Tập 7· Tháng Tư · Năm thứ ba· 22 phút

すればするほどcàng làm càng…Càng làm càng quen

Tối thứ Ba trời quang, khoảng 17 độ. Linh đã đậu phỏng vấn, thứ Hai tuần sau vào ca đầu; tối nay em ghé tiệm nhận đồng phục. Hine kể với Sato hồi mới làm cô run đến mức muốn khóc, rồi định nói "càng làm càng quen" mà lại chia nhầm động từ. Sato bảo càng làm càng quen; Hine nói ít nhất câu chào thì Linh đã nói được bằng tiếng Nhật.

  • ~ば~ほど (càng… càng…): れんしゅうすれば するほど じょうずに なる (càng luyện càng giỏi)
  • ~ほど (đến mức…): なきたい ほど うれしい (vui đến muốn khóc)
  • ~くらい / ~ぐらい (đến mức…; ít nhất là…): あいさつ ぐらい して ください (ít nhất cũng chào một câu)

Cảnh 1 · Thứ Ba 2/5, 9 giờ 50 tối

Phòng nghỉ ひまわり, 9 giờ 50 tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Ba chữ đo mức độ: ほど, くらい, ぐらい — cái nào nói "ít nhất"?

  1. Mười giờ kém mười. Linh vừa ghé tiệm nhận bộ đồng phục, đang đứng soi gương ở góc phòng nghỉ. Hine và Sato ngồi đếm lại tiền trong két.
  2. Sato

    リンさん、面接めんせつに合格ごうかくしたんだね。来週らいしゅうの月曜日げつようびから?

    Linh đậu phỏng vấn rồi nhỉ. Từ thứ Hai tuần sau à?

  3. Hine

    うん。私わたし、最初さいしょのシフトの日ひは、泣なきたいほど緊張きんちょうしたよ。

    Ừ. Hồi ca đầu tiên, chị run đến mức muốn khóc.

  4. Sato

    私わたしも。手てが震ふるえるくらい緊張きんちょうした。

    Em cũng vậy. Run đến mức tay run lẩy bẩy.

  5. Hine

    でも、やればやったほど、慣なれるよね。

    nói nhầm

    "Nhưng 'càng đã làm' càng quen nhỉ."

  6. Sato

    「やればやるほど」だね。ほどの前まえは「やる」。

    Phải là 「やればやるほど」 chứ. Trước ほど là やる.

  7. Hine

    そうそう。やればやるほど慣なれる。練習れんしゅうすればするほど、上手じょうずになる。

    Đúng rồi. Càng làm càng quen. Càng luyện tập càng giỏi.

  8. Sato

    リンさん、日本語にほんごはどのくらい?

    Tiếng Nhật của Linh cỡ nào?

  9. Hine

    まだ少すこしだけど、あいさつぐらいは、日本語にほんごでできるよ。

    Còn ít, nhưng ít nhất câu chào thì em ấy nói được bằng tiếng Nhật.

  10. Đúng lúc đó Linh quay lại, cúi chào hai người thật sâu, lưng thẳng như trong video hướng dẫn.
  11. Sato

    きれいなおじぎ!私わたしより上手じょうずなくらいだよ。

    Cúi chào đẹp thế! Đến mức còn giỏi hơn cả em.

  12. Hine

    佐藤さとうさん、それは言いいすぎ。

    Sato này, nói thế thì quá rồi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~ば~ほど

"Càng… càng…": tiếng Việt lặp chữ "càng", tiếng Nhật lặp cái động từ.

Tiếng Việt

Càng luyện tậpbổ nghĩa
càng giỏibổ ngữ

Tiếng Nhật

練習れんしゅうすればするほど、bổ nghĩa
上手じょうずにbổ ngữ
なりますvị ngữ

Bấm đảo: "càng luyện tập" thành れんしゅうすればするほど — một động từ nói hai lần; "càng giỏi" thành じょうずになる ở cuối.

Công thức

Động từ thể ば + thể từ điển + ほどKết quả tăng theo

Tiếng Việt lặp chữ "càng" hai lần; tiếng Nhật lặp động từ hai lần (すれば・する) rồi thêm ほど.

部屋へやは広ひろければ広ひろいほどいいです。Phòng càng rộng càng tốt.

Hine mách nhỏ: Động từ có する (れんしゅうする, べんきょうする) thì chỉ lặp phần する: れんしゅうすればするほど, không cần nói れんしゅう hai lần.

Cái Hine vừa suýt nói

やればやったほど、慣なれるよね。

Nói đúng

やればやるほど、慣なれるよね。

Trước ほど là thể từ điển của chính động từ đó: やれば + やる + ほど. Không dùng thể た.

Loại từCâu
Động từ考かんがえれば考かんがえるほどcàng nghĩ
Động từ する練習れんしゅうすればするほどcàng luyện tập
Tính từ い安やすければ安やすいほどいいcàng rẻ càng tốt
Tính từ な静しずかなら静しずかなほどいいcàng yên tĩnh càng tốt
Cần nhớ~ほど~ない và ぐらい "khoảng" (Ngữ pháp N4, N5)
  • A は B ほど~ない: A không… bằng B (N4). Ở đây ほど đi với phủ định để so sánh.
  • Số + ぐらい / くらい: khoảng… (N5): 十分じゅっぷんぐらい = khoảng 10 phút.
  • Bài này: ほど, くらい đi sau một VIỆC, một hình ảnh để nói mức độ.
Đã họcCâu
~ほど~ないNăm nay không lạnh bằng năm ngoái.
Số + ぐらいĐến ga khoảng 10 phút.

Hay nhầm ぐらい sau con số là "khoảng"; ぐらい sau một việc là "đến mức" hoặc "ít nhất".

Mẫu 2 · ~ほど (đến mức)

"Run đến mức muốn khóc": đem một hình ảnh ra để đo mức độ.

Tiếng Việt

Chịchủ đề
runvị ngữ
đến mứctrợ từ
muốn khócbổ nghĩa

Tiếng Nhật

泣なきたいbổ nghĩa
ほどtrợ từ
緊張きんちょうしたよvị ngữ

Bấm đảo: "đến mức muốn khóc" chạy lên trước thành なきたいほど; "run" xuống cuối thành きんちょうした.

Công thức

Hình ảnh đo mức độほどCảm giác, trạng thái

Tiếng Việt: run → đến mức → muốn khóc. Tiếng Nhật ngược lại: なきたい + ほど đứng TRƯỚC きんちょうした.

今日きょうは息いきが白しろくなるほど寒さむい。Hôm nay lạnh đến mức hơi thở hoá trắng.

Hine mách nhỏ: Thứ tự ngược với tiếng Việt: hình ảnh đo mức độ đứng trước, cảm giác đứng sau. Đọc tới ほど là biết sắp có một cảm giác.

Mẫu 3 · ~くらい / ~ぐらい

"Ít nhất câu chào": くらい làm hai việc — đo mức độ, và nêu việc tối thiểu.

Tiếng Việt

Ít nhấttrợ từ
câu chào thìtân ngữ
em ấychủ đề
nói đượcvị ngữ
bằng tiếng Nhậtcách thức

Tiếng Nhật

あいさつtân ngữ
ぐらいは、trợ từ
日本語にほんごでcách thức
できるよvị ngữ

Bấm đảo: "ít nhất câu chào thì" thành あいさつぐらいは và giữ ở đầu câu; "nói được" xuống cuối thành できる.

Công thức

Việc tối thiểuぐらいはLàm được / nên làm

"Ít nhất" đứng trước "câu chào"; ぐらい gắn sau あいさつ.

遅おくれるときは、電話でんわぐらいしてください。Khi đến muộn thì ít nhất cũng gọi điện nhé.

Hine mách nhỏ: Nghĩa "ít nhất là" chỉ くらい / ぐらい làm được, ほど thì không: でんわぐらいして (ít nhất cũng gọi điện chứ).

Bẫy

電話でんわほどしてください。

Nói đúng

電話でんわぐらいしてください。

Nghĩa "ít nhất là…" chỉ dùng くらい / ぐらい, ほど không có nghĩa này.

NghĩaCâu
Đến mức (nhẹ hơn ほど)手てが震ふるえるくらい緊張きんちょうした。Run đến mức tay run lẩy bẩy.
Ít nhất là電話でんわぐらいしてください。Ít nhất cũng gọi điện nhé.
Sau số: khoảng (N5)三時間さんじかんぐらいkhoảng 3 tiếng
Nhắc lại~ほど~ないDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 24

A は B ほど~ない = A không… bằng B: 今年ことしは去年きょねんほど寒さむくない (năm nay không lạnh bằng năm ngoái).

Nhắc lạiぐらい (khoảng, số lượng)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 6

Số + ぐらい = khoảng: 十分じゅっぷんぐらい (khoảng 10 phút) · 三人さんにんぐらい (khoảng 3 người).

5 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: かんがえます, いき, あいさつ, そうじ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:驚おどろくほど安やすい!
    tấm biển giảm giá ở siêu thị: "rẻ đến mức bất ngờ"
  • màn hình điện tử:使つかえば使つかうほど、好すきになる。
    dòng quảng cáo đồ da, đồ gỗ: "càng dùng càng thích"

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Ba câu đo mức độ của bạn

Viết ba dòng vào sổ về việc bạn đang học: một câu "càng… càng…", một lần bạn thấy gì đó "đến mức…", và một việc ít nhất bạn đã làm được.

私わたしの一週間いっしゅうかん

Một tuần của tôi

  1. ~ば~ほど · tập 7

  2. ~ほど · tập 7

  3. ~ぐらい · tập 7

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

考かんがえれば考かんがえる___、わからなくなる。(Càng nghĩ càng không hiểu.)

Giờ bạn nói được

Càng luyện tập càng giỏi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 1 · tiếp theo

「明日あしたから一緒いっしょに働はたらけるのを楽たのしみにしています。」

Chị mong được làm cùng em từ ngày mai.

Đêm Chủ nhật trước ca đầu của Linh, Hine ngồi viết một lá thư ngắn bằng tiếng Nhật. Trong thư có đủ bảy tập vừa học.

Vào ôn 1

好すきこそ物ものの上手じょうずなれ。Có thích mới giỏi. Tục ngữ quen thuộc của Nhật — có chữ こそ của tập 6.