Ôn 1· Tháng Tư · Năm thứ ba· 20 phút

楽たのしみにしていますrất mong được gặpÔn 1 · Thư gửi người mới

Tối Chủ nhật mưa nhẹ, khoảng 16 độ. Đêm trước ca đầu của Linh, Hine viết một lá thư ngắn bằng tiếng Nhật để chào đàn em, kèm tờ ghi chú ほうれんそう. Viết xong cô đọc lại một lượt, và suýt nữa để lọt câu quy định của tiệm viết bằng ことにしている.

  • Ôn tập 1–7 qua lá thư Hine viết chào Linh
  • Nhận ra mẫu trong câu dài
  • Tự viết 5 câu về mình

Cảnh 1 · Chủ nhật 7/5, tối

Thư gửi người mới

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

Nghe cả thư

Hỏi hiểu

1. Theo thư, ほうれんそう là gì?

2. Trong ba điều Hine dặn, điều nào là quy định chung của tiệm?

3. Theo Hine, chỉ cần làm được gì là ổn?

Cảnh 2 · Một trang

Bảy tập, một lá thư

Lá thư của Hine chỉ có mười mấy câu, nhưng đủ mặt bảy tập vừa học. Đọc chậm lại: mỗi câu dài thật ra là một mẫu ngắn gắn thêm vài chữ trước và sau. Bấm vào bảng dưới để xem mẫu nào nằm ở dòng nào.

Bảy tập trong một lá thư

TậpMẫuCâu chốt
1について · に対たいして · にとってVới chị, em là đàn em đầu tiên.
2として · N らしい · っぽいVới tư cách đàn chị, việc gì giúp được chị sẽ giúp hết.
3というのは · ということだ · というよりCái gọi là hō-ren-sō là báo cáo, liên lạc, bàn bạc.
4のような · みたいな · とおりにCứ thử làm đúng như sổ hướng dẫn.
5ことにしている · ことになっている · ようにしているỞ tiệm này theo quy định không mặc đồng phục ra ngoài.
6さえ · さえ~ば · こそChỉ cần chào được là ổn rồi.
7ば~ほど · ほど · くらいCàng làm chị càng quen.

Ba cách nói lệ

Lá thư có cả ba: lệ mình tự đặt, quy định của tiệm, thói quen đang cố giữ. Hỏi hai câu: ai quyết? có làm đều không?

MẫuÝCâu trong thư
ことにしているlệ mình đặt— (Hine kể ở tập 5: 寝ねる前まえに本ほんを読よむことにしている)Tôi đặt lệ đọc sách trước khi ngủ.
ことになっているquy định chung制服せいふくで外そとに出でないことになっています。Theo quy định không mặc đồng phục ra ngoài.
ようにしているđang cố giữ笑顔えがおでレジに立たつようにしています。Chị cố đứng quầy với nụ cười.

Bảy lần Hine vấp, và một lần cô tự bắt lỗi

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Thư gửi một người mới

Đến lượt bạn viết một lá thư ngắn cho một người bạn mới quen: năm dòng về chính bạn, mỗi dòng một mẫu đã học. Chọn xong, bấm "Nghe cả trang" để nghe lá thư của mình.

新あたらしい友達ともだちへ

Gửi người bạn mới

はじめまして。

Rất vui được làm quen.

  1. ~にとって · tập 1

  2. ~として · tập 2

  3. ~ことにしている · tập 5

  4. ~さえ~ば · tập 6

  5. ~ば~ほど · tập 7

これからよろしくね。

Từ giờ mong được làm bạn nhé.

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 10

日本にほんの文化ぶんか___レポートを書かきました。(Tôi đã viết báo cáo về văn hoá Nhật.)

Giờ bạn nói được

Chị mong được làm cùng em từ ngày mai.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 8 · tiếp theo

「みんなのおかげで、仕事しごとに慣なれました。」

Nhờ mọi người mà tôi đã quen việc.

Chặng 2 mở ra cùng mùa mưa. Linh đã vào ca, và Hine có một lời cảm ơn muốn nói với một người.

~おかげで · ~せいで / ~せいか · ~によってVào tập 8

一期一会いちごいちえ。Mỗi cuộc gặp chỉ có một lần trong đời. Thành ngữ quen thuộc ở Nhật, gốc từ trà đạo.