは、
Nhớ lại chuyện xưa: thể た + ものだ. Thể từ điển + ものだ là "lẽ thường phải thế".
| Dạng | Câu |
|---|---|
| Thể từ điển + | 人の |
| Thể | 子どものころは、 |
Mẫu 2 · Thể từ điển / thể
"Muốn viết hay thì nên đọc nhiều": lời khuyên dành riêng cho người đang hỏi.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "muốn viết văn hay thì" lên đầu thành ぶんしょうがうまくなりたいなら; "nên đọc thật nhiều" thành たくさんよむことです ở cuối.
Công thức
Mong muốn + なら、Việc nên làm + ことだ
Tiếng Việt "nên" đứng trước động từ; tiếng Nhật ことです đứng sau động từ.
試験の
Hine mách nhỏ: ことだ là lời khuyên của người trên (thầy cô, đàn anh). Mình khuyên người trên thì dùng ~たほうがいいですよ cho mềm.
Cần nhớように "để…" đã học ở N4
- A
ように B: làm B để A xảy ra (A thường là thể khả năng, thể ない, động từ không chủ ý). - ように ở GIỮA câu, vế sau là một việc làm.
- Bài này: ~ますように đứng ở CUỐI câu, không có vế sau — đó là lời cầu.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| ~ように + việc làm | Tôi nói to để (mọi người) nghe được. |
| ~ないように + việc làm | Tôi ghi lại để khỏi quên. |
Hay nhầm ように "để" luôn có vế sau là việc làm. Không có vế sau, đứng cuối câu với
Mẫu 3 · Thể
"Mong là sẽ đậu": một lời cầu viết lên giấy, dán lên bàn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "mong" ra cuối thành ますように; "mai trời nắng" lên trước thành あした、はれ.
Công thức
Thời gian、Điều mong (thân ます)ますように
Tiếng Việt "mong" đứng đầu; tiếng Nhật ますように đứng cuối.
早く
Hine mách nhỏ: Ở Nhật, lời cầu đỗ đạt hay được viết lên thẻ gỗ nhỏ (えま) treo ở đền: 「ごうかくしますように」.
合格しますように、
合格できるように、
Có vế sau là việc làm thì là ように "để" (N4): thể khả năng + ように. ~ますように chỉ đứng cuối câu, là lời cầu.
Nhắc lại~ように (để…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 20
聞こえるように、
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: なおす, かえす, ふつう, まもる, なおす, むり, そだつ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:合格しますように
dòng chữ viết tay trên thẻ gỗ cầu nguyện (えま) ở đền, mùa thi - màn hình điện tử:人の
話は 最後まで 聞くものだ câu người lớn hay nhắc trẻ con, cũng hay gặp trong sách dạy cách nói chuyện
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba tờ giấy nhớ
Dán ba tờ giấy nhớ lên bàn học: một kỷ niệm hồi nhỏ, một lời khuyên cho chính mình, và một lời cầu cho kỳ thi.
机の
Giấy nhớ trên bàn
~たものだ · tập 34
~ことだ · tập 34
~ますように · tập 34
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
文は
