Tập 6· Tháng Tư · Năm thứ ba· 22 phút
このメモさえ 読めばchỉ cần đọc tờ ghi chú nàyChỉ cần đọc lại
Chiều thứ Bảy 29/4, ngày lễ Shōwa, trời nắng đẹp, khoảng 22 độ. Thứ Hai Linh đi phỏng vấn ở ひまわり; Linh than đến cả địa chỉ cũng chưa viết được bằng chữ Hán. Hine viết cho Linh một tờ ghi chú những câu hay được hỏi, buột miệng nói 「よむさえすれば」 rồi tự sửa; Linh nói lần này nhất định phải đậu phỏng vấn.
- ~さえ (ngay cả…): なまえさえ かけない (ngay cả tên cũng không viết được)
- ~さえ~ば (chỉ cần… là…): これさえ あれば だいじょうぶ (chỉ cần có cái này là ổn)
- ~こそ (chính… mới): ことしこそ ごうかくしたい (chính năm nay phải đỗ)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 29/4 (ngày lễ Shōwa), 2 giờ chiều
Phòng 101, 2 giờ chiều ngày lễ
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có một câu Hine nói nhầm rồi tự sửa ngay.

- Hai giờ chiều ngày lễ, nắng rọi qua cửa sổ phòng 101. Linh ngồi giữa sàn, xung quanh là giấy nháp và một tờ sơ yếu lý lịch viết dở.
Linh
先輩、
月曜日の 面接が 心配です。 住所さえ 漢字で 書けなかったんです。 Chị ơi, em lo buổi phỏng vấn thứ Hai quá. Đến cả địa chỉ em cũng không viết được bằng chữ Hán.
Hine
大丈夫。
私も 最初は、 自分の 名前さえ カタカナで 書けなかったよ。 Không sao. Hồi mới sang, đến tên mình chị cũng chẳng viết nổi bằng Katakana.
- Hine lấy một tờ giấy, viết những câu chú cửa hàng trưởng hay hỏi: tên, trường, làm được ca nào, vì sao chọn
ひまわり, có câu hỏi gì không. Hine
はい、
これ。 この メモを 読むさえ すれば、 大丈夫だよ。 nói nhầm
"Đây. Chỉ cần 'đọc' tờ ghi chú này là ổn thôi."
あ、
ちがう。 読みさえすれば」「 だ。… 簡単に 言うと、 この 読めば、メモさえ 大丈夫だよ。 À, sai rồi. Phải là 「よみさえすれば」. … Nói gọn thì: chỉ cần đọc tờ ghi chú này là ổn thôi.
Linh
これさえあれば、
大丈夫ですね! Chỉ cần có tờ này là ổn chị nhỉ!
Hine
うん。
あとは 笑顔さえ 忘れなければ。 Ừ. Còn lại chỉ cần đừng quên nụ cười.
Linh
国で、
アルバイトの 面接に 一回落ちたんです。 今度こそ、 合格したいです。 Ở bên nhà, em từng trượt phỏng vấn làm thêm một lần. Lần này nhất định em muốn đậu.
Hine
リンちゃんなら
大丈夫。 Linh thì chắc chắn được mà.
Linh
先輩、
本当にありがとう ございます。 Chị ơi, em cảm ơn chị thật nhiều.
Hine
こちらこそ。
後輩が できて、 うれしいよ。 Chị mới phải cảm ơn. Có đàn em, chị vui lắm.
- Linh dán tờ ghi chú lên tủ lạnh, ngay cạnh tấm lịch đổ rác Hine chỉ cho em hôm trước.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Đến cả…": lấy ví dụ dễ nhất, để nói mọi thứ khác còn khó hơn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đến cả … cũng" gộp lại thành さえ, đứng ngay sau じゅうしょ; "không viết được" xuống cuối.
Công thức
Ví dụ dễ nhấtさえKhông làm được…
Tiếng Việt cần hai chữ "đến cả… cũng"; tiếng Nhật chỉ một chữ さえ ngay sau じゅうしょ.
こんな
Hine mách nhỏ: さえ đứng thay chỗ が và を: なまえさえ, không có なまえをさえ. Trợ từ khác thì giữ lại: こどもにさえ (đến cả với trẻ con).
名前をさえ
名前さえ
さえ đứng thay chỗ を và が, không đi kèm chúng.
| Trước さえ | Câu |
|---|---|
| が / | 水さえ飲めなかった。Đến nước cũng không uống được. |
| に / | 日本人に |
| Câu khẳng định | 子どもさえ |
Cần nhớThể ば — "nếu…" (Ngữ pháp N4)
- Động từ: đổi âm cuối sang hàng
え rồi thêm ば: 読む → 読めば, 書く → 書けば. - Động từ nhóm 2:
る → れば: 食べる → 食べれば. する → すれば, 来る → 来れば. - Tính từ
い: い → ければ: いい → よければ. ある → あれば, ない → なければ.
| Thể từ điển | Thể |
|---|---|
| 読む đọc | nếu đọc |
| ある có | nếu có |
| 忘れない không quên | nếu không quên |
Hay nhầm いい →
Mẫu 2 · N
"Chỉ cần… là…": một điều kiện là đủ, không cần gì thêm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chỉ cần" chạy ra sau メモ thành さえ; "là" chui vào đuôi động từ thành よめば.
Công thức
Điều kiện (N)さえĐộng từ thể ばKết quả
Tiếng Việt có cặp "chỉ cần… là"; tiếng Nhật chia làm hai mảnh: さえ (sau danh từ) và ば (ở đuôi động từ).
薬さえ飲めば、
Hine mách nhỏ: Muốn đặt さえ ngay sau động từ thì động từ về thân ます rồi thêm すれば: よみさえすれば. Không có よむさえ — chỗ mình vừa vấp.
この読むさえ
この
Đặt さえ ngay sau động từ thì động từ về thân ます: よみさえすれば. Gọn hơn: このメモさえよめば.
| Dạng | Câu |
|---|---|
| N | 時間さえあればchỉ cần có thời gian |
| thân | 読みさえすればchỉ cần đọc |
| N | 雨さえ降らなければchỉ cần trời đừng mưa |
Mẫu 3 · N
"Chính lần này": rọi đèn vào một thứ, không phải thứ nào khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "lần này nhất định" thành こんどこそ và giữ ở đầu câu; "muốn đậu" xuống cuối.
Công thức
Thứ được nhấn mạnhこそĐiều muốn nói
"Nhất định" đứng sau "lần này" trong câu Việt; こそ gắn ngay sau こんど.
これこそ、
Hine mách nhỏ: Người Nhật nói 「こちらこそ」 suốt ngày: bạn cảm ơn họ, họ đáp "chính tôi mới phải cảm ơn". Câu dễ nhất để bắt đầu dùng こそ.
Nhắc lạiThể ば Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 12
読む →
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: こうはい, おちる, かんたん, なおる, さがします, いっかい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:今年こそ
dòng chữ trên thiệp, sổ kế hoạch đầu năm: "năm nay nhất định…" - màn hình điện tử:これさえあれば
安心 quảng cáo túi đồ phòng thiên tai, đồ gia dụng: "chỉ cần có cái này là yên tâm"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tờ ghi chú tự động viên
Bạn sắp có một buổi phỏng vấn hay một kỳ thi. Viết tờ ghi chú dán tủ lạnh cho chính mình: một câu "chỉ cần… là ổn", một câu "lúc đầu đến cả… cũng…", và một câu "lần này nhất định…".
自分への
Ghi chú gửi chính mình
~さえ~ば · tập 6
~さえ · tập 6
~こそ · tập 6
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
この
Chỉ cần đọc tờ ghi chú này là ổn thôi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
七転び八起き。Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. Tục ngữ quen thuộc của Nhật.
