Tập 12· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút
忘れるところだったSuýt nữa thì quên
Chiều thứ Năm mưa phùn, khoảng 20 độ. Hine định ngủ trưa thì Linh nhắn: chị ơi hôm nay chị có ca mà. Cô bật dậy, nhắn lại cảm ơn mà chia nhầm cái đuôi "suýt nữa"; vừa định ra khỏi nhà thì trời mưa. Đến tiệm trên đường từ ga, Hine thấy Linh mắt đỏ vì mệt mà không chịu nghỉ.
- ~ようとする (định…, cố…): でようと したら あめが ふって きた (vừa định ra ngoài thì trời mưa)
- ~ようとしない (không chịu…): リンさんは やすもうと しない (Linh không chịu nghỉ)
- ~ところだった (suýt nữa thì…): わすれる ところだった (suýt nữa thì quên)
Cảnh 1 · Thứ Năm 25/5, 4 giờ 40 chiều
Phòng 202, 4 giờ 40 chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "Suýt nữa thì quên" và "vừa mới quên" chỉ khác một chữ — Hine chọn nhầm.
- Bốn giờ bốn mươi chiều, phòng 202. Mưa phùn lất phất ngoài cửa sổ. Hine vừa đặt đầu xuống gối, định chợp mắt nửa tiếng thì điện thoại rung.
Linh
先輩、
今日は 五時半から シフトですよね? Chị ơi, hôm nay chị có ca từ năm rưỡi mà, đúng không ạ?
Hine
えっ!
ありがとう! 忘れた ところだった! nói nhầm
"Hả! Cảm ơn em! Chị vừa mới quên xong!"
Linh
「忘れる
ところだった」、 ですよね? 危なかったですね。 "Suýt nữa thì quên" chứ chị? Hú vía ạ.
Hine
そうそう。
今日の シフト、 忘れるところだった。 Đúng rồi. Ca hôm nay, suýt nữa thì quên.
- Năm phút thay đồ. Mưa phùn vừa ngớt; Hine khoá cửa, mở ô định đi thì trời đổ mưa thật.
Hine
出かけようとしたら、
雨が 降ってきた。 Vừa định ra ngoài thì trời mưa.
- Năm giờ hai mươi lăm, Hine tới tiệm. Linh đã đứng quầy từ ba giờ chiều, mắt đỏ vì mệt.
Hine
リンさん、
少し休んで。 目が 赤いよ。 Linh, nghỉ một chút đi. Mắt em đỏ rồi kìa.
Linh
大丈夫です!
まだ できます。 Em không sao ạ! Em vẫn làm được.
Hine
もう。
リンさんは 疲れていても 休もうとしないんだから。 Thật là. Linh mệt mà cũng không chịu nghỉ.
Linh
先輩が
来るまで、 がんばろうと 思って…。 Em định cố tới lúc chị đến…
Hine
じゃあ、
今から 十分休憩。 先輩からの お願い! Vậy từ giờ nghỉ mười phút. Chị nhờ đấy!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớThể ý chí và ~ところ (Ngữ pháp N4)
- Thể ý chí (N4):
いく → いこう, たべる → たべよう, する → しよう, くる → こよう. - ~ところ (N4): thể từ điển +
ところ = sắp; ている + ところ = đang; た + ところ = vừa xong. - Bài này: thể ý chí +
とする (định…), và thể từ điển + ところだった (suýt nữa thì…).
| Đã học | Câu |
|---|---|
| Thể ý chí | 行こう · |
| thể từ điển + | Tôi sắp ra đây. |
| た + | Tôi vừa tới. |
Hay nhầm ~たところだ là "vừa xong" (đã xảy ra). ~
Mẫu 1 · ~ようとする
"Vừa định ra ngoài thì…": thể ý chí + とする — ngay trước lúc làm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vừa định ra ngoài" thành でかけようとしたら — "định" nằm trong đuôi よう; "trời mưa" xuống cuối thành あめがふってきた.
Công thức
Thể ý chí + としたらViệc chen ngang
"Định" đứng trước "ra ngoài"; tiếng Nhật đổi động từ sang thể ý chí (でかけよう) rồi thêm としたら.
日本語で
Hine mách nhỏ: ~ようとしたら gần như luôn kể một chuyện "xui": vừa định làm thì có việc chen ngang. Nghe thấy としたら là chờ cái "thì…".
Mẫu 2 · ~ようとしない
"Linh không chịu nghỉ": người khác không có ý định làm, dù nên làm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không chịu" chạy xuống cuối thành としない; "nghỉ" lên trước, đổi thành やすもう.
Công thức
Người khác + はThể ý chí + としない
"Không chịu" đứng trước "nghỉ"; tiếng Nhật やすもう (thể ý chí) trước, としない ở cuối.
何度聞いても、
Hine mách nhỏ: Chỉ dùng để kể về người khác. Về mình thì nói ~たくない (không muốn) hoặc ~ないことにしている (lệ của tôi là không…).
私は
弟は
ようとしない chỉ kể về người khác. Về mình: やさいをたべたくない.
Mẫu 3 · ~ところだった
"Suýt nữa thì quên": chuyện xấu đã đến rất gần, may mà không xảy ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "suýt nữa thì" chạy xuống cuối thành ところだった; "quên" lên trước thành わすれる.
Công thức
(もうすこしで)Việc suýt xảy ra (thể từ điển)ところだった
"Suýt nữa thì" đứng trước "quên"; tiếng Nhật わすれる (thể từ điển) trước, ところだった sau.
リンさんの
Hine mách nhỏ: Thể từ điển vì việc chưa xảy ra. Nếu dùng thể た (わすれたところ) thì thành "vừa mới quên xong" — đúng chỗ Hine nhầm.
ありがとう!忘れた
ありがとう!
Hine chưa quên (Linh nhắc kịp): thể từ điển + ところだった = suýt nữa. わすれたところ là "vừa mới quên xong".
| Dạng | Câu |
|---|---|
| ~ところだ (sắp, N4) | 今出るところだ。Tôi sắp ra đây. |
| ~たところだ (vừa xong, N4) | 今着いたところだ。Tôi vừa tới. |
| ~ところだった (suýt, bài này) | 電車に |
Nhắc lạiThể ý chíDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 2
行く →
Nhắc lại~ところ (sắp, đang, vừa)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 29
今出る
5 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: なります, りゆう, やさい, なんど
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:駆け込み
乗車は おやめください biển, loa ở sân ga: "xin đừng lao vào tàu khi cửa sắp đóng" - màn hình điện tử:忘れ物は
ございませんか loa trên tàu, lời nhân viên lúc khách xuống: "quý khách có quên gì không ạ"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba tin nhắn hú vía
Nhắn cho một người bạn ba dòng: một lần bạn vừa định làm thì có chuyện xen vào, một người không chịu làm gì đó, và một lần bạn suýt nữa thì gặp chuyện.
今日の
Chuyện hôm nay
~ようとする · tập 12
~ようとしない · tập 12
~ところだった · tập 12
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今日の
Ca hôm nay, suýt nữa thì quên.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
油断大敵。Lơ là là kẻ thù lớn nhất. Thành ngữ bốn chữ quen thuộc của Nhật.
