Tập 11· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 21 phút
リンさんの傘に違いない chắc chắn là ô của LinhChắc chắn là Linh
Tối thứ Bảy trời đã tạnh, khoảng 18 độ. Một chiếc ô gấp màu vàng in hoa sen nằm quên trên ghế phòng nghỉ; Hine đoán chắc chắn là của Linh, Sato bảo không thể nào là đồ khách. Linh chạy về lấy, khoe ô rẻ mà bền — và Hine lại nói quá tay một câu "không thể nào". Thời tiết hôm đó: trời tạnh, khoảng 18 độ.
- ~にちがいない (chắc chắn là…): これは リンさんの かさに ちがいない (chắc chắn đây là ô của Linh)
- ~はずがない (không thể nào…): そんな はずが ない (không thể nào có chuyện đó)
- ~とはかぎらない (chưa chắc đã…): たかい ものが いいとは かぎらない (đồ đắt chưa chắc đã tốt)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 20/5, 9 giờ 45 tối
Phòng nghỉ ひまわり, 9 giờ 45 tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Ba mức chắc chắn: tin chắc, không thể nào, chưa chắc. Một câu Hine nói mạnh quá.
- Mười giờ kém mười lăm. Hine bước vào phòng nghỉ thì thấy một chiếc ô gấp màu vàng, in những bông sen trắng, nằm trên ghế.
Sato
あれ、
こ の傘、だれの? Ơ, cái ô này của ai thế?
Hine
黄色に
蓮の 花…。 これは リンさんの 傘に 違いない。 Màu vàng, hoa sen… Đây chắc chắn là ô của Linh.
Sato
そうだね。
お 客様の忘れ物の はずがないよ。 お 客様は休憩室に 入らないから。 Ừ nhỉ. Không thể nào là đồ khách bỏ quên đâu. Khách đâu có vào phòng nghỉ.
Hine
蓮は
ベトナムの 花だから、 ね。 Hoa sen là hoa của Việt Nam mà.
- Đúng lúc đó cửa sau bật mở. Linh thở hổn hển, tay vẫn cầm điện thoại.
Linh
すみません、
傘を 忘れました! Xin lỗi, em để quên ô ạ!
Hine
やっぱり。
かわい い傘だね。Biết ngay mà. Ô đẹp ghê.
Linh
百円
ショップで 買ったんです。 安いけど、 丈夫なんですよ。 Em mua ở cửa hàng một trăm yên đấy. Rẻ mà bền lắm ạ.
Hine
へえ。
じゃあ、 高い傘が いいはずがない ね。 nói nhầm
"Vậy thì ô đắt không thể nào tốt nhỉ."
Sato
それは
言いすぎ。 高い傘が いいとは 限らない、 でしょ。 Thế thì quá rồi. Phải là "ô đắt chưa chắc đã tốt" chứ.
Hine
そうそう。
高い傘が いいとは 限らない。 Đúng đúng. Ô đắt chưa chắc đã tốt.
Linh
風の
強い日も、 壊れなかったんです。 Hôm gió to nó cũng không hỏng ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớBa cách đoán ở N4
- ~かもしれません: có lẽ…, có thể… (chắc khoảng một nửa).
- ~でしょう: chắc là… (khá chắc).
- ~はずです: chắc chắn là…, có căn cứ.
- Bài này thêm một bậc trên cùng (に
違いない), và hai cách nói "không": はずがない, とは 限らない.
| Đã học | Câu |
|---|---|
| ~かもしれません | Mai có lẽ mưa. |
| ~でしょう | Mai chắc là mưa. |
| ~はずです | Đèn sáng nên chắc chắn đang ở nhà. |
Hay nhầm でしょう,
Mẫu 1 · ~に
"Chắc chắn là ô của Linh": bậc cao nhất của thang đoán.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chắc chắn là" chạy xuống cuối thành にちがいない; "ô của Linh" lên trước thành リンさんのかさ.
Công thức
Điều đoán (thể thông thường, N bỏ だ)にちがいない
"Chắc chắn là" đứng trước; tiếng Nhật nói "ô của Linh" trước rồi にちがいない ở cuối.
あの店は
Hine mách nhỏ: Chữ ちがいない nghĩa đen là "không sai". Danh từ đứng ngay trước に, không có だ: かさにちがいない, không nói かさだにちがいない.
これはだに
これは
Danh từ đứng ngay trước に, bỏ だ.
Mẫu 2 · ~はずがない
"Không thể nào là đồ khách": はず có căn cứ — mà không có, tức là không thể.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không thể nào" chạy xuống cuối thành はずがない; "đồ khách bỏ quên" lên trước thành おきゃくさまのわすれもの.
Công thức
Việc bị bác bỏはずがない(lý do + から)
"Không thể nào" đứng trước; tiếng Nhật: đồ khách bỏ quên + の rồi はずがない.
そんな
Hine mách nhỏ: Thường có lý do đi kèm ngay sau: ~はずがない。~から (không thể nào… vì…). Không có lý do thì nghe như cãi.
Mẫu 3 · ~とは
"Ô đắt chưa chắc đã tốt": không bác bỏ hẳn — chỉ nói "không phải lúc nào cũng vậy".
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chưa chắc đã" chạy xuống cuối thành とはかぎらない; "tốt" lên trước thành いい.
Công thức
Điều ai cũng nghĩ (thể thông thường)とはかぎらない
"Chưa chắc đã" đứng trước "tốt"; tiếng Nhật いい trước, とはかぎらない ở cuối.
安いものが
Hine mách nhỏ: はずがない là đóng cửa hẳn: không có trường hợp nào. とはかぎらない là để hé cửa: thường thì đúng, nhưng có trường hợp khác.
高い傘がいいはずがない
高い傘が
はずがない là "không thể nào" — chẳng ô đắt nào tốt cả, nói quá. Ý Hine là "có khi đắt mà không tốt": とはかぎらない.
Thang chắc chắn
Cùng một câu "đây là ô của Linh", năm mức tin. Kéo từ dưới lên: càng lên cao người nói càng chắc.
Nhắc lạiThang chắc chắn でしょう, かもしれません, はずです Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 8
~かもしれません (có lẽ) · ~でしょう (chắc là) · ~
6 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: ひゃくえんショップ, けいご, ただしい, かぎ, ちがいない, ベトナムじん, おきゃくさま, かぎる, にほんじん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:お忘れ物・落とし物
tấm biển trên hộp ở quầy ga, quầy siêu thị: nơi giữ đồ khách bỏ quên, đánh rơi - nhãn, thẻ ghi chữ:百円
ショップ biển hiệu cửa hàng đồng giá (giá ghi chưa thuế)
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tin chắc, không thể, hay chưa chắc? Chia vào đúng giỏ
Mỗi thẻ có một chỗ trống. Chạm vào giỏ đúng: người nói tin chắc (にちがいない), bác bỏ hẳn (はずがない), hay chỉ nói "không phải lúc nào cũng vậy" (とはかぎらない)?
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
これは
Đây chắc chắn là ô của Linh.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
人は
